(Top Banner Ad)
deceptive accounting
C1
Tính từ C1 Kế toán, Tài chính

deceptive accounting

UK: /dɪˈseptɪv əˈkaʊntɪŋ/ • US: /dɪˈseptɪv əˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế toán gian lận kế toán lừa đảo thủ thuật kế toán gian dối làm giả sổ sách kế toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentionally misleading or creating a false impression through accounting practices.

Vietnamese Meaning

Việc cố ý gây hiểu lầm hoặc tạo ấn tượng sai lệch thông qua các hoạt động kế toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of using deceptive accounting practices to inflate its profits."

    "Công ty bị cáo buộc sử dụng các thủ thuật kế toán gian dối để thổi phồng lợi nhuận."

  • "The investigation revealed widespread deceptive accounting practices."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ các hoạt động kế toán gian dối lan rộng."

  • "Deceptive accounting can have serious legal consequences."

    "Kế toán gian lận có thể gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deceive lừa dối, đánh lừa
Noun deception sự lừa dối, sự gian lận
Adjective deceitful gian dối, lừa bịp
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decipere
Old French
deceivre
Middle English
deceiven
English
deceptive
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acounten
English
accounting
English
deceptive accounting

Nguồn gốc từ 'Kế toán gian lận'

Cụm từ 'deceptive accounting' (kế toán gian lận) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Deceptive' (lừa dối, gian lận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decipere', nghĩa là 'đánh lừa' hoặc 'lừa gạt', qua tiếng Pháp cổ. Nó gợi lên hình ảnh của sự che đậy, đánh lừa thị giác. 'Accounting' (kế toán) lại đến từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'đếm', 'tính toán', qua tiếng Pháp cổ 'aconter' là 'kể lại' hay 'ghi chép'. Khi ghép lại, 'deceptive accounting' mô tả hành động cố ý làm sai lệch các bản ghi tài chính để trình bày một bức tranh sai lệch về tình hình tài chính của một tổ chức, một vấn đề đã tồn tại từ khi con người bắt đầu ghi chép sổ sách.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các hành vi gian lận, che giấu thông tin tài chính hoặc làm sai lệch báo cáo tài chính để thu lợi bất chính hoặc tránh thuế. Nó nhấn mạnh tính chất cố ý lừa dối, không chỉ đơn thuần là sai sót.
Khi sử dụng như một danh từ, nó thường ám chỉ một hệ thống các hành vi sai trái có tính chất lừa đảo trong lĩnh vực kế toán. Khác với 'creative accounting' (kế toán sáng tạo) có thể chấp nhận được về mặt pháp lý nhưng sử dụng các kẽ hở để trình bày thông tin theo hướng có lợi, 'deceptive accounting' luôn mang tính chất bất hợp pháp và phi đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + deceptive accounting
  • engage in engage in deceptive accounting
    (thực hiện kế toán gian lận)
  • practice practice deceptive accounting
    (thực hành kế toán gian lận)
  • uncover uncover deceptive accounting
    (phát hiện kế toán gian lận)
  • allege allege deceptive accounting
    (tố cáo kế toán gian lận)
Adjectives + deceptive accounting
  • blatant blatant deceptive accounting
    (kế toán gian lận trắng trợn)
  • fraudulent fraudulent deceptive accounting
    (kế toán gian lận lừa đảo)
  • widespread widespread deceptive accounting
    (kế toán gian lận tràn lan)
Nouns + deceptive accounting
  • allegations of allegations of deceptive accounting
    (những cáo buộc về kế toán gian lận)
  • instances of instances of deceptive accounting
    (các trường hợp kế toán gian lận)

Idioms

  • to engage in deceptive accounting practices

    thực hiện các hành vi kế toán gian lận

    "The company was accused of engaging in deceptive accounting practices to inflate its profits."

    (Công ty bị cáo buộc thực hiện các hành vi kế toán gian lận để thổi phồng lợi nhuận của mình.)

  • allegations of deceptive accounting

    những cáo buộc về kế toán gian lận

    "Allegations of deceptive accounting led to a major investigation into the corporation."

    (Những cáo buộc về kế toán gian lận đã dẫn đến một cuộc điều tra lớn đối với tập đoàn.)

  • uncover deceptive accounting schemes

    khám phá các âm mưu kế toán gian lận

    "Auditors worked tirelessly to uncover deceptive accounting schemes hidden deep within the financial reports."

    (Các kiểm toán viên đã làm việc không mệt mỏi để khám phá các âm mưu kế toán gian lận ẩn sâu trong các báo cáo tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceptive accounting

Tính từ
Lật mặt

Việc cố ý gây hiểu lầm hoặc tạo ấn tượng sai lệch thông qua các hoạt động kế toán.

"The company was accused of using deceptive accounting practices to inflate its profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceptive accounting".

Vụ bê bối Enron và Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX)

Vào đầu những năm 2000, vụ bê bối của Tập đoàn năng lượng Enron là một trong những ví dụ nổi bật nhất về kế toán gian lận quy mô lớn, dẫn đến sự sụp đổ của một công ty khổng lồ và gây thiệt hại nặng nề cho các nhà đầu tư. Phản ứng lại vụ bê bối này và các vụ gian lận khác, Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) vào năm 2002. Đạo luật này đặt ra các tiêu chuẩn mới và nghiêm ngặt hơn cho tất cả các ban giám đốc, quản lý và các công ty kiểm toán đại chúng, nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình và ngăn chặn các hành vi kế toán gian lận trong tương lai.

Trách nhiệm đạo đức và vai trò của kiểm toán viên

Kế toán gian lận không chỉ là một vấn đề pháp lý mà còn là một vấn đề đạo đức nghiêm trọng. Nó làm xói mòn lòng tin của công chúng vào thị trường tài chính và các doanh nghiệp. Kiểm toán viên đóng một vai trò quan trọng như 'người gác cổng' của sự thật tài chính, có trách nhiệm đạo đức và pháp lý phải kiểm tra và báo cáo chính xác tình hình tài chính của công ty. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, kiểm toán viên cũng bị chỉ trích vì không phát hiện hoặc thậm chí tiếp tay cho các hành vi kế toán gian lận, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính độc lập và đạo đức nghề nghiệp.