(Top Banner Ad)
place value
B1
danh từ B1 Toán học

place value

UK: /ˈpleɪs ˌvæljuː/ • US: /ˈpleɪs ˌvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị vị trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The numerical value that a digit has by virtue of its position in a number.

Vietnamese Meaning

Giá trị vị trí: Giá trị số mà một chữ số có được do vị trí của nó trong một số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding place value is crucial for learning arithmetic."

    "Hiểu giá trị vị trí là rất quan trọng để học số học."

  • "In the number 567, the place value of 5 is 500."

    "Trong số 567, giá trị vị trí của chữ số 5 là 500."

  • "The concept of place value is introduced in primary school."

    "Khái niệm giá trị vị trí được giới thiệu ở trường tiểu học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place vị trí, chỗ
Noun value giá trị
Noun placeholder số/ký hiệu giữ chỗ (trong toán học)
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Adjective valuable có giá trị, quý giá

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
platea
Latin
valere
Old French
place
Old French
value
Middle English
place
Middle English
value
Modern English
place value

Nguồn gốc của khái niệm

Khái niệm 'giá trị vị trí' (place value) không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử dài mà là sự kết hợp của hai từ 'place' (vị trí) và 'value' (giá trị) để mô tả một hệ thống toán học cổ đại nhưng đầy quyền năng. Từ 'place' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'platea' (nghĩa là đường phố rộng), qua tiếng Pháp cổ 'place'. Từ 'value' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere' (nghĩa là mạnh mẽ, có giá trị), qua tiếng Pháp cổ 'value'. Khi kết hợp lại, 'place value' mô tả cách giá trị của một chữ số thay đổi tùy thuộc vào vị trí của nó trong một số. Hệ thống này, đặc biệt là hệ thống chữ số Hindu-Arabic với sự ra đời của số 0, đã cách mạng hóa toán học và thương mại.

Usage Note

Giá trị vị trí là một khái niệm cơ bản trong hệ thống số thập phân, cho biết giá trị của một chữ số dựa trên vị trí của nó. Ví dụ, trong số 345, chữ số 3 có giá trị vị trí là 300 (hàng trăm), 4 có giá trị vị trí là 40 (hàng chục), và 5 có giá trị vị trí là 5 (hàng đơn vị). Khái niệm này giúp chúng ta hiểu cách các số được xây dựng và cách thực hiện các phép toán.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ vị trí của chữ số trong số (ví dụ: the place value in the number 123).
* of: Dùng để chỉ giá trị vị trí của một chữ số cụ thể (ví dụ: the place value of the digit 5).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + place value
  • understand understand place value
    (hiểu giá trị vị trí)
  • teach teach place value
    (dạy về giá trị vị trí)
  • determine determine place value
    (xác định giá trị vị trí)
  • identify identify place value
    (nhận diện giá trị vị trí)
  • grasp grasp place value
    (nắm bắt giá trị vị trí)
Adjective + place value
  • decimal decimal place value
    (giá trị vị trí thập phân)
  • whole number whole number place value
    (giá trị vị trí số nguyên)
  • basic basic place value
    (giá trị vị trí cơ bản)
Noun + place value
  • digit's a digit's place value
    (giá trị vị trí của một chữ số)
  • number's a number's place value
    (giá trị vị trí của một số)
  • system of the system of place value
    (hệ thống giá trị vị trí)

Idioms

  • understand the place value of a digit

    hiểu giá trị vị trí của một chữ số

    "Children need to understand the place value of a digit to perform multi-digit addition."

    (Trẻ em cần hiểu giá trị vị trí của một chữ số để thực hiện phép cộng nhiều chữ số.)

  • teach place value

    dạy về giá trị vị trí

    "Many primary school teachers spend weeks to teach place value to their students."

    (Nhiều giáo viên tiểu học dành nhiều tuần để dạy về giá trị vị trí cho học sinh của họ.)

  • master place value concepts

    nắm vững các khái niệm về giá trị vị trí

    "Once students master place value concepts, they can easily handle larger numbers."

    (Khi học sinh nắm vững các khái niệm về giá trị vị trí, chúng có thể dễ dàng xử lý các số lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place value

danh từ
Lật mặt

Giá trị vị trí: Giá trị số mà một chữ số có được do vị trí của nó trong một số.

"Understanding place value is crucial for learning arithmetic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding place value is essential for them to grasp more complex mathematical concepts.
Hiểu giá trị vị trí là điều cần thiết để họ nắm bắt các khái niệm toán học phức tạp hơn.
Phủ định
He doesn't understand the place value of numbers, which is why he's struggling with subtraction.
Anh ấy không hiểu giá trị vị trí của các con số, đó là lý do tại sao anh ấy gặp khó khăn với phép trừ.
Nghi vấn
Does she know the place value of each digit in that number?
Cô ấy có biết giá trị vị trí của mỗi chữ số trong số đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place value".

Sự phát triển của hệ thống số Hindu-Arabic

Khái niệm giá trị vị trí là nền tảng của hệ thống chữ số Hindu-Arabic (hệ thập phân) mà chúng ta sử dụng ngày nay. Hệ thống này, với việc sử dụng số 0 làm số giữ chỗ, đã thay thế các hệ thống phức tạp hơn không có giá trị vị trí (như chữ số La Mã). Nó đã đơn giản hóa đáng kể các phép tính toán và góp phần to lớn vào sự phát triển của khoa học, kỹ thuật và thương mại trên toàn cầu.

Nền tảng của toán học sơ cấp

Ở các nước phương Tây (và hầu hết các nền văn hóa khác), giá trị vị trí là một trong những khái niệm toán học đầu tiên và quan trọng nhất được dạy cho trẻ em ở trường tiểu học. Việc nắm vững khái niệm này là rất cần thiết để hiểu các phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) và để làm việc với các số lớn, số thập phân, và sau này là đại số.