(Top Banner Ad)
encode
B2
động từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Ngôn ngữ học

encode

UK: /ɪnˈkəʊd/ • US: /ɪnˈkoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã hóa biên mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convert (information or an instruction) into a particular form for use in a computer or communications system.

Vietnamese Meaning

Mã hóa, chuyển đổi thông tin hoặc hướng dẫn sang một dạng cụ thể để sử dụng trong máy tính hoặc hệ thống truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software encodes the video file for online streaming."

    "Phần mềm mã hóa tệp video để phát trực tuyến."

  • "The program encodes the data before transmitting it."

    "Chương trình mã hóa dữ liệu trước khi truyền đi."

  • "Different encoding schemes are used for different types of data."

    "Các lược đồ mã hóa khác nhau được sử dụng cho các loại dữ liệu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun encoder Thiết bị hoặc người thực hiện việc mã hóa; bộ mã hóa
Noun encoding Hành động hoặc quá trình mã hóa; sự mã hóa
Verb decode Giải mã, giải mật mã
Noun decoder Thiết bị hoặc người thực hiện việc giải mã; bộ giải mã
Noun decoding Hành động hoặc quá trình giải mã; sự giải mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old French
en-
Latin
codex
Old French
code
English
en-
English
code
English
encode

Nguồn gốc của 'Code'

Từ 'code' trong 'encode' bắt nguồn từ tiếng Latin 'codex', ban đầu có nghĩa là 'thân cây', sau đó là 'tấm bảng ghi', rồi 'sách'. Nó ám chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc hệ thống ký hiệu để lưu trữ thông tin.

Tiếp đầu ngữ 'En-' và sự kết hợp

Tiếp đầu ngữ 'en-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' thông qua tiếng Pháp cổ 'en-', mang ý nghĩa 'cho vào', 'làm cho trở thành'. Khi kết hợp với 'code', 'encode' có nghĩa đen là 'đặt vào một hệ thống mã hóa', tức là 'mã hóa'.

Usage Note

Encode thường được dùng trong bối cảnh chuyển đổi dữ liệu từ một định dạng có thể hiểu được (ví dụ: văn bản, âm thanh, hình ảnh) sang một định dạng khác (thường là số nhị phân) để lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý bởi máy tính. Nó bao hàm việc tuân theo một quy tắc hoặc thuật toán nhất định để đảm bảo dữ liệu có thể được giải mã (decode) trở lại dạng ban đầu. Khác với 'encrypt' (mã hóa bảo mật) là tập trung vào việc bảo vệ dữ liệu, 'encode' có mục đích rộng hơn, bao gồm cả việc nén dữ liệu và định dạng cho các mục đích khác nhau. Ví dụ, một video có thể được 'encoded' sang định dạng MP4.

Prepositions

into as

Encode into: Biểu thị việc chuyển đổi sang định dạng mới. Ví dụ: 'The message was encoded into a cipher.' Encode as: Biểu thị việc biểu diễn dưới dạng một mã cụ thể. Ví dụ: 'The data was encoded as ASCII.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encode
  • genetically genetically encode
    (mã hóa di truyền)
  • digitally digitally encode
    (mã hóa kỹ thuật số)
  • securely securely encode
    (mã hóa một cách an toàn)
Verb + encode (Objects)
  • encode encode data
    (mã hóa dữ liệu)
  • encode encode information
    (mã hóa thông tin)
  • encode encode messages
    (mã hóa tin nhắn)
  • encode encode memories
    (mã hóa ký ức)
encode + Prepositional Phrase
  • encode into encode information into a signal
    (mã hóa thông tin vào một tín hiệu)
  • encode with encode the message with a password
    (mã hóa tin nhắn bằng mật khẩu)

Idioms

  • encode something into memory

    Lưu trữ thông tin hoặc kinh nghiệm vào bộ nhớ (não bộ); ghi nhớ.

    "The brain works to encode new experiences into long-term memory."

    (Não bộ hoạt động để mã hóa những trải nghiệm mới vào bộ nhớ dài hạn.)

  • encode for (a protein/function)

    Mã hóa cho (một loại protein hoặc chức năng sinh học cụ thể); chỉ thị sản xuất.

