deck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a flat surface capable of supporting weight, similar to a floor, but typically outdoors, usually constructed of wood or composite materials.
Vietnamese Meaning
một bề mặt phẳng có khả năng chịu trọng lượng, tương tự như sàn nhà, nhưng thường ở ngoài trời, thường được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu composite.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat on the deck, enjoying the sunset."
"Chúng tôi ngồi trên sàn gỗ, tận hưởng cảnh hoàng hôn."
-
"The ship's deck was slippery from the rain."
"Boong tàu trơn trượt vì mưa."
-
"She is going to get her deck resurfaced this summer."
"Cô ấy dự định cho làm lại bề mặt sàn gỗ vào mùa hè này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deck | boong tàu, sàn; bộ bài; sàn trượt ván |
| Verb | deck | trang trí; đánh ngã/đánh bại (ai đó) |
| Noun | deckhand | thủy thủ boong |
| Noun | decking | vật liệu lát sàn/boong; việc lát sàn/boong |
| Phrasal Verb | deck out | trang trí lộng lẫy, ăn mặc lộng lẫy |
| Noun | double-decker | xe buýt hai tầng; bánh sandwich hai lớp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deck' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc sàn ngoài trời gắn liền với một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sàn của một con tàu.
Prepositions
'on the deck': chỉ vị trí trên bề mặt sàn; 'above deck': ở trên boong tàu (nơi thoáng đãng, khác với bên dưới boong tàu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main deck (boong chính)
-
upper upper deck (boong trên)
-
sun sun deck (boong tắm nắng)
-
crowded crowded deck (boong tàu đông đúc)
-
hit hit the deck (nằm rạp xuống (để tránh né); ngã xuống đột ngột)
-
clear clear the deck (dọn dẹp/sắp xếp mọi thứ để sẵn sàng cho hoạt động mới)
-
deck deck out (trang trí lộng lẫy)
-
on on deck (trên boong tàu; sẵn sàng hành động hoặc được gọi đến)
-
below below deck (dưới boong tàu; ẩn giấu, bí mật)
Idioms
-
all hands on deck
tất cả mọi người cùng giúp sức (trong tình huống khẩn cấp hoặc cần nhiều người)
"With the deadline approaching, it's all hands on deck to finish the project."
(Khi hạn chót đến gần, tất cả mọi người phải cùng nhau bắt tay vào hoàn thành dự án.)
-
stack the deck (against someone/something)
sắp xếp gian lận (bài); tạo lợi thế không công bằng (chống lại ai đó/điều gì đó)
"The rules were changed to stack the deck against the smaller companies."
(Các quy tắc đã được thay đổi để tạo lợi thế bất công chống lại các công ty nhỏ hơn.)
-
deck the halls
trang hoàng nhà cửa (đặc biệt vào dịp Giáng Sinh)
"Let's deck the halls with boughs of holly!"
(Hãy cùng trang hoàng các sảnh đường bằng cành cây tầm gửi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deck
danh từmột bề mặt phẳng có khả năng chịu trọng lượng, tương tự như sàn nhà, nhưng thường ở ngoài trời, thường được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu composite.
"We sat on the deck, enjoying the sunset."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deck".
