(Top Banner Ad)
rounding
B2
noun B2 Toán học, Thống kê, Kế toán, Xây dựng

rounding

UK: /ˈraʊndɪŋ/ • US: /ˈraʊndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm tròn việc làm tròn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of approximating a number to a specified degree of accuracy.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm tròn một số đến một độ chính xác được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rounding of the number 3.14159 to two decimal places gives 3.14."

    "Việc làm tròn số 3.14159 đến hai chữ số thập phân cho kết quả 3.14."

  • "The company reported a loss, after rounding down to the nearest thousand."

    "Công ty báo cáo lỗ, sau khi làm tròn xuống đến hàng nghìn gần nhất."

  • "Rounding errors can accumulate and affect the final result."

    "Lỗi làm tròn có thể tích lũy và ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective round tròn, hình tròn; toàn bộ, trọn vẹn
Verb round làm tròn (số); bo tròn (góc); quay tròn
Noun round vòng, hiệp, đợt; hình tròn
Adjective (Past Participle) rounded tròn, bo tròn; hoàn thiện, đầy đủ
Noun roundness sự tròn trịa, tính chất tròn
Noun (Gerund/Present Participle) rounding sự làm tròn (số); sự bo tròn (góc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kế toán, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotundus
Old French
rond
Middle English
rounde
Modern English
round

Nguồn gốc hình tròn

Từ 'rounding' bắt nguồn từ 'round', vốn có gốc từ tiếng Latin 'rotundus' (có nghĩa là tròn, hình cầu). Từ này lại xuất phát từ 'rota', có nghĩa là bánh xe. Vì vậy, ý nghĩa cơ bản của 'rounding' luôn liên quan đến hình tròn, sự hoàn thiện, hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên trơn tru, không góc cạnh.

Từ ý tưởng làm tròn số

Trong tiếng Anh hiện đại, 'rounding' thường được dùng để chỉ hành động làm tròn số trong toán học (như 'rounding up' - làm tròn lên, 'rounding down' - làm tròn xuống). Ý tưởng này xuất phát từ việc 'làm cho một số trở nên tròn trịa hơn', tức là đơn giản hóa nó để dễ tính toán hoặc ước lượng.

Usage Note

Trong toán học và thống kê, 'rounding' đề cập đến việc giảm số chữ số trong một số, thường là để làm cho nó dễ sử dụng hơn hoặc dễ hiểu hơn. Nó có thể liên quan đến việc làm tròn lên hoặc xuống đến số nguyên gần nhất, số thập phân gần nhất, v.v. Trong kế toán, 'rounding' có thể được sử dụng để đơn giản hóa các số liệu tài chính.
Trong bối cảnh xây dựng hoặc thiết kế, 'rounding' có thể đề cập đến việc tạo ra các cạnh hoặc góc bo tròn, thường là vì lý do thẩm mỹ hoặc an toàn.

Prepositions

to up down

* rounding to: Làm tròn đến giá trị nào đó (ví dụ: rounding to the nearest dollar).
* rounding up: Làm tròn lên (đến số lớn hơn).
* rounding down: Làm tròn xuống (đến số nhỏ hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rounding
  • final final rounding
    (lần làm tròn cuối cùng)
  • proper proper rounding
    (việc làm tròn đúng quy tắc)
Noun + rounding (Compound)
  • rounding rounding error
    (lỗi làm tròn)
  • rounding rounding difference
    (chênh lệch do làm tròn)
Verb + rounding
  • perform perform rounding
    (thực hiện phép làm tròn)
  • avoid avoid rounding
    (tránh việc làm tròn)
Rounding Direction/Method
  • rounding rounding up
    (làm tròn lên)
  • rounding rounding down
    (làm tròn xuống)
  • rounding rounding off
    (làm tròn (chung))

Idioms

  • rounding the corner

    sắp hoàn thành; vượt qua giai đoạn khó khăn nhất

    "The project is finally rounding the corner, and we expect to launch next month."

    (Dự án cuối cùng cũng sắp hoàn thành, và chúng tôi dự kiến ra mắt vào tháng tới.)

  • rounding out (something)

    hoàn thiện, bổ sung để trở nên đầy đủ/toàn diện hơn

    "His diverse experience helps in rounding out the team's skillset."

    (Kinh nghiệm đa dạng của anh ấy giúp hoàn thiện bộ kỹ năng của đội.)

  • rounding into shape

    dần dần đi vào khuôn khổ, trở nên tốt hơn/đạt phong độ

    "After weeks of training, the athlete is finally rounding into shape for the competition."

    (Sau nhiều tuần tập luyện, vận động viên cuối cùng cũng dần đạt phong độ tốt cho cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rounding

noun
Lật mặt

Quá trình làm tròn một số đến một độ chính xác được chỉ định.

"The rounding of the number 3.14159 to two decimal places gives 3.14."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you round 3.14 to the nearest whole number, it becomes 3.
Nếu bạn làm tròn 3.14 đến số nguyên gần nhất, nó sẽ thành 3.
Phủ định
When the shape is not perfectly round, it doesn't roll smoothly.
Khi hình dạng không hoàn toàn tròn, nó không lăn một cách trơn tru.
Nghi vấn
If we round up the bill amount, do we have to pay more?
Nếu chúng ta làm tròn lên số tiền hóa đơn, chúng ta có phải trả nhiều hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant has rounded the figures to the nearest dollar.
Kế toán đã làm tròn các số liệu đến đô la gần nhất.
Phủ định
I haven't rounded off the edges of the table yet.
Tôi vẫn chưa làm tròn các cạnh của cái bàn.
Nghi vấn
Has she rounded up all the stray cats in the neighborhood?
Cô ấy đã tập hợp tất cả những con mèo lạc trong khu phố chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mathematician has been rounding the numbers to the nearest tenth for the past hour.
Nhà toán học đã làm tròn các số đến hàng phần mười gần nhất trong một giờ qua.
Phủ định
I haven't been rounding the figures up; I've been rounding them down.
Tôi đã không làm tròn các số liệu lên; tôi đã làm tròn chúng xuống.
Nghi vấn
Has the carpenter been rounding off the edges of the table?
Người thợ mộc có đang làm tròn các cạnh của cái bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rounding".

Tầm quan trọng của việc làm tròn số

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính, khoa học và kỹ thuật, việc làm tròn số ('rounding') là một kỹ thuật tiêu chuẩn. Nó giúp quản lý độ chính xác của dữ liệu, tránh các số thập phân vô hạn, và làm cho các phép tính trở nên khả thi và dễ hiểu hơn trong các báo cáo hoặc giao dịch.

Sử dụng số tròn trong giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường sử dụng các 'số tròn' ('round numbers') để ước lượng hoặc đơn giản hóa thông tin. Ví dụ, nói 'khoảng 100 người' thay vì '97 người'. Điều này giúp thông điệp dễ tiếp thu hơn, ngay cả khi nó hy sinh một chút độ chính xác để ưu tiên sự rõ ràng và hiệu quả.