decimal place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vị trí của một chữ số nằm bên phải dấu thập phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The answer should be rounded to two decimal places."
"Câu trả lời nên được làm tròn đến hai chữ số thập phân."
-
"The calculator displays the answer to eight decimal places."
"Máy tính hiển thị câu trả lời đến tám chữ số thập phân."
-
"We need to measure the length to the nearest decimal place."
"Chúng ta cần đo chiều dài đến vị trí thập phân gần nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decimal | số thập phân |
| Adjective | decimal | thuộc thập phân, dựa trên cơ số 10 |
| Verb | decimalize | thập phân hóa, chuyển đổi sang hệ thập phân |
| Noun | decimalization | sự thập phân hóa |
| Noun | decimal point | dấu thập phân |
| Noun | place value | giá trị vị trí của chữ số |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ số lượng chữ số sau dấu phẩy (hoặc dấu chấm thập phân, tùy theo quy ước) trong một số thập phân. Ví dụ, trong số 3.14, số '4' nằm ở vị trí thập phân thứ hai. Số lượng vị trí thập phân thể hiện độ chính xác của một con số. 'Decimal place' khác với 'significant figure' (chữ số có nghĩa) vì 'significant figure' tính tất cả các chữ số khác không, kể cả các chữ số bên trái dấu thập phân, trong khi 'decimal place' chỉ tính các chữ số bên phải dấu thập phân.
Prepositions
'To' được dùng khi nói về việc làm tròn một số đến một số lượng vị trí thập phân nhất định (e.g., round to two decimal places). 'After' được dùng để nói về các chữ số nằm sau dấu thập phân (e.g., the digits after the decimal place).
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first decimal place (vị trí thập phân thứ nhất)
-
second second decimal place (vị trí thập phân thứ hai)
-
significant significant decimal places (các chữ số thập phân có nghĩa)
-
round round to two decimal places (làm tròn đến hai chữ số thập phân)
-
calculate calculate to three decimal places (tính toán đến ba chữ số thập phân)
-
to to one decimal place (đến một chữ số thập phân (với độ chính xác))
-
after after the decimal place (sau dấu thập phân)
-
correct correct to two decimal places (chính xác đến hai chữ số thập phân)
Idioms
-
round to N decimal places
làm tròn đến N chữ số thập phân (sau dấu phẩy)
"Please round the final answer to two decimal places."
(Vui lòng làm tròn kết quả cuối cùng đến hai chữ số thập phân.)
-
correct to N decimal places
chính xác đến N chữ số thập phân
"The measurement is correct to three decimal places."
(Số đo này chính xác đến ba chữ số thập phân.)
-
carry to N decimal places
tiếp tục tính toán đến N chữ số thập phân
"You should carry the calculation to at least four decimal places to ensure accuracy."
(Bạn nên tiếp tục tính toán đến ít nhất bốn chữ số thập phân để đảm bảo độ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decimal place
Danh từVị trí của một chữ số nằm bên phải dấu thập phân.
"The answer should be rounded to two decimal places."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I needed to be extremely precise, I would calculate the value to many decimal places. |
Nếu tôi cần phải cực kỳ chính xác, tôi sẽ tính toán giá trị đến nhiều chữ số thập phân. |
| Phủ định | If the calculation wasn't so important, I wouldn't bother with so many decimal places. |
Nếu phép tính không quá quan trọng, tôi sẽ không bận tâm đến nhiều chữ số thập phân như vậy. |
| Nghi vấn | Would you round the number if it had more than two decimal places? |
Bạn có làm tròn số nếu nó có nhiều hơn hai chữ số thập phân không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is going to calculate the result to three decimal places. |
Nhà khoa học sẽ tính toán kết quả đến ba chữ số thập phân. |
| Phủ định | She is not going to round the number to the nearest decimal place. |
Cô ấy sẽ không làm tròn số đến chữ số thập phân gần nhất. |
| Nghi vấn | Are they going to consider more than two decimal places in their analysis? |
Liệu họ có xem xét nhiều hơn hai chữ số thập phân trong phân tích của họ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the calculation, the algorithm will have been refining the decimal place precision for three hours. |
Đến cuối phép tính, thuật toán sẽ đã tinh chỉnh độ chính xác của chữ số thập phân trong ba giờ. |
| Phủ định | He won't have been obsessing over the decimal place accuracy; he trusts the software's output. |
Anh ấy sẽ không bị ám ảnh về độ chính xác của chữ số thập phân; anh ấy tin tưởng vào kết quả đầu ra của phần mềm. |
| Nghi vấn | Will they have been rounding off to the nearest decimal place by the time we receive the final report? |
Liệu họ đã làm tròn đến chữ số thập phân gần nhất vào thời điểm chúng ta nhận được báo cáo cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal place".
