(Top Banner Ad)
significant figure
B2
noun B2 Toán học, Thống kê, Khoa học

significant figure

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfɪɡə/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ số có nghĩa chữ số đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the digits of a number that are used to express it to the required degree of accuracy, starting from the first non-zero digit.

Vietnamese Meaning

Mỗi một chữ số của một số được sử dụng để biểu diễn nó với độ chính xác cần thiết, bắt đầu từ chữ số khác không đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mass was measured to three significant figures."

    "Khối lượng được đo với ba chữ số có nghĩa."

  • "This result is accurate to three significant figures."

    "Kết quả này chính xác đến ba chữ số có nghĩa."

  • "The number 0.00567 has three significant figures."

    "Số 0.00567 có ba chữ số có nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Verb figure out tìm ra, hiểu ra (thường là một vấn đề)
Adjective figurative theo nghĩa bóng, hình tượng
Noun figuration sự hình thành, cách thể hiện

Synonyms

significant digits (các chữ số có nghĩa)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifier
Middle English
signifiaunt
English
significant
Latin
figura
Old French
figure
Middle English
figure
English
figure

Nguồn gốc của 'significant figure'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'biểu thị, cho thấy' (từ 'signum' - dấu hiệu, và 'facere' - làm). Nó mang ý nghĩa 'quan trọng' hoặc 'đáng kể'. Từ 'figure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figura', có nghĩa là 'hình dạng, hình ảnh' và sau này phát triển thành 'con số'. Khi kết hợp lại, 'significant figure' (hay 'chữ số có nghĩa') trong khoa học và toán học dùng để chỉ những con số trong một phép đo hoặc tính toán thực sự đóng góp vào độ chính xác của kết quả, không phải là những số 0 vô nghĩa chỉ để giữ chỗ. Khái niệm này trở nên quan trọng vào thế kỷ 19 để chuẩn hóa việc báo cáo dữ liệu khoa học.

Usage Note

Trong toán học và khoa học, 'significant figures' (còn gọi là 'significant digits') được sử dụng để biểu thị độ chính xác của một phép đo hoặc tính toán. Nó cho biết số lượng chữ số có ý nghĩa trong một số. Ví dụ, nếu một phép đo được ghi là 12.345, nó có 5 chữ số có nghĩa. Các quy tắc xác định chữ số có nghĩa bao gồm: tất cả các chữ số khác không đều có nghĩa; các số không nằm giữa các chữ số có nghĩa là có nghĩa; các số không ở cuối một số thập phân là có nghĩa; các số không dùng để giữ chỗ không có nghĩa. Việc làm tròn số đến một số lượng chữ số có nghĩa nhất định là một kỹ năng quan trọng.

Prepositions

to in

'to' dùng để chỉ số lượng chữ số có nghĩa: 'round to 3 significant figures'. 'in' dùng để chỉ việc thể hiện một giá trị trong một số lượng chữ số có nghĩa nhất định: 'expressed in 4 significant figures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant figure
  • leading leading significant figures
    (các chữ số có nghĩa đầu tiên)
  • non-zero non-zero significant figures
    (các chữ số có nghĩa khác không)
  • actual actual significant figures
    (các chữ số có nghĩa thực tế)
Verb + significant figure
  • count count significant figures
    (đếm số chữ số có nghĩa)
  • determine determine significant figures
    (xác định số chữ số có nghĩa)
  • round to round to three significant figures
    (làm tròn đến ba chữ số có nghĩa)
  • retain retain significant figures
    (giữ lại các chữ số có nghĩa)

Idioms

  • round to (a number) significant figures

    làm tròn đến (một số) chữ số có nghĩa

    "You must round your final answer to four significant figures."

    (Bạn phải làm tròn câu trả lời cuối cùng của mình đến bốn chữ số có nghĩa.)

  • count the number of significant figures

    đếm số chữ số có nghĩa

    "Always count the number of significant figures to ensure precision."

    (Luôn luôn đếm số chữ số có nghĩa để đảm bảo độ chính xác.)

  • identify the leading significant figure

    xác định chữ số có nghĩa đầu tiên

    "In the number 0.0050, the leading significant figure is 5."

    (Trong số 0.0050, chữ số có nghĩa đầu tiên là 5.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant figure

noun
Lật mặt

Mỗi một chữ số của một số được sử dụng để biểu diễn nó với độ chính xác cần thiết, bắt đầu từ chữ số khác không đầu tiên.

"The mass was measured to three significant figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant figure".

Tầm quan trọng của độ chính xác trong khoa học

Trong khoa học và kỹ thuật, việc sử dụng 'significant figures' (chữ số có nghĩa) là một phần không thể thiếu của phương pháp khoa học. Nó đảm bảo rằng dữ liệu được báo cáo một cách trung thực và phản ánh đúng giới hạn của các dụng cụ đo lường. Việc sử dụng đúng chữ số có nghĩa giúp tránh việc cường điệu hóa độ chính xác của một kết quả và là nền tảng cho sự tin cậy trong nghiên cứu khoa học.

Giao tiếp khoa học và tính liêm chính

Quy tắc về chữ số có nghĩa không chỉ là một khái niệm toán học mà còn là một khía cạnh của giao tiếp khoa học có đạo đức. Bằng cách trình bày các kết quả với số chữ số có nghĩa phù hợp, các nhà khoa học thể hiện tính liêm chính trong công việc của họ. Điều này ngăn ngừa sự hiểu lầm về độ tin cậy của dữ liệu và duy trì niềm tin vào cộng đồng khoa học toàn cầu.