    "This gene mutation encodes for a dysfunctional protein."

    (Đột biến gen này mã hóa cho một protein bị lỗi chức năng.)

  • encode and decode

    Mã hóa và giải mã (một cặp quá trình liên quan đến chuyển đổi và khôi phục thông tin).

    "The communication system must be able to efficiently encode and decode signals."

    (Hệ thống truyền thông phải có khả năng mã hóa và giải mã tín hiệu một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encode

động từ
Lật mặt

Mã hóa, chuyển đổi thông tin hoặc hướng dẫn sang một dạng cụ thể để sử dụng trong máy tính hoặc hệ thống truyền thông.

"The software encodes the video file for online streaming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to encode all sensitive data was a smart move.
Việc công ty quyết định mã hóa tất cả dữ liệu nhạy cảm là một động thái thông minh.
Phủ định
Whether they encode the message or not doesn't affect the outcome.
Việc họ có mã hóa tin nhắn hay không không ảnh hưởng đến kết quả.
Nghi vấn
Why the system failed to properly encode the information remains a mystery.
Tại sao hệ thống không thể mã hóa thông tin một cách chính xác vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Encoding the message ensures its confidentiality.
Việc mã hóa tin nhắn đảm bảo tính bảo mật của nó.
Phủ định
He avoids encoding sensitive data without proper authorization.
Anh ấy tránh mã hóa dữ liệu nhạy cảm mà không có ủy quyền thích hợp.
Nghi vấn
Is encoding the video necessary for streaming?
Có cần mã hóa video để phát trực tuyến không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they can encode messages with amazing speed!
Ồ, họ có thể mã hóa tin nhắn với tốc độ đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, we cannot encode this data without the proper key.
Than ôi, chúng ta không thể mã hóa dữ liệu này nếu không có khóa thích hợp.
Nghi vấn
Hey, can you encode this file for me?
Này, bạn có thể mã hóa tập tin này cho tôi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software can encode the data quickly.
Phần mềm có thể mã hóa dữ liệu một cách nhanh chóng.
Phủ định
She does not encode personal information in her emails.
Cô ấy không mã hóa thông tin cá nhân trong email của mình.
Nghi vấn
Does the machine properly encode the signal?
Máy có mã hóa tín hiệu đúng cách không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will encode the data automatically.
Phần mềm sẽ tự động mã hóa dữ liệu.
Phủ định
They are not going to encode the video using that outdated format.
Họ sẽ không mã hóa video bằng định dạng lỗi thời đó.
Nghi vấn
Will the machine encode the message before sending it?
Máy sẽ mã hóa tin nhắn trước khi gửi đi chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer was encoding the data yesterday afternoon.
Lập trình viên đã mã hóa dữ liệu vào chiều hôm qua.
Phủ định
She wasn't encoding the message when the system crashed.
Cô ấy đã không mã hóa tin nhắn khi hệ thống bị sập.
Nghi vấn
Were they encoding the secret information before the deadline?
Họ có đang mã hóa thông tin bí mật trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encode".

Mã hóa trong Kỷ nguyên Số

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là kỷ nguyên số, 'mã hóa' (encode) là một khái niệm trung tâm. Nó liên quan đến việc chuyển đổi thông tin thành một định dạng an toàn hoặc hiệu quả để truyền tải và lưu trữ. Từ bảo mật dữ liệu cá nhân, giao dịch ngân hàng trực tuyến đến truyền hình số và internet, mã hóa đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ và quản lý thông tin.

Mã hóa Di truyền: Ngôn ngữ của Sự sống

Một trong những ví dụ mạnh mẽ nhất về 'mã hóa' trong tự nhiên là mã di truyền (genetic code). DNA trong mỗi tế bào của sinh vật mã hóa thông tin chi tiết để xây dựng và duy trì sự sống. Cách các chuỗi nucleotide mã hóa các axit amin và protein là nền tảng cho mọi quá trình sinh học, cho thấy 'encode' không chỉ là thuật ngữ công nghệ mà còn là nguyên lý cơ bản của sự sống.