(Top Banner Ad)
deck
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Giải trí

deck

UK: /dek/ • US: /dek/

Nghĩa tiếng Việt

sàn gỗ boong tàu bộ bài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

một bề mặt phẳng có khả năng chịu trọng lượng, tương tự như sàn nhà, nhưng thường ở ngoài trời, thường được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu composite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat on the deck, enjoying the sunset."

    "Chúng tôi ngồi trên sàn gỗ, tận hưởng cảnh hoàng hôn."

  • "The ship's deck was slippery from the rain."

    "Boong tàu trơn trượt vì mưa."

  • "She is going to get her deck resurfaced this summer."

    "Cô ấy dự định cho làm lại bề mặt sàn gỗ vào mùa hè này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deck boong tàu, sàn; bộ bài; sàn trượt ván
Verb deck trang trí; đánh ngã/đánh bại (ai đó)
Noun deckhand thủy thủ boong
Noun decking vật liệu lát sàn/boong; việc lát sàn/boong
Phrasal Verb deck out trang trí lộng lẫy, ăn mặc lộng lẫy
Noun double-decker xe buýt hai tầng; bánh sandwich hai lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teg-
Proto-Germanic
*þakją
Middle Dutch
dec, dec(ke)
English
deck

Nguồn gốc thú vị của 'deck'

Từ 'deck' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'dec' hoặc 'dec(ke)', có nghĩa là 'mái nhà' hoặc 'vật che phủ'. Điều này liên quan chặt chẽ đến nghĩa ban đầu của nó là 'sàn tàu', một bề mặt phẳng che phủ không gian bên dưới. Gốc từ xa hơn nữa còn liên quan đến các từ có nghĩa là 'che đậy' hoặc 'lợp mái' trong các ngôn ngữ Germanic cổ, cho thấy một liên kết mạnh mẽ với ý tưởng về một bề mặt bảo vệ.

Usage Note

Từ 'deck' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc sàn ngoài trời gắn liền với một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sàn của một con tàu.

Prepositions

on above

'on the deck': chỉ vị trí trên bề mặt sàn; 'above deck': ở trên boong tàu (nơi thoáng đãng, khác với bên dưới boong tàu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deck
  • main main deck
    (boong chính)
  • upper upper deck
    (boong trên)
  • sun sun deck
    (boong tắm nắng)
  • crowded crowded deck
    (boong tàu đông đúc)
Verb + deck
  • hit hit the deck
    (nằm rạp xuống (để tránh né); ngã xuống đột ngột)
  • clear clear the deck
    (dọn dẹp/sắp xếp mọi thứ để sẵn sàng cho hoạt động mới)
  • deck deck out
    (trang trí lộng lẫy)
Prepositional Phrase
  • on on deck
    (trên boong tàu; sẵn sàng hành động hoặc được gọi đến)
  • below below deck
    (dưới boong tàu; ẩn giấu, bí mật)

Idioms

  • all hands on deck

    tất cả mọi người cùng giúp sức (trong tình huống khẩn cấp hoặc cần nhiều người)

    "With the deadline approaching, it's all hands on deck to finish the project."

    (Khi hạn chót đến gần, tất cả mọi người phải cùng nhau bắt tay vào hoàn thành dự án.)

  • stack the deck (against someone/something)

    sắp xếp gian lận (bài); tạo lợi thế không công bằng (chống lại ai đó/điều gì đó)

    "The rules were changed to stack the deck against the smaller companies."

    (Các quy tắc đã được thay đổi để tạo lợi thế bất công chống lại các công ty nhỏ hơn.)

  • deck the halls

    trang hoàng nhà cửa (đặc biệt vào dịp Giáng Sinh)

    "Let's deck the halls with boughs of holly!"

    (Hãy cùng trang hoàng các sảnh đường bằng cành cây tầm gửi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deck

danh từ
Lật mặt

một bề mặt phẳng có khả năng chịu trọng lượng, tương tự như sàn nhà, nhưng thường ở ngoài trời, thường được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu composite.

"We sat on the deck, enjoying the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deck".

Bài hát Giáng Sinh 'Deck the Halls'

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'deck' trong văn hóa phương Tây là bài hát Giáng Sinh truyền thống nổi tiếng 'Deck the Halls'. Trong bài hát này, 'deck the halls' có nghĩa là 'trang hoàng các sảnh đường' hoặc 'trang trí nhà cửa' bằng vòng hoa, cây xanh và các vật phẩm trang trí khác để chào đón mùa lễ hội, đặc biệt là Giáng Sinh.

Các boong tàu và phân cấp chức năng/xã hội

Trên các tàu lớn, đặc biệt là tàu du lịch hoặc tàu chiến lịch sử, các 'deck' (boong) khác nhau thường có chức năng và đôi khi là ý nghĩa xã hội riêng. Ví dụ, boong trên cùng (upper deck) thường dành cho hành khách hạng sang hoặc sĩ quan, trong khi boong dưới (lower deck) hoặc boong chính (main deck) có thể dành cho thủy thủ đoàn hoặc hành khách phổ thông, phản ánh một cấu trúc phân cấp hoặc sắp xếp theo chức năng nhất định trên tàu.