(Top Banner Ad)
deck out
B2
Verb (phrasal) B2 Tổng quát

deck out

UK: /ˈdek ˈaʊt/ • US: /ˈdek ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

trang hoàng trang trí lộng lẫy tô điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decorate or adorn something, often for a special occasion.

Vietnamese Meaning

Trang trí hoặc tô điểm một cái gì đó, thường là cho một dịp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decked out the hall with flowers for the wedding."

    "Họ đã trang trí hội trường bằng hoa cho đám cưới."

  • "The store was all decked out for Christmas."

    "Cửa hàng được trang trí lộng lẫy cho Giáng sinh."

  • "She decked herself out in her finest dress."

    "Cô ấy mặc bộ váy đẹp nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deck Boong tàu; sàn nhà; bộ bài (bộ 52 lá)
Verb deck Trang trí; làm đẹp; trải sàn
Noun decking Vật liệu dùng để lót sàn (thường là gỗ hoặc vật liệu tổng hợp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
dec / decke (Covering, Roof)
English (15th Century)
deck (Ship floor/platform)
English (16th Century)
deck (To adorn or decorate)
English (19th Century)
deck out (To decorate elaborately)

Nguồn Gốc Từ Tàu Thuyền

Từ 'deck' ban đầu trong tiếng Anh dùng để chỉ sàn hoặc boong tàu. Khi các con tàu chuẩn bị ra khơi hoặc vào cảng, chúng thường được trang trí bằng cờ, sơn màu và vật dụng lộng lẫy để thể hiện sự quan trọng. Hành động 'trang trí boong tàu' này đã mở rộng ý nghĩa, tạo nên động từ 'deck' (trang trí) và sau đó là cụm 'deck out' (trang hoàng lộng lẫy, phô trương).

Usage Note

Cụm từ 'deck out' thường được sử dụng để chỉ việc trang trí một cách công phu và nổi bật. Nó nhấn mạnh vào việc làm cho một vật thể hoặc không gian trở nên hấp dẫn và lộng lẫy hơn. So với 'decorate', 'deck out' có sắc thái mạnh hơn, gợi ý về một sự thay đổi đáng kể về diện mạo.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó chỉ ra những vật liệu hoặc đồ vật được sử dụng để trang trí. Ví dụ: 'deck out the room with balloons and streamers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Deck out + Preposition (Focus on Style/Purpose)
  • in deck out in glittering jewels
    (trang hoàng bằng trang sức lấp lánh)
  • for deck out the hall for a celebration
    (trang trí hội trường cho một buổi lễ kỷ niệm)
  • like deck out like a superhero
    (ăn diện/hóa trang giống như một siêu anh hùng)
Adverb + Deck out (Focus on Degree)
  • lavishly lavishly deck out the interior
    (trang trí nội thất một cách xa hoa, lộng lẫy)
  • fully fully deck out the house
    (trang trí ngôi nhà một cách đầy đủ, toàn diện)

Idioms

  • decked out to the nines

    Ăn mặc hoặc trang trí cực kỳ lộng lẫy, hoàn hảo, không chê vào đâu được.

    "She was decked out to the nines for her graduation party."

    (Cô ấy đã ăn diện lộng lẫy hết mức cho bữa tiệc tốt nghiệp của mình.)

  • deck the halls

    Trang hoàng các căn phòng (đặc biệt là trang trí nhà cửa rực rỡ cho dịp lễ Giáng Sinh).

    "They spent the afternoon decking the halls with colorful lights."

    (Họ đã dành cả buổi chiều để trang trí các căn phòng bằng đèn nhiều màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deck out

Verb (phrasal)
Lật mặt

Trang trí hoặc tô điểm một cái gì đó, thường là cho một dịp đặc biệt.

"They decked out the hall with flowers for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decked out the hall for the party, didn't they?
Họ đã trang trí hội trường cho bữa tiệc, phải không?
Phủ định
She didn't deck out her car for Christmas, did she?
Cô ấy đã không trang trí xe hơi của mình cho Giáng sinh, phải không?
Nghi vấn
You will deck out the Christmas tree later, won't you?
Bạn sẽ trang trí cây thông Noel sau chứ, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was decking out the hall with flowers all morning.
Cô ấy đã trang hoàng hội trường bằng hoa cả buổi sáng.
Phủ định
They were not decking out their bicycles for the parade because it was raining.
Họ đã không trang trí xe đạp cho cuộc diễu hành vì trời mưa.
Nghi vấn
Were you decking out the Christmas tree when I called?
Bạn có đang trang trí cây thông Noel khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deck out".

Văn hóa Trang trí Lễ hội

Cụm từ 'deck out' gắn liền mật thiết với các truyền thống trang trí lễ hội phương Tây, đặc biệt là Giáng Sinh và Halloween. Nó nhấn mạnh hành động trang trí một cách cường điệu, rực rỡ và đôi khi là phô trương, nhằm thu hút sự chú ý hoặc tạo không khí lễ hội mạnh mẽ.

Trang phục Dạ hội và Vũ hội

Trong ngữ cảnh trang phục, 'deck out' mô tả việc mặc quần áo rất chỉn chu, cầu kỳ và nổi bật (thường là trang phục dạ hội, lễ phục hoặc hóa trang). Cụm từ này ngụ ý sự đầu tư lớn vào ngoại hình để trở nên nổi bật nhất tại sự kiện như Prom (vũ hội cuối cấp) hoặc Gala.