(Top Banner Ad)
decimal fraction
B1
danh từ B1 Toán học

decimal fraction

UK: /ˈdesɪml ˈfrækʃən/ • US: /ˈdesməl ˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân số thập phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fraction whose denominator is a power of ten and is expressed using a decimal point.

Vietnamese Meaning

Một phân số mà mẫu số là lũy thừa của 10 và được biểu diễn bằng cách sử dụng dấu thập phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "0.75 is a decimal fraction that represents three-quarters."

    "0,75 là một phân số thập phân biểu diễn ba phần tư."

  • "Converting a fraction to a decimal fraction involves dividing the numerator by the denominator."

    "Việc chuyển đổi một phân số thành một phân số thập phân bao gồm việc chia tử số cho mẫu số."

  • "Decimal fractions are used extensively in scientific calculations."

    "Các phân số thập phân được sử dụng rộng rãi trong các tính toán khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decimal Số thập phân; dấu thập phân
Adjective decimal Thuộc về số thập phân; hệ thập phân
Verb decimalize Thập phân hóa (chuyển sang hệ thập phân)
Noun decimalization Sự thập phân hóa
Noun fraction Phân số; phần nhỏ
Adjective fractional Thuộc về phân số; rất nhỏ; một phần
Adverb fractionally Theo phân số; một cách rất nhỏ
Verb fractionate Phân đoạn; chia nhỏ

Synonyms

Related Words

percentage (phần trăm)common fraction (phân số thường)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decem
Latin
decimalis
Old French
decime
English
decimal
Latin
frangere
Latin
fractio
Old French
fraccion
English
fraction

Nguồn gốc của 'decimal' và 'fraction'

Từ 'decimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decem' nghĩa là 'mười', ám chỉ hệ thống đếm cơ số 10. Từ 'fraction' xuất phát từ tiếng Latin 'frangere' (bẻ gãy) và 'fractio' (sự vỡ vụn, mảnh vỡ), chỉ một phần nhỏ của tổng thể. Khi kết hợp lại, 'decimal fraction' mô tả một phần nhỏ của số nguyên được biểu diễn bằng hệ thống số thập phân, thường dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm để tách phần nguyên và phần thập phân. Khái niệm này được chuẩn hóa và phổ biến rộng rãi bởi các nhà toán học vào thế kỷ 16, giúp đơn giản hóa các phép tính phức tạp.

Usage Note

Decimal fraction là một cách biểu diễn phân số bằng hệ thập phân. Ví dụ, 0.5 là một decimal fraction, tương đương với 1/2. Phân biệt với 'common fraction' (phân số thông thường) như 1/3.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decimal fraction
  • pure pure decimal fraction
    (phân số thập phân thuần túy)
  • terminating terminating decimal fraction
    (phân số thập phân hữu hạn)
  • recurring recurring decimal fraction
    (phân số thập phân vô hạn tuần hoàn)
Verb + decimal fraction
  • express express as a decimal fraction
    (biểu diễn dưới dạng phân số thập phân)
  • convert convert to a decimal fraction
    (chuyển đổi thành phân số thập phân)
  • represent represent as a decimal fraction
    (biểu thị dưới dạng phân số thập phân)
  • round round a decimal fraction
    (làm tròn một phân số thập phân)

Idioms

  • a decimal fraction of a second

    một phần rất nhỏ của giây (cực kỳ chính xác)

    "The sensor reacted in a decimal fraction of a second."

    (Cảm biến đã phản ứng trong một phần rất nhỏ của giây.)

  • expressed as a decimal fraction

    được biểu diễn dưới dạng phân số thập phân (một cách thức tiêu chuẩn)

    "The ratio can be expressed as a decimal fraction for easier comparison."

    (Tỷ lệ có thể được biểu diễn dưới dạng phân số thập phân để so sánh dễ dàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimal fraction

danh từ
Lật mặt

Một phân số mà mẫu số là lũy thừa của 10 và được biểu diễn bằng cách sử dụng dấu thập phân.

"0.75 is a decimal fraction that represents three-quarters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal fraction".

Hệ thập phân và tầm quan trọng toàn cầu

Hệ thống số thập phân (decimal system), sử dụng các phân số thập phân, là nền tảng của hầu hết các hệ thống đo lường, tiền tệ và tính toán khoa học trên toàn thế giới. Việc sử dụng nó cho phép độ chính xác cao và các phép tính dễ dàng hơn, góp phần vào sự phát triển của khoa học, kỹ thuật và thương mại toàn cầu. Nó thay thế các hệ thống phân số phức tạp hơn, làm cho việc biểu diễn các số không nguyên trở nên đơn giản và thống nhất.

Phân số thập phân trong đời sống hàng ngày

Chúng ta gặp phân số thập phân hàng ngày mà không hề nhận ra, từ giá tiền (ví dụ: $1.50) đến các số liệu thống kê (ví dụ: 0.75% lãi suất) hay các phép đo lường (ví dụ: 1.25 mét). Chúng giúp việc giao tiếp và hiểu biết các giá trị số không nguyên trở nên dễ dàng và chuẩn hóa, đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện các giao dịch và tính toán chính xác trong cuộc sống hiện đại.