(Top Banner Ad)
ethical accounting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

ethical accounting

UK: /ˈeθɪkəl əˈkaʊntɪŋ/ • US: /ˈɛθɪkəl əˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế toán đạo đức kế toán tuân thủ đạo đức nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounting practices that adhere to a strict code of conduct, ensuring transparency, honesty, and fairness in financial reporting.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động kế toán tuân thủ một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt, đảm bảo tính minh bạch, trung thực và công bằng trong báo cáo tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prides itself on its commitment to ethical accounting practices."

    "Công ty tự hào về cam kết thực hiện các hoạt động kế toán đạo đức."

  • "Ethical accounting is crucial for maintaining investor confidence."

    "Kế toán đạo đức là rất quan trọng để duy trì niềm tin của nhà đầu tư."

  • "The whistleblower reported the company's unethical accounting practices to the authorities."

    "Người tố giác đã báo cáo các hoạt động kế toán phi đạo đức của công ty cho nhà chức trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic Đạo đức; nguyên tắc đạo đức (thường dùng số nhiều 'ethics')
Noun ethics Ngành đạo đức học; các quy tắc đạo đức
Adverb ethically Một cách đạo đức, đúng đạo lý
Noun ethicist Chuyên gia đạo đức học
Noun account Tài khoản; bản kê khai; sự giải thích
Verb account Kê khai; giải thích; coi là
Noun accountant Kế toán viên
Adjective accountable Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình
Noun accountability Trách nhiệm giải trình; sự chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἠθικός (ēthikós)
Latin
ethicus
Old French
éthique
English
ethical
Old French
acompt(er)
Middle English
acompten
English
account
English
accounting
English (Compound)
ethical accounting

Nguồn gốc từ 'Ethical'

'Ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēthikós', có nghĩa là 'thuộc về đạo đức, tính cách hoặc phong tục'. Nó liên quan đến 'ethos', tức là tinh thần hoặc đặc tính của một cộng đồng. Do đó, 'ethical' mang ý nghĩa về các nguyên tắc đúng đắn trong hành vi và ứng xử.

Nguồn gốc từ 'Accounting'

'Accounting' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'acompt(er)' (to count, to render an account), nghĩa là 'đếm, tính toán' hoặc 'báo cáo tài chính'. Từ này phát triển qua tiếng Anh Trung đại 'acompten' và 'accounten', cuối cùng trở thành 'accounting' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ hoạt động ghi chép, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính.

Sự kết hợp 'Ethical Accounting'

Cụm từ 'ethical accounting' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực, minh bạch và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong mọi khía cạnh của công việc kế toán. Nó không chỉ là việc ghi chép đúng số liệu mà còn là cách thức thực hiện công việc với sự chính trực và có trách nhiệm xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán. Nó bao gồm việc tuân thủ các quy tắc, quy định và tiêu chuẩn đạo đức, cũng như tránh mọi hành vi gian lận hoặc phi đạo đức có thể làm tổn hại đến lợi ích của các bên liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical accounting
  • rigorous rigorous ethical accounting
    (kế toán đạo đức chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • transparent transparent ethical accounting
    (kế toán đạo đức minh bạch)
  • sound sound ethical accounting
    (kế toán đạo đức vững chắc/đáng tin cậy)
  • responsible responsible ethical accounting
    (kế toán đạo đức có trách nhiệm)
Verb + ethical accounting
  • implement implement ethical accounting
    (áp dụng kế toán đạo đức)
  • ensure ensure ethical accounting
    (đảm bảo kế toán đạo đức)
  • uphold uphold ethical accounting
    (duy trì/đề cao kế toán đạo đức)
  • promote promote ethical accounting
    (thúc đẩy kế toán đạo đức)
Ethical accounting + Noun
  • practices ethical accounting practices
    (các thực hành kế toán đạo đức)
  • standards ethical accounting standards
    (các tiêu chuẩn kế toán đạo đức)
  • principles ethical accounting principles
    (các nguyên tắc kế toán đạo đức)
  • framework ethical accounting framework
    (khuôn khổ kế toán đạo đức)

Idioms

  • Commitment to ethical accounting

    Cam kết đối với kế toán đạo đức

    "Our company has a strong commitment to ethical accounting in all its operations."

    (Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ đối với kế toán đạo đức trong mọi hoạt động.)

  • Upholding ethical accounting standards

    Duy trì/Tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán đạo đức

    "Professional accountants are responsible for upholding ethical accounting standards."

    (Các kế toán viên chuyên nghiệp có trách nhiệm duy trì các tiêu chuẩn kế toán đạo đức.)

  • The importance of ethical accounting

    Tầm quan trọng của kế toán đạo đức

    "After the scandal, the importance of ethical accounting became clearer than ever."

    (Sau vụ bê bối, tầm quan trọng của kế toán đạo đức trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical accounting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động kế toán tuân thủ một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt, đảm bảo tính minh bạch, trung thực và công bằng trong báo cáo tài chính.

"The company prides itself on its commitment to ethical accounting practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical accounting".

Bê bối Enron và Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX)

Vào đầu những năm 2000, các vụ bê bối kế toán lớn như Enron và WorldCom ở Mỹ đã làm rung chuyển niềm tin của công chúng vào các doanh nghiệp. Điều này dẫn đến việc ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) vào năm 2002, nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và quản trị tài chính, củng cố tầm quan trọng của kế toán đạo đức và tính minh bạch.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Trong bối cảnh hiện đại, kế toán đạo đức là một phần không thể thiếu của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Các công ty ngày càng nhận thức được rằng việc thực hành kế toán trung thực và minh bạch không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn xây dựng lòng tin với các bên liên quan (khách hàng, nhà đầu tư, nhân viên) và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.