place value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá trị vị trí: Giá trị số mà một chữ số có được do vị trí của nó trong một số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding place value is crucial for learning arithmetic."
"Hiểu giá trị vị trí là rất quan trọng để học số học."
-
"In the number 567, the place value of 5 is 500."
"Trong số 567, giá trị vị trí của chữ số 5 là 500."
-
"The concept of place value is introduced in primary school."
"Khái niệm giá trị vị trí được giới thiệu ở trường tiểu học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị vị trí là một khái niệm cơ bản trong hệ thống số thập phân, cho biết giá trị của một chữ số dựa trên vị trí của nó. Ví dụ, trong số 345, chữ số 3 có giá trị vị trí là 300 (hàng trăm), 4 có giá trị vị trí là 40 (hàng chục), và 5 có giá trị vị trí là 5 (hàng đơn vị). Khái niệm này giúp chúng ta hiểu cách các số được xây dựng và cách thực hiện các phép toán.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ vị trí của chữ số trong số (ví dụ: the place value in the number 123).
* of: Dùng để chỉ giá trị vị trí của một chữ số cụ thể (ví dụ: the place value of the digit 5).
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand place value (hiểu giá trị vị trí)
-
teach teach place value (dạy về giá trị vị trí)
-
determine determine place value (xác định giá trị vị trí)
-
identify identify place value (nhận diện giá trị vị trí)
-
grasp grasp place value (nắm bắt giá trị vị trí)
-
decimal decimal place value (giá trị vị trí thập phân)
-
whole number whole number place value (giá trị vị trí số nguyên)
-
basic basic place value (giá trị vị trí cơ bản)
-
digit's a digit's place value (giá trị vị trí của một chữ số)
-
number's a number's place value (giá trị vị trí của một số)
-
system of the system of place value (hệ thống giá trị vị trí)
Idioms
-
understand the place value of a digit
hiểu giá trị vị trí của một chữ số
"Children need to understand the place value of a digit to perform multi-digit addition."
(Trẻ em cần hiểu giá trị vị trí của một chữ số để thực hiện phép cộng nhiều chữ số.)
-
teach place value
dạy về giá trị vị trí
"Many primary school teachers spend weeks to teach place value to their students."
(Nhiều giáo viên tiểu học dành nhiều tuần để dạy về giá trị vị trí cho học sinh của họ.)
-
master place value concepts
nắm vững các khái niệm về giá trị vị trí
"Once students master place value concepts, they can easily handle larger numbers."
(Khi học sinh nắm vững các khái niệm về giá trị vị trí, chúng có thể dễ dàng xử lý các số lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
place value
danh từGiá trị vị trí: Giá trị số mà một chữ số có được do vị trí của nó trong một số.
"Understanding place value is crucial for learning arithmetic."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding place value is essential for them to grasp more complex mathematical concepts. |
Hiểu giá trị vị trí là điều cần thiết để họ nắm bắt các khái niệm toán học phức tạp hơn. |
| Phủ định | He doesn't understand the place value of numbers, which is why he's struggling with subtraction. |
Anh ấy không hiểu giá trị vị trí của các con số, đó là lý do tại sao anh ấy gặp khó khăn với phép trừ. |
| Nghi vấn | Does she know the place value of each digit in that number? |
Cô ấy có biết giá trị vị trí của mỗi chữ số trong số đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place value".
