(Top Banner Ad)
decently
B2
Adverb B2 General English

decently

UK: /ˈdiːsəntli/ • US: /ˈdiːsəntli/

Nghĩa tiếng Việt

đàng hoàng tử tế phải chăng chỉnh tề tươm tất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is acceptable and satisfactory.

Vietnamese Meaning

Một cách chấp nhận được và thỏa đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved decently under difficult circumstances."

    "Anh ấy cư xử đàng hoàng trong những hoàn cảnh khó khăn."

  • "She was decently dressed for the occasion."

    "Cô ấy ăn mặc chỉnh tề cho dịp này."

  • "The food was decently priced."

    "Đồ ăn có giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decent Lịch sự, tử tế, đàng hoàng, kha khá
Noun decency Sự lịch sự, phép tắc, sự đứng đắn
Adjective indecent Khiếm nhã, thô tục, không đứng đắn
Adverb indecently Một cách khiếm nhã, thô tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decēre
Old French
décent
English (1590s)
decent
English (1630s)
decently

Nguồn gốc của sự Phù hợp

Từ 'decently' bắt nguồn từ động từ Latin cổ 'decēre', có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Khi từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, nó mang ý nghĩa 'đúng mực, tôn trọng, hoặc có phẩm chất chấp nhận được'. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, mô tả hành động được thực hiện một cách 'đàng hoàng' hoặc 'khá tốt'.

Usage Note

Từ 'decently' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử đạt đến một tiêu chuẩn tối thiểu về sự lịch sự, đúng đắn hoặc tử tế. Nó ngụ ý rằng điều gì đó được thực hiện một cách chấp nhận được, mặc dù có thể không phải là xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Decently (Cách thức)
  • behave behave decently
    (cư xử lịch sự/đúng mực)
  • pay paid decently
    (được trả lương tử tế/xứng đáng)
  • treat treat someone decently
    (đối xử với ai đó đàng hoàng/tử tế)
Adverb + Adjective (Mức độ)
  • dressed decently dressed
    (ăn mặc chỉnh tề/đứng đắn)
  • sized decently sized
    (kích thước kha khá/tương đối lớn)
  • well decently well-behaved
    (khá ngoan ngoãn/cư xử khá tốt)

Idioms

  • To live decently

    Sống một cuộc sống đàng hoàng/tử tế (đủ điều kiện vật chất tối thiểu)

    "Everyone deserves a job that allows them to live decently."

    (Mọi người đều xứng đáng có một công việc cho phép họ sống một cuộc sống đàng hoàng.)

  • To earn decently

    Kiếm đủ tiền một cách tử tế/Kiếm được mức lương khá

    "After five years, she finally earned decently enough to afford a new car."

    (Sau năm năm, cuối cùng cô ấy cũng kiếm đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decently

Adverb
Lật mặt

Một cách chấp nhận được và thỏa đáng.

"He behaved decently under difficult circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decently".

Mức lương Đàng hoàng (Decent Wage)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thuật ngữ 'decently paid' (được trả lương tử tế) không chỉ có nghĩa là đủ sống, mà còn bao hàm ý nghĩa công việc đó nên cung cấp đủ phúc lợi để người lao động có thể tiết kiệm và có một cuộc sống an toàn, thoát khỏi cảnh nghèo đói. Đây là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và kinh tế.

Vấn đề ăn mặc Lịch sự (Decent Dress)

Trong môi trường công sở hoặc giáo dục phương Tây, 'decently dressed' (ăn mặc đứng đắn/chỉnh tề) thường ám chỉ việc tuân thủ các quy tắc về trang phục, đặc biệt là sự kín đáo và chuyên nghiệp. Mặc dù các tiêu chuẩn đang thay đổi, việc ăn mặc 'decently' vẫn rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng đối với hoàn cảnh và những người xung quanh.