interpret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explain the meaning of (information, words, or actions).
Vietnamese Meaning
Giải thích ý nghĩa của (thông tin, từ ngữ hoặc hành động).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were asked to interpret the poem."
"Các sinh viên được yêu cầu giải thích bài thơ."
-
"We need someone to interpret these statistics."
"Chúng ta cần ai đó giải thích những số liệu thống kê này."
-
"His silence was interpreted as agreement."
"Sự im lặng của anh ấy được hiểu là sự đồng ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interpretation | sự giải thích, sự diễn giải |
| Noun | interpreter | người phiên dịch, thông dịch viên |
| Adjective | interpretable | có thể giải thích được, có thể hiểu được |
| Verb | misinterpret | hiểu sai, diễn giải sai |
| Noun | misinterpretation | sự hiểu sai, sự diễn giải sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi giải thích điều gì đó phức tạp, mơ hồ hoặc không rõ ràng. Khác với 'explain' (giải thích) ở chỗ 'interpret' nhấn mạnh việc đưa ra một cách hiểu chủ quan, có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. So sánh với 'translate' (dịch), 'interpret' tập trung vào ý nghĩa, còn 'translate' tập trung vào sự tương đương về ngôn ngữ.
Prepositions
interpret something as something: hiểu điều gì đó là gì. Ví dụ: He interpreted her smile as an invitation. / Anh ấy hiểu nụ cười của cô ấy là một lời mời.
interpret something for someone: dịch hoặc giải thích điều gì đó cho ai đó. Ví dụ: Can you interpret this document for me? / Bạn có thể dịch tài liệu này cho tôi được không?
Collocations (Từ đi kèm)
-
correctly correctly interpret (giải thích/hiểu đúng)
-
literally literally interpret (giải thích theo nghĩa đen)
-
broadly broadly interpret (giải thích rộng rãi, hiểu một cách khái quát)
-
data interpret data (phân tích/giải thích dữ liệu)
-
a dream interpret a dream (giải mã giấc mơ)
-
a law interpret a law (giải thích một điều luật)
-
a sign interpret a sign (hiểu/giải thích một dấu hiệu)
-
try to try to interpret (cố gắng diễn giải/hiểu)
-
struggle to struggle to interpret (gặp khó khăn khi diễn giải/hiểu)
-
choose to choose to interpret (chọn cách diễn giải/hiểu)
Idioms
-
open to interpretation
có nhiều cách hiểu, có thể được diễn giải theo nhiều cách
"The artist's work is very abstract, so it's open to interpretation."
(Tác phẩm của nghệ sĩ này rất trừu tượng, nên nó có nhiều cách diễn giải.)
-
put one's own interpretation on something
diễn giải/hiểu theo cách riêng của mình
"He tends to put his own interpretation on everything she says, often misunderstanding her."
(Anh ấy có xu hướng diễn giải mọi điều cô ấy nói theo cách riêng của mình, thường là hiểu lầm cô ấy.)
-
interpret the signs
hiểu/giải thích các dấu hiệu (để dự đoán hoặc đưa ra kết luận)
"Experienced doctors can often interpret the signs of an illness before it becomes severe."
(Các bác sĩ có kinh nghiệm thường có thể giải thích các dấu hiệu của bệnh trước khi nó trở nên nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interpret
Động từGiải thích ý nghĩa của (thông tin, từ ngữ hoặc hành động).
"The students were asked to interpret the poem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpret".
