declarative sentence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sentence that makes a statement.
Vietnamese Meaning
Một câu đưa ra một tuyên bố, khẳng định, hoặc mô tả sự việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky is blue."
"Bầu trời màu xanh."
-
"He went to the store yesterday."
"Hôm qua anh ấy đã đi đến cửa hàng."
-
"She is a doctor."
"Cô ấy là một bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | declare | tuyên bố, công bố, khẳng định |
| Noun | declaration | lời tuyên bố, sự công bố |
| Adjective | declaratory | mang tính tuyên bố, khẳng định |
| Noun | declarer | người tuyên bố, người khai báo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu tường thuật là loại câu phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó dùng để diễn đạt một sự thật, một ý kiến, một kinh nghiệm hoặc một cảm xúc. Nó thường kết thúc bằng dấu chấm (.). Nó đối lập với câu hỏi (interrogative sentence), câu mệnh lệnh (imperative sentence), và câu cảm thán (exclamatory sentence). Sự khác biệt chính nằm ở mục đích giao tiếp: câu tường thuật để thông báo, câu hỏi để hỏi, câu mệnh lệnh để ra lệnh, và câu cảm thán để bày tỏ cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form a declarative sentence (tạo thành một câu trần thuật)
-
use a declarative sentence (sử dụng một câu trần thuật)
-
write a declarative sentence (viết một câu trần thuật)
-
turn into a declarative sentence (biến thành một câu trần thuật)
-
simple declarative sentence (câu trần thuật đơn)
-
negative declarative sentence (câu trần thuật phủ định)
-
affirmative declarative sentence (câu trần thuật khẳng định)
-
basic declarative sentence (câu trần thuật cơ bản)
Idioms
-
It's a simple declarative sentence.
Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là sự thật đơn giản, rõ ràng, không thể tranh cãi.
"You either pass the exam or you don't. It's a simple declarative sentence."
(Bạn hoặc là đỗ kỳ thi hoặc là không. Đó là một sự thật đơn giản không cần bàn cãi.)
-
Lay it out in declarative sentences.
Yêu cầu ai đó trình bày ý kiến, kế hoạch một cách thẳng thắn, rõ ràng và dứt khoát, không vòng vo.
"Don't just hint at the problem. Lay it out in declarative sentences so we can all understand."
(Đừng chỉ gợi ý về vấn đề. Hãy trình bày nó một cách thẳng thắn và rõ ràng để tất cả chúng tôi có thể hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
declarative sentence
Danh từMột câu đưa ra một tuyên bố, khẳng định, hoặc mô tả sự việc.
"The sky is blue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declarative sentence".
