(Top Banner Ad)
decolonization
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử, Xã hội học

decolonization

UK: /ˌdiːkɒlənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌdiːkɑːləˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phi thực dân hóa quá trình giải phóng khỏi ách thực dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of a state withdrawing from a former colony, leaving it independent.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình một quốc gia rút khỏi thuộc địa cũ, để nó độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The period after World War II saw rapid decolonization across the globe."

    "Giai đoạn sau Thế chiến II chứng kiến sự phi thực dân hóa nhanh chóng trên toàn cầu."

  • "Decolonization often involves complex negotiations between the colonizer and the colonized."

    "Phi thực dân hóa thường liên quan đến các cuộc đàm phán phức tạp giữa nước thực dân và nước bị trị."

  • "The legacy of colonialism continues to shape many post-colonial societies."

    "Di sản của chủ nghĩa thực dân tiếp tục định hình nhiều xã hội hậu thuộc địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decolonize Phi thực dân hóa, giải phóng khỏi chế độ thuộc địa
Noun colony Thuộc địa, khu định cư
Noun colonist Thực dân, người đi khai hoang
Verb colonize Thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere
Latin
colonia
English (16th c.)
colony
English (18th c.)
colonization
English (20th c.)
decolonization

Nguồn gốc Thế kỷ 20

Từ 'decolonