(Top Banner Ad)
interpret
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

interpret

UK: /ɪnˈtɜː(r)prɪt/ • US: /ɪnˈtɜːrprɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích diễn giải hiểu thông dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explain the meaning of (information, words, or actions).

Vietnamese Meaning

Giải thích ý nghĩa của (thông tin, từ ngữ hoặc hành động).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were asked to interpret the poem."

    "Các sinh viên được yêu cầu giải thích bài thơ."

  • "We need someone to interpret these statistics."

    "Chúng ta cần ai đó giải thích những số liệu thống kê này."

  • "His silence was interpreted as agreement."

    "Sự im lặng của anh ấy được hiểu là sự đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interpretation sự giải thích, sự diễn giải
Noun interpreter người phiên dịch, thông dịch viên
Adjective interpretable có thể giải thích được, có thể hiểu được
Verb misinterpret hiểu sai, diễn giải sai
Noun misinterpretation sự hiểu sai, sự diễn giải sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interpretari
Old French
interpreter
English
interpret

Nguồn gốc thú vị của 'interpret'

Từ 'interpret' bắt nguồn từ động từ 'interpretari' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giải thích', 'làm trung gian'. Nó được hình thành từ 'inter-' (giữa) và 'pres' (người trình bày, người xuất trình). Vì vậy, nghĩa gốc là 'người đứng giữa để giải thích hoặc làm rõ điều gì đó cho người khác'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'interpreter' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc làm rõ, giải thích hoặc hiểu một cách nào đó.

Usage Note

Thường dùng khi giải thích điều gì đó phức tạp, mơ hồ hoặc không rõ ràng. Khác với 'explain' (giải thích) ở chỗ 'interpret' nhấn mạnh việc đưa ra một cách hiểu chủ quan, có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. So sánh với 'translate' (dịch), 'interpret' tập trung vào ý nghĩa, còn 'translate' tập trung vào sự tương đương về ngôn ngữ.

Prepositions

as for

interpret something as something: hiểu điều gì đó là gì. Ví dụ: He interpreted her smile as an invitation. / Anh ấy hiểu nụ cười của cô ấy là một lời mời.
interpret something for someone: dịch hoặc giải thích điều gì đó cho ai đó. Ví dụ: Can you interpret this document for me? / Bạn có thể dịch tài liệu này cho tôi được không?

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + interpret
  • correctly correctly interpret
    (giải thích/hiểu đúng)
  • literally literally interpret
    (giải thích theo nghĩa đen)
  • broadly broadly interpret
    (giải thích rộng rãi, hiểu một cách khái quát)
interpret + Noun
  • data interpret data
    (phân tích/giải thích dữ liệu)
  • a dream interpret a dream
    (giải mã giấc mơ)
  • a law interpret a law
    (giải thích một điều luật)
  • a sign interpret a sign
    (hiểu/giải thích một dấu hiệu)
Verb + interpret
  • try to try to interpret
    (cố gắng diễn giải/hiểu)
  • struggle to struggle to interpret
    (gặp khó khăn khi diễn giải/hiểu)
  • choose to choose to interpret
    (chọn cách diễn giải/hiểu)

Idioms

  • open to interpretation

    có nhiều cách hiểu, có thể được diễn giải theo nhiều cách

    "The artist's work is very abstract, so it's open to interpretation."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ này rất trừu tượng, nên nó có nhiều cách diễn giải.)

  • put one's own interpretation on something

    diễn giải/hiểu theo cách riêng của mình

    "He tends to put his own interpretation on everything she says, often misunderstanding her."

    (Anh ấy có xu hướng diễn giải mọi điều cô ấy nói theo cách riêng của mình, thường là hiểu lầm cô ấy.)

  • interpret the signs

    hiểu/giải thích các dấu hiệu (để dự đoán hoặc đưa ra kết luận)

    "Experienced doctors can often interpret the signs of an illness before it becomes severe."

    (Các bác sĩ có kinh nghiệm thường có thể giải thích các dấu hiệu của bệnh trước khi nó trở nên nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpret

Động từ
Lật mặt

Giải thích ý nghĩa của (thông tin, từ ngữ hoặc hành động).

"The students were asked to interpret the poem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpret".

Sự đa dạng trong diễn giải luật pháp và văn bản

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống pháp luật, việc 'diễn giải' các văn bản luật, hiến pháp hoặc thậm chí các hợp đồng là một kỹ năng quan trọng. Các thẩm phán, luật sư và học giả có thể có những cách diễn giải khác nhau về cùng một điều luật, dẫn đến những phán quyết hoặc ý kiến pháp lý khác nhau. Tương tự, trong học thuật, việc diễn giải các tác phẩm văn học, lịch sử hay triết học thường là nền tảng của các cuộc tranh luận và nghiên cứu.

Tính chủ quan trong diễn giải nghệ thuật và giấc mơ

Việc 'diễn giải' không chỉ giới hạn ở các lĩnh vực khách quan như khoa học hay luật pháp. Trong nghệ thuật, ý nghĩa của một bức tranh, một bản nhạc hay một vở kịch thường mang tính chủ quan, phụ thuộc vào trải nghiệm và góc nhìn của từng người xem. Tương tự, việc 'giải mã giấc mơ' đã có từ rất lâu trong nhiều nền văn hóa, nơi người ta cố gắng diễn giải những hình ảnh và cảm xúc trong giấc mơ để tìm hiểu về bản thân hoặc dự đoán tương lai, dù tính khoa học của nó còn gây tranh cãi.