deciding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Form of the verb 'decide' used as a gerund or present participle.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'decide', được sử dụng như một danh động từ hoặc phân từ hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Deciding what to eat for dinner can be a challenge."
"Quyết định ăn gì cho bữa tối có thể là một thử thách."
-
"She is deciding whether to accept the job offer."
"Cô ấy đang quyết định xem có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không."
-
"The deciding factor was the salary."
"Yếu tố quyết định là mức lương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh động từ, 'deciding' hoạt động như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó có thể được sử dụng để tạo thành các thì tiếp diễn (ví dụ: 'is deciding') hoặc đóng vai trò như một tính từ (ví dụ: 'the deciding factor'). Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'choosing', 'determining', trong đó 'deciding' thường mang ý nghĩa về một quá trình cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra lựa chọn.
Prepositions
'Deciding on' nghĩa là quyết định về một lựa chọn cụ thể. 'Deciding against' nghĩa là quyết định không chọn một lựa chọn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
factor A deciding factor (Một yếu tố quyết định (quan trọng nhất))
-
vote The deciding vote (Lá phiếu quyết định (thường là lá phiếu cuối cùng giúp kết thúc sự hòa nhau))
-
game/match The deciding game/match (Trận đấu/vòng đấu quyết định (trận đấu cuối cùng để xác định người chiến thắng))
-
Instrumental Be instrumental in deciding (Đóng vai trò then chốt trong việc quyết định)
-
Crucial Be crucial in deciding the outcome (Quan trọng sống còn trong việc quyết định kết quả)
-
finally Finally deciding (Cuối cùng đã quyết định)
-
after much deliberation After much deliberation, deciding (Sau nhiều cân nhắc, đi đến quyết định)
Idioms
-
A deciding moment
Một khoảnh khắc quyết định (thời điểm mà mọi thứ thay đổi)
"That goal in the final minute was the deciding moment of the championship."
(Bàn thắng ở phút cuối đó chính là khoảnh khắc quyết định của giải vô địch.)
-
Have a deciding voice
Có tiếng nói quyết định (có quyền lực đưa ra phán quyết cuối cùng)
"As the chairman, she has the deciding voice in all budgetary matters."
(Là chủ tịch, bà ấy có tiếng nói quyết định trong tất cả các vấn đề ngân sách.)
-
Be the deciding factor
Là yếu tố quyết định (nhân tố quan trọng nhất)
"The quality of the presentation was the deciding factor for the judges."
(Chất lượng của bài thuyết trình là yếu tố quyết định đối với ban giám khảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deciding
Động từ (V-ing)Dạng V-ing của động từ 'decide', được sử dụng như một danh động từ hoặc phân từ hiện tại.
"Deciding what to eat for dinner can be a challenge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deciding".
