(Top Banner Ad)
decimal point
B1
noun B1 Toán học

decimal point

UK: /ˈdes.ɪ.məl ˌpɔɪnt/ • US: /ˈdes.məl ˌpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu thập phân điểm thập phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dot or period used to separate the whole number part from the fractional part of a number.

Vietnamese Meaning

Dấu chấm hoặc dấu phẩy được sử dụng để phân tách phần nguyên và phần thập phân của một số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decimal point separates the dollars from the cents."

    "Dấu thập phân phân tách phần đô la và phần xu."

  • "Move the decimal point two places to the right."

    "Di chuyển dấu thập phân hai vị trí sang bên phải."

  • "What is the value after the decimal point?"

    "Giá trị sau dấu thập phân là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decimal Thuộc về hệ thập phân
Noun decimal Số thập phân (ví dụ: 0.5)
Verb decimalize (or decimalise) Chuyển đổi sang hệ thống thập phân

Synonyms

decimal separator (dấu phân cách thập phân)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decem (meaning ten)
English (17th Century)
decimal point (Standardized usage following the adoption of decimal fractions)

Nguồn Gốc Dấu Tách

Trước khi 'decimal point' được chuẩn hóa, các nhà toán học thường dùng nhiều ký hiệu khác nhau để tách phần nguyên và phần thập phân, bao gồm dấu gạch ngang nhỏ, vòng tròn nhỏ, hoặc dấu phẩy. Mãi đến thế kỷ 17, khi khái niệm phân số thập phân được phổ biến rộng rãi, dấu chấm (.) mới dần được chấp nhận là ký hiệu chuẩn trong văn bản tiếng Anh, giúp tính toán quốc tế chính xác hơn.

Usage Note

Trong tiếng Anh, 'decimal point' thường được dùng để chỉ dấu chấm. Tuy nhiên, ở một số quốc gia châu Âu, dấu phẩy lại được sử dụng. Cần lưu ý sự khác biệt này khi giao tiếp hoặc làm việc với các tài liệu quốc tế. Không nên nhầm lẫn với các dấu câu khác như dấu chấm câu (period/full stop) trong văn bản thông thường.

Prepositions

after before

'After' dùng để chỉ vị trí sau dấu thập phân (ví dụ: 'the digits after the decimal point'). 'Before' dùng để chỉ vị trí trước dấu thập phân (ví dụ: 'the number before the decimal point').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decimal point
  • move move the decimal point
    (dịch chuyển dấu thập phân)
  • place place the decimal point correctly
    (đặt dấu thập phân đúng chỗ)
  • forget forget the decimal point
    (quên dấu thập phân (trong tính toán))
Prepositional Phrase (Location)
  • after figures after the decimal point
    (các chữ số sau dấu thập phân)
  • before before the decimal point
    (trước dấu thập phân)
Adjective + decimal point
  • misplaced a misplaced decimal point
    (dấu thập phân bị đặt sai chỗ)

Idioms

  • down to the last decimal point

    chính xác đến từng số lẻ, cực kỳ chi tiết

    "The financial report was checked down to the last decimal point."

    (Báo cáo tài chính đã được kiểm tra chính xác đến từng số lẻ.)

  • shift the decimal point

    thay đổi quy mô/giá trị một cách đáng kể (thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc so sánh)

    "The CEO's new policy shifted the decimal point of the company's valuation."

    (Chính sách mới của CEO đã thay đổi đáng kể quy mô định giá của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimal point

noun
Lật mặt

Dấu chấm hoặc dấu phẩy được sử dụng để phân tách phần nguyên và phần thập phân của một số.

"The decimal point separates the dollars from the cents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal point".

Sự Khác Biệt Quốc tế: Dấu Chấm hay Dấu Phẩy?

Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, dấu chấm (.) được dùng làm 'decimal point' (ví dụ: $1.50). Tuy nhiên, ở nhiều nước Châu Âu, Châu Mỹ Latinh và Việt Nam, dấu phẩy (,) mới là dấu tách thập phân (ví dụ: 1,50 €). Sự khác biệt này là nguồn gốc của nhiều nhầm lẫn trong lập trình và giao dịch quốc tế.

Tầm Quan Trọng trong Kế Toán

Trong lĩnh vực kế toán và giao dịch tài chính quy mô lớn, việc làm tròn số hoặc sai sót một dấu thập phân có thể dẫn đến chênh lệch hàng triệu đô la. Do đó, thuật ngữ 'decimal point' gắn liền với sự cẩn trọng và tính chính xác tuyệt đối.