significant figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Each of the digits of a number that are used to express it to the required degree of accuracy, starting from the first non-zero digit.
Vietnamese Meaning
Mỗi một chữ số của một số được sử dụng để biểu diễn nó với độ chính xác cần thiết, bắt đầu từ chữ số khác không đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mass was measured to three significant figures."
"Khối lượng được đo với ba chữ số có nghĩa."
-
"This result is accurate to three significant figures."
"Kết quả này chính xác đến ba chữ số có nghĩa."
-
"The number 0.00567 has three significant figures."
"Số 0.00567 có ba chữ số có nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
| Verb | figure out | tìm ra, hiểu ra (thường là một vấn đề) |
| Adjective | figurative | theo nghĩa bóng, hình tượng |
| Noun | figuration | sự hình thành, cách thể hiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học và khoa học, 'significant figures' (còn gọi là 'significant digits') được sử dụng để biểu thị độ chính xác của một phép đo hoặc tính toán. Nó cho biết số lượng chữ số có ý nghĩa trong một số. Ví dụ, nếu một phép đo được ghi là 12.345, nó có 5 chữ số có nghĩa. Các quy tắc xác định chữ số có nghĩa bao gồm: tất cả các chữ số khác không đều có nghĩa; các số không nằm giữa các chữ số có nghĩa là có nghĩa; các số không ở cuối một số thập phân là có nghĩa; các số không dùng để giữ chỗ không có nghĩa. Việc làm tròn số đến một số lượng chữ số có nghĩa nhất định là một kỹ năng quan trọng.
Prepositions
'to' dùng để chỉ số lượng chữ số có nghĩa: 'round to 3 significant figures'. 'in' dùng để chỉ việc thể hiện một giá trị trong một số lượng chữ số có nghĩa nhất định: 'expressed in 4 significant figures'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading significant figures (các chữ số có nghĩa đầu tiên)
-
non-zero non-zero significant figures (các chữ số có nghĩa khác không)
-
actual actual significant figures (các chữ số có nghĩa thực tế)
-
count count significant figures (đếm số chữ số có nghĩa)
-
determine determine significant figures (xác định số chữ số có nghĩa)
-
round to round to three significant figures (làm tròn đến ba chữ số có nghĩa)
-
retain retain significant figures (giữ lại các chữ số có nghĩa)
Idioms
-
round to (a number) significant figures
làm tròn đến (một số) chữ số có nghĩa
"You must round your final answer to four significant figures."
(Bạn phải làm tròn câu trả lời cuối cùng của mình đến bốn chữ số có nghĩa.)
-
count the number of significant figures
đếm số chữ số có nghĩa
"Always count the number of significant figures to ensure precision."
(Luôn luôn đếm số chữ số có nghĩa để đảm bảo độ chính xác.)
-
identify the leading significant figure
xác định chữ số có nghĩa đầu tiên
"In the number 0.0050, the leading significant figure is 5."
(Trong số 0.0050, chữ số có nghĩa đầu tiên là 5.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant figure
nounMỗi một chữ số của một số được sử dụng để biểu diễn nó với độ chính xác cần thiết, bắt đầu từ chữ số khác không đầu tiên.
"The mass was measured to three significant figures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant figure".
