(Top Banner Ad)
convert
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tôn giáo, Tài chính

convert

UK: /kənˈvɜːt/ • US: /kənˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi biến đổi cải đạo người mới theo đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change in form, character, or function.

Vietnamese Meaning

Thay đổi hình thức, tính chất hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can convert the old garage into a guest house."

    "Bạn có thể chuyển đổi cái garage cũ thành nhà khách."

  • "The website helps convert kilometers to miles."

    "Trang web giúp chuyển đổi kilômét sang dặm."

  • "She converted her savings into stocks."

    "Cô ấy đã chuyển đổi tiền tiết kiệm của mình thành cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversion sự chuyển đổi, sự hoán cải
Noun converter bộ chuyển đổi, người cải đạo
Adjective convertible có thể chuyển đổi được
Noun convertibility khả năng chuyển đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tôn giáo, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Latin
vertere
Latin
convertere
Old French
convertir
Middle English
convert
Modern English
convert

Chuyển Đổi Từ Gốc Latin

Từ 'convert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convertere', ghép từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và động từ 'vertere' (nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'quay xung quanh' hoặc 'thay đổi hướng'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'thay đổi trạng thái, hình thức hoặc niềm tin' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'convert' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường là có chủ đích. Nó có thể mang ý nghĩa kỹ thuật (ví dụ: chuyển đổi định dạng file), tôn giáo (ví dụ: cải đạo) hoặc kinh tế (ví dụ: chuyển đổi tiền tệ). So với 'change', 'convert' mang tính chuyên biệt và có mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

to into

'convert to' được sử dụng khi chỉ sự chuyển đổi sang một trạng thái hoặc hình thức mới (ví dụ: convert to Christianity). 'convert into' được sử dụng khi chỉ sự biến đổi thành một cái gì đó (ví dụ: convert a room into an office).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + convert (Động từ + chuyển đổi)
  • easily easily convert
    (dễ dàng chuyển đổi)
  • successfully successfully convert
    (chuyển đổi thành công)
  • quickly quickly convert
    (nhanh chóng chuyển đổi)
Convert + Noun (Chuyển đổi + Danh từ)
  • currency convert currency
    (chuyển đổi tiền tệ)
  • data convert data
    (chuyển đổi dữ liệu)
  • waste convert waste into energy
    (chuyển đổi chất thải thành năng lượng)
  • a building convert a building into apartments
    (cải tạo một tòa nhà thành căn hộ)
Prepositional Phrases (Cụm giới từ)
  • convert to convert to a new religion
    (cải đạo sang một tôn giáo mới)
  • convert into convert raw materials into finished products
    (chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh)

Idioms

  • convert a penalty

    thực hiện thành công quả phạt đền/phạt góc (trong thể thao, thành bàn thắng hoặc điểm)

    "He managed to convert the penalty kick, scoring a crucial goal."

    (Anh ấy đã sút phạt đền thành công, ghi một bàn thắng quan trọng.)

  • convert visitors into customers

    biến khách truy cập (trang web, cửa hàng) thành khách hàng mua sản phẩm/dịch vụ

    "Our marketing strategy aims to convert more website visitors into paying customers."

    (Chiến lược tiếp thị của chúng tôi nhằm mục đích biến nhiều khách truy cập trang web thành khách hàng trả tiền.)

  • convert to (a religion)

    cải đạo, thay đổi tôn giáo của mình sang một tôn giáo khác

    "After years of studying, she decided to convert to Buddhism."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, cô ấy đã quyết định cải đạo sang Phật giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convert

Động từ
Lật mặt

Thay đổi hình thức, tính chất hoặc chức năng.

"You can convert the old garage into a guest house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convert".

Chuyển Đổi Tôn Giáo

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'chuyển đổi' thường gợi đến việc 'cải đạo' – thay đổi niềm tin tôn giáo. Đây là một quyết định cá nhân sâu sắc, có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và các mối quan hệ xã hội của một người. Nhiều người nổi tiếng trong lịch sử đã có những cuộc cải đạo gây chấn động.

Tái Chế và Chuyển Đổi Năng Lượng

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'convert' còn liên quan chặt chẽ đến các nỗ lực bảo vệ môi trường, đặc biệt là 'tái chế' (converting waste into useful products) và 'chuyển đổi năng lượng' (converting solar or wind power into electricity). Đây là những khái niệm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và các chính sách phát triển bền vững.