decently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is acceptable and satisfactory.
Vietnamese Meaning
Một cách chấp nhận được và thỏa đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He behaved decently under difficult circumstances."
"Anh ấy cư xử đàng hoàng trong những hoàn cảnh khó khăn."
-
"She was decently dressed for the occasion."
"Cô ấy ăn mặc chỉnh tề cho dịp này."
-
"The food was decently priced."
"Đồ ăn có giá cả phải chăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | decent | Lịch sự, tử tế, đàng hoàng, kha khá |
| Noun | decency | Sự lịch sự, phép tắc, sự đứng đắn |
| Adjective | indecent | Khiếm nhã, thô tục, không đứng đắn |
| Adverb | indecently | Một cách khiếm nhã, thô tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decently' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử đạt đến một tiêu chuẩn tối thiểu về sự lịch sự, đúng đắn hoặc tử tế. Nó ngụ ý rằng điều gì đó được thực hiện một cách chấp nhận được, mặc dù có thể không phải là xuất sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave behave decently (cư xử lịch sự/đúng mực)
-
pay paid decently (được trả lương tử tế/xứng đáng)
-
treat treat someone decently (đối xử với ai đó đàng hoàng/tử tế)
-
dressed decently dressed (ăn mặc chỉnh tề/đứng đắn)
-
sized decently sized (kích thước kha khá/tương đối lớn)
-
well decently well-behaved (khá ngoan ngoãn/cư xử khá tốt)
Idioms
-
To live decently
Sống một cuộc sống đàng hoàng/tử tế (đủ điều kiện vật chất tối thiểu)
"Everyone deserves a job that allows them to live decently."
(Mọi người đều xứng đáng có một công việc cho phép họ sống một cuộc sống đàng hoàng.)
-
To earn decently
Kiếm đủ tiền một cách tử tế/Kiếm được mức lương khá
"After five years, she finally earned decently enough to afford a new car."
(Sau năm năm, cuối cùng cô ấy cũng kiếm đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decently
AdverbMột cách chấp nhận được và thỏa đáng.
"He behaved decently under difficult circumstances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decently".
