(Top Banner Ad)
judging
B2
Động từ (ở dạng V-ing) B2 Tổng quát

judging

UK: /ˈdʒʌdʒɪŋ/ • US: /ˈdʒʌdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá phán xét xét đoán nhận định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming an opinion or evaluation of someone or something, especially critically.

Vietnamese Meaning

Đưa ra ý kiến hoặc đánh giá về ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách phê phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Judging from his performance, he's likely to win the competition."

    "Dựa trên màn trình diễn của anh ấy, có khả năng anh ấy sẽ thắng cuộc thi."

  • "I'm not judging you; I'm just offering some advice."

    "Tôi không phán xét bạn; tôi chỉ đưa ra vài lời khuyên thôi."

  • "Stop judging people you don't even know."

    "Đừng phán xét những người mà bạn thậm chí còn không biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb judge xét xử, đánh giá
Noun judge thẩm phán, người đánh giá
Noun judgment sự phán xét, sự đánh giá
Adjective judgmental hay phán xét, thích chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*dyeu-
Latin
iūdicāre
Old French
jugier
English
judge
English
judging

Nguồn gốc của 'Judging'

Từ 'judging' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iūdicāre', có nghĩa là 'xét xử' hoặc 'đánh giá'. Hành động phán xét này đã tồn tại từ rất lâu, khi con người bắt đầu sống thành xã hội và cần những quy tắc để duy trì trật tự. Ngày nay, 'judging' vẫn mang ý nghĩa quan trọng trong luật pháp, đạo đức và cả trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Usage Note

Dạng 'judging' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động đang diễn ra, hoặc khi hành động đánh giá là một phần của một quá trình lớn hơn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (chỉ trích) hoặc trung lập (đánh giá). Cần phân biệt với 'to judge', là động từ nguyên thể, và 'judgmental', là tính từ mang nghĩa 'hay phán xét'.

Prepositions

by on

'Judging by' được sử dụng để chỉ ra căn cứ cho việc đánh giá, ví dụ 'Judging by the weather, it's going to rain.'. 'Judging on' (ít phổ biến hơn) cũng có thể dùng tương tự nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh cạnh tranh hoặc khi dựa vào các tiêu chí cụ thể, ví dụ 'The winner will be judging on creativity and originality.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judging
  • harsh judging
    (phán xét khắc nghiệt)
  • fair judging
    (đánh giá công bằng)
  • quick judging
    (vội vàng phán xét)
Verb + judging
  • avoid judging
    (tránh phán xét)
  • start judging
    (bắt đầu phán xét)
  • stop judging
    (dừng việc phán xét)

Idioms

  • Don't judge a book by its cover.

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong.

    "He looks intimidating, but don't judge a book by its cover."

    (Trông anh ta có vẻ đáng sợ, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong.)

  • Judge for yourself.

    Tự mình đánh giá đi.

    "I can't tell you what to think, judge for yourself."

    (Tôi không thể nói cho bạn phải nghĩ gì, tự mình đánh giá đi.)

  • Pass judgment on something.

    Đưa ra phán xét về điều gì.

    "I don't want to pass judgment on their relationship."

    (Tôi không muốn đưa ra phán xét về mối quan hệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judging

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Đưa ra ý kiến hoặc đánh giá về ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách phê phán.

"Judging from his performance, he's likely to win the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I tried not to judge, I couldn't help but notice his poor table manners.
Mặc dù tôi đã cố gắng không phán xét, tôi không thể không nhận thấy cách cư xử tồi tệ của anh ấy trên bàn ăn.
Phủ định
Unless you have all the facts, you shouldn't judge their decision.
Trừ khi bạn có tất cả các sự thật, bạn không nên phán xét quyết định của họ.
Nghi vấn
If you were in her position, would you judge her differently?
Nếu bạn ở vào vị trí của cô ấy, bạn có phán xét cô ấy khác đi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Judging people based on their appearance is unfair.
Đánh giá người khác dựa trên ngoại hình là không công bằng.
Phủ định
I don't appreciate judging someone before knowing them.
Tôi không thích việc đánh giá ai đó trước khi biết họ.
Nghi vấn
Is judging others a good way to understand them?
Phải chăng việc đánh giá người khác là một cách hay để hiểu họ?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to judge a book by its cover.
Việc đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to judge people based on appearances.
Tốt hơn là không nên đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài.
Nghi vấn
Is it fair to judge someone without knowing the full story?
Có công bằng không khi đánh giá ai đó mà không biết toàn bộ câu chuyện?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been judging the baking competition for hours before the power went out.
Cô ấy đã chấm thi cuộc thi làm bánh trong nhiều giờ trước khi mất điện.
Phủ định
They hadn't been judging the situation fairly before making a decision.
Họ đã không đánh giá tình hình một cách công bằng trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had he been judging people based on their appearances before he learned to be more open-minded?
Có phải anh ấy đã đánh giá mọi người dựa trên vẻ bề ngoài trước khi anh ấy học được cách cởi mở hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judging".

Chủ nghĩa xét đoán (Judgmentalism)

Chủ nghĩa xét đoán là xu hướng phán xét người khác dựa trên các tiêu chuẩn cá nhân. Trong nhiều nền văn hóa, việc quá xét đoán bị coi là tiêu cực vì nó có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử và làm tổn thương các mối quan hệ.