(Top Banner Ad)
declining trend
B2
Danh từ B2 Kinh tế

declining trend

UK: /dɪˈklaɪnɪŋ trend/ • US: /dɪˈklaɪnɪŋ trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng giảm xu thế đi xuống đà suy giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern or direction of movement in which something consistently decreases in value, quantity, or quality over time.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng hoặc chiều hướng mà ở đó một cái gì đó liên tục giảm về giá trị, số lượng hoặc chất lượng theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a declining trend in the birth rate in many developed countries."

    "Đã có một xu hướng giảm tỷ lệ sinh ở nhiều nước phát triển."

  • "The company is facing a declining trend in profits due to increased competition."

    "Công ty đang đối mặt với xu hướng lợi nhuận giảm do cạnh tranh gia tăng."

  • "Analysts predict a declining trend in house prices over the next year."

    "Các nhà phân tích dự đoán xu hướng giảm giá nhà trong năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline giảm xuống, suy giảm; từ chối
Noun decline sự suy giảm, sự xuống dốc; sự từ chối
Adjective declining đang giảm xuống, đang suy tàn
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend có xu hướng, theo xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng

Synonyms

downward trend (xu hướng đi xuống)decreasing trend (xu hướng giảm dần)

Antonyms

increasing trend (xu hướng tăng lên)upward trend (xu hướng đi lên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare
Old French
decliner
Middle English
declynen
Old English
trendan
English
decline
English
trend
English
declining trend

Nguồn gốc 'Xu hướng Giảm'

Cụm từ 'declining trend' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Decline' bắt nguồn từ tiếng Latin 'declinare', có nghĩa là 'uốn cong xuống' hoặc 'quay đi'. Nó mang ý nghĩa của sự giảm sút, từ chối. Trong khi đó, 'trend' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trendan', có nghĩa là 'quay' hoặc 'lăn', sau này phát triển thành ý nghĩa 'hướng đi' hoặc 'xu hướng'. Khi kết hợp, 'declining trend' miêu tả một 'hướng đi đang nghiêng xuống' hoặc 'một xu hướng đang suy giảm'.

Usage Note

Cụm từ 'declining trend' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần dần và liên tục. Nó khác với 'temporary dip' (sụt giảm tạm thời) hoặc 'fluctuation' (dao động). Nó hàm ý một sự thay đổi lâu dài và có thể dự đoán được.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a declining trend in sales' (xu hướng giảm trong doanh số), 'the declining trend of the economy' (xu hướng suy giảm của nền kinh tế). 'In' thường đi sau để chỉ lĩnh vực cụ thể đang suy giảm, còn 'of' thường để chỉ đối tượng lớn hơn chứa đựng xu hướng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + declining trend
  • sharp sharp declining trend
    (xu hướng giảm mạnh)
  • steady steady declining trend
    (xu hướng giảm đều đặn)
  • gradual gradual declining trend
    (xu hướng giảm dần)
  • worrying worrying declining trend
    (xu hướng giảm đáng lo ngại)
  • significant significant declining trend
    (xu hướng giảm đáng kể)
Verb + declining trend
  • show show a declining trend
    (cho thấy một xu hướng giảm)
  • experience experience a declining trend
    (trải qua một xu hướng giảm)
  • reverse reverse a declining trend
    (đảo ngược một xu hướng giảm)
  • halt halt a declining trend
    (ngăn chặn một xu hướng giảm)
  • observe observe a declining trend
    (quan sát thấy một xu hướng giảm)
Prepositional Phrase + declining trend
  • on on a declining trend
    (đang có xu hướng giảm)
  • evidence of evidence of a declining trend
    (bằng chứng về một xu hướng giảm)

Idioms

  • buck the declining trend

    đi ngược lại xu hướng giảm, chống lại xu hướng tiêu cực

    "Despite the industry-wide challenges, our company managed to buck the declining trend and increase sales."

    (Bất chấp những thách thức chung của ngành, công ty chúng tôi đã xoay sở để đi ngược lại xu hướng giảm và tăng doanh số.)

  • a reversal of the declining trend

    sự đảo ngược xu hướng giảm (từ giảm thành tăng)

    "Investors are hoping for a reversal of the declining trend in the stock market soon."

    (Các nhà đầu tư đang hy vọng vào sự đảo ngược xu hướng giảm của thị trường chứng khoán sớm.)

  • to be on a declining trend

    đang có xu hướng giảm, đang trên đà suy giảm

    "The birth rate in many developed countries appears to be on a declining trend."

    (Tỷ lệ sinh ở nhiều nước phát triển dường như đang có xu hướng giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declining trend

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng hoặc chiều hướng mà ở đó một cái gì đó liên tục giảm về giá trị, số lượng hoặc chất lượng theo thời gian.

"There has been a declining trend in the birth rate in many developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declining trend".

Chỉ số Kinh tế và Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'declining trend' là một cụm từ rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về kinh tế và xã hội. Nó thường được sử dụng để mô tả sự giảm sút trong các chỉ số quan trọng như tăng trưởng GDP, doanh số bán hàng, tỷ lệ sinh, hoặc số lượng người đọc sách. Việc nhận diện và phân tích 'declining trend' giúp các chính phủ, doanh nghiệp và nhà nghiên cứu đưa ra quyết định hoặc giải pháp kịp thời.

Báo động về Môi trường

Cụm từ này cũng thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo và tranh luận về môi trường. Chẳng hạn, 'declining trend' của các loài động vật hoang dã, mực nước biển hoặc chất lượng không khí đều là những vấn đề được cộng đồng quốc tế quan tâm sâu sắc. Việc nhận thức về 'declining trend' giúp thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường và tìm kiếm giải pháp bền vững.