(Top Banner Ad)
decimal conversion
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học

decimal conversion

UK: /ˈdesɪməl kənˈvɜːʃən/ • US: /ˈdesɪməl kənˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi sang hệ thập phân chuyển đổi thập phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of changing a number from a base other than 10 to base 10 (decimal).

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi một số từ một cơ số khác 10 sang cơ số 10 (thập phân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decimal conversion of the binary number 1101 is 13."

    "Sự chuyển đổi sang thập phân của số nhị phân 1101 là 13."

  • "Accurate decimal conversion is crucial for financial calculations."

    "Chuyển đổi thập phân chính xác là rất quan trọng đối với các phép tính tài chính."

  • "The software performs decimal conversions automatically."

    "Phần mềm thực hiện chuyển đổi thập phân một cách tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decimal Số thập phân; phần thập phân
Adjective decimal Thuộc hệ thập phân
Verb convert Chuyển đổi, biến đổi (từ dạng này sang dạng khác)
Noun converter Bộ chuyển đổi, máy biến đổi (thiết bị)
Noun conversion Sự chuyển đổi, sự biến đổi (hành động, quá trình)

Synonyms

base-10 conversion (chuyển đổi cơ số 10)

Antonyms

binary conversion (chuyển đổi sang nhị phân)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deḱm̥
Latin
decem
Latin
decimus
English
decimal
Latin
vertere
Latin
convertere
Old French
conversion
English
conversion

Nguồn gốc của 'Chuyển đổi thập phân'

Cụm từ 'chuyển đổi thập phân' kết hợp hai gốc từ cổ đại. 'Decimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decem' có nghĩa là 'mười', phản ánh cách chúng ta đếm tự nhiên bằng mười ngón tay. 'Conversion' xuất phát từ tiếng Latin 'convertere' có nghĩa là 'xoay chuyển' hoặc 'biến đổi'. Vì vậy, 'chuyển đổi thập phân' là hành động biến đổi một giá trị hoặc hệ thống sang dạng cơ số mười quen thuộc của chúng ta.

Usage Note

Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính và toán học để chuyển đổi giữa các hệ thống số như nhị phân, bát phân, thập lục phân và hệ thập phân. Việc chuyển đổi này rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích và khả năng xử lý dữ liệu một cách chính xác.

Prepositions

to from

to: chỉ đích đến của chuyển đổi (ví dụ: converting binary to decimal). from: chỉ nguồn gốc của chuyển đổi (ví dụ: conversion from hexadecimal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decimal conversion
  • accurate accurate decimal conversion
    (chuyển đổi thập phân chính xác)
  • precise precise decimal conversion
    (chuyển đổi thập phân tỉ mỉ)
  • easy easy decimal conversion
    (chuyển đổi thập phân dễ dàng)
Noun + to + decimal conversion
  • binary binary to decimal conversion
    (chuyển đổi từ nhị phân sang thập phân)
  • hexadecimal hexadecimal to decimal conversion
    (chuyển đổi từ thập lục phân sang thập phân)
Verb + decimal conversion
  • perform perform a decimal conversion
    (thực hiện một phép chuyển đổi thập phân)
  • require require decimal conversion
    (yêu cầu chuyển đổi thập phân)
  • understand understand decimal conversion
    (hiểu về chuyển đổi thập phân)

Idioms

  • perform a decimal conversion

    Thực hiện một phép chuyển đổi thập phân

    "You need to perform a decimal conversion to get the exact value."

    (Bạn cần thực hiện phép chuyển đổi thập phân để có được giá trị chính xác.)

  • the process of decimal conversion

    Quy trình chuyển đổi thập phân

    "Understanding the process of decimal conversion is crucial for programming."

    (Hiểu rõ quy trình chuyển đổi thập phân là rất quan trọng đối với lập trình.)

  • simplify decimal conversion

    Đơn giản hóa việc chuyển đổi thập phân

    "Modern calculators simplify decimal conversion for complex numbers."

    (Các máy tính hiện đại đơn giản hóa việc chuyển đổi thập phân cho các số phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimal conversion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi một số từ một cơ số khác 10 sang cơ số 10 (thập phân).

"The decimal conversion of the binary number 1101 is 13."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal conversion".

Nguồn gốc hệ thập phân và ngón tay

Hệ thập phân (cơ số 10) phổ biến trên toàn thế giới vì nó bắt nguồn từ cách tự nhiên nhất mà con người dùng để đếm: mười ngón tay trên hai bàn tay. Đây là lý do tại sao hầu hết các nền văn hóa đều phát triển hệ thống số học dựa trên số 10, khiến việc chuyển đổi sang hệ thập phân trở nên quen thuộc.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Việc chuyển đổi thập phân và bản thân hệ thập phân là nền tảng cho tiền tệ, các đơn vị đo lường (hệ mét), và mọi tính toán hàng ngày từ mua sắm đến khoa học. Mặc dù máy tính chủ yếu sử dụng hệ nhị phân, kết quả cuối cùng thường được chuyển đổi về thập phân để con người dễ dàng hiểu và sử dụng trong mọi mặt của cuộc sống.