(Top Banner Ad)
declarative sentence
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

declarative sentence

UK: /dɪˈklærətɪv ˈsɛntəns/ • US: /dɪˈklærətɪv ˈsɛntəns/

Nghĩa tiếng Việt

câu tường thuật câu trần thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence that makes a statement.

Vietnamese Meaning

Một câu đưa ra một tuyên bố, khẳng định, hoặc mô tả sự việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky is blue."

    "Bầu trời màu xanh."

  • "He went to the store yesterday."

    "Hôm qua anh ấy đã đi đến cửa hàng."

  • "She is a doctor."

    "Cô ấy là một bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare tuyên bố, công bố, khẳng định
Noun declaration lời tuyên bố, sự công bố
Adjective declaratory mang tính tuyên bố, khẳng định
Noun declarer người tuyên bố, người khai báo

Synonyms

Antonyms

interrogative sentence (câu hỏi)imperative sentence (câu mệnh lệnh)exclamatory sentence (câu cảm thán)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclārāre ('to make clear') + sententia ('opinion, thought')
Old French
déclaratif + sentence
Middle English
declaratif + sentence
Modern English
declarative sentence

Sự kết hợp giữa 'Làm Rõ' và 'Ý Kiến'

Từ 'declarative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'declarare', có nghĩa là 'làm cho rõ ràng'. Từ 'sentence' cũng đến từ tiếng Latin, từ 'sententia', nghĩa là 'ý kiến' hoặc 'suy nghĩ'. Vì vậy, một 'declarative sentence' về cơ bản là một câu dùng để diễn đạt một suy nghĩ hoặc một ý kiến một cách rõ ràng, dứt khoát.

Usage Note

Câu tường thuật là loại câu phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó dùng để diễn đạt một sự thật, một ý kiến, một kinh nghiệm hoặc một cảm xúc. Nó thường kết thúc bằng dấu chấm (.). Nó đối lập với câu hỏi (interrogative sentence), câu mệnh lệnh (imperative sentence), và câu cảm thán (exclamatory sentence). Sự khác biệt chính nằm ở mục đích giao tiếp: câu tường thuật để thông báo, câu hỏi để hỏi, câu mệnh lệnh để ra lệnh, và câu cảm thán để bày tỏ cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + declarative sentence
  • form a declarative sentence
    (tạo thành một câu trần thuật)
  • use a declarative sentence
    (sử dụng một câu trần thuật)
  • write a declarative sentence
    (viết một câu trần thuật)
  • turn into a declarative sentence
    (biến thành một câu trần thuật)
Adjective + declarative sentence
  • simple declarative sentence
    (câu trần thuật đơn)
  • negative declarative sentence
    (câu trần thuật phủ định)
  • affirmative declarative sentence
    (câu trần thuật khẳng định)
  • basic declarative sentence
    (câu trần thuật cơ bản)

Idioms

  • It's a simple declarative sentence.

    Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là sự thật đơn giản, rõ ràng, không thể tranh cãi.

    "You either pass the exam or you don't. It's a simple declarative sentence."

    (Bạn hoặc là đỗ kỳ thi hoặc là không. Đó là một sự thật đơn giản không cần bàn cãi.)

  • Lay it out in declarative sentences.

    Yêu cầu ai đó trình bày ý kiến, kế hoạch một cách thẳng thắn, rõ ràng và dứt khoát, không vòng vo.

    "Don't just hint at the problem. Lay it out in declarative sentences so we can all understand."

    (Đừng chỉ gợi ý về vấn đề. Hãy trình bày nó một cách thẳng thắn và rõ ràng để tất cả chúng tôi có thể hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declarative sentence

Danh từ
Lật mặt

Một câu đưa ra một tuyên bố, khẳng định, hoặc mô tả sự việc.

"The sky is blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declarative sentence".

Sự Thẳng Thắn trong Giao Tiếp Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật, việc sử dụng các câu trần thuật rõ ràng được đánh giá cao. Nó được coi là dấu hiệu của sự tự tin, minh bạch và trung thực, trái ngược với lối nói gián tiếp hoặc mơ hồ đôi khi được ưa chuộng ở một số nền văn hóa phương Đông để thể hiện sự lịch sự.

S-V-O: Tư Duy Mặc Định

Cấu trúc cơ bản của câu trần thuật trong tiếng Anh (Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ) phản ánh một cách tổ chức tư duy phổ biến trong văn hóa Anh-Mỹ: Ai đã làm gì với ai/cái gì. Cấu trúc tuyến tính, tập trung vào chủ thể hành động này là nền tảng trong mọi thứ, từ báo chí ('Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới') đến kể chuyện.