(Top Banner Ad)
trend
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Mạng xã hội, Thống kê

trend

UK: /trend/ • US: /trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng khuynh hướng trào lưu mốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general direction in which something is developing or changing.

Vietnamese Meaning

Một hướng chung mà một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi; xu hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a growing trend towards healthier lifestyles."

    "Có một xu hướng ngày càng tăng đối với lối sống lành mạnh hơn."

  • "The trend in house prices is upwards."

    "Xu hướng giá nhà đất là đi lên."

  • "She's always on top of the latest trends."

    "Cô ấy luôn nắm bắt những xu hướng mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend diễn biến theo một hướng nào đó, có xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, sành điệu (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc trào phúng)
Noun trendiness sự hợp thời trang, sự sành điệu
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng
Adjective trendsetting tạo ra xu hướng, tiên phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Mạng xã hội, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trendan
Middle English
trendyn
Modern English
trend

Nguồn gốc từ 'xu hướng'

Từ 'trend' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'trendan', có nghĩa là 'xoay vòng' hoặc 'lăn'. Sau đó, nó phát triển thành 'trendyn' trong tiếng Anh trung đại. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng để chỉ một hướng đi hoặc một khuynh hướng chung. Mãi đến thế kỷ 20, nghĩa 'xu hướng' trong thời trang, xã hội như chúng ta biết ngày nay mới trở nên phổ biến.

Usage Note

Từ 'trend' thường chỉ một sự thay đổi hoặc phát triển dần dần và phổ biến. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ thời trang, công nghệ, kinh tế đến hành vi xã hội. Khác với 'fad' (mốt nhất thời) chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, 'trend' có xu hướng kéo dài hơn và có tác động đáng kể hơn.

Prepositions

in towards

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà xu hướng đang diễn ra (ví dụ: a trend in fashion). 'towards' được dùng để chỉ hướng mà xu hướng đang phát triển (ví dụ: a trend towards healthy eating).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trend
  • rising rising trend
    (xu hướng tăng)
  • downward downward trend
    (xu hướng giảm)
  • global global trend
    (xu hướng toàn cầu)
  • current current trend
    (xu hướng hiện tại)
  • fashion fashion trend
    (xu hướng thời trang)
Verb + trend
  • follow follow a trend
    (theo một xu hướng)
  • set set a trend
    (tạo ra một xu hướng)
  • reverse reverse a trend
    (đảo ngược một xu hướng)
  • buck buck the trend
    (chống lại xu hướng chung)
Trend + Verb
  • continues the trend continues
    (xu hướng tiếp tục)
  • emerges a new trend emerges
    (một xu hướng mới xuất hiện)
Preposition + trend
  • on on trend
    (hợp xu hướng, thời thượng)
  • against against the trend
    (ngược lại với xu hướng)

Idioms

  • buck the trend

    đi ngược lại xu hướng chung, chống lại trào lưu

    "Despite the economic downturn, our company managed to buck the trend and increase profits."

    (Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty chúng tôi vẫn xoay sở để đi ngược lại xu hướng chung và tăng lợi nhuận.)

  • on trend

    hợp thời trang, đúng mốt, theo xu hướng

    "Her new outfit is totally on trend with the latest styles."

    (Bộ trang phục mới của cô ấy hoàn toàn hợp thời trang với những phong cách mới nhất.)

  • set a trend

    tạo ra một xu hướng, khởi xướng một trào lưu

    "Her innovative designs really set a trend in the fashion industry."

    (Những thiết kế sáng tạo của cô ấy đã thực sự tạo ra một xu hướng trong ngành thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trend

Danh từ
Lật mặt

Một hướng chung mà một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi; xu hướng.

"There is a growing trend towards healthier lifestyles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trend".

Xu hướng trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội, 'trend' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là những phong cách thời trang hay âm nhạc nhất thời, mà còn bao gồm các xu hướng về công nghệ, lối sống, và thậm chí là các phong trào xã hội. Việc theo đuổi hoặc tạo ra trend thường thể hiện mong muốn được thuộc về, được công nhận hoặc thể hiện cá tính của mỗi người.

Thị trường và Xu hướng

Các ngành công nghiệp như thời trang nhanh (fast fashion) hay công nghệ tiêu dùng (consumer tech) phụ thuộc rất nhiều vào các xu hướng. Các công ty liên tục nghiên cứu và dự đoán các trend để tạo ra sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu thay đổi nhanh chóng của thị trường. Điều này thúc đẩy sự đổi mới nhưng cũng tạo ra áp lực tiêu dùng không ngừng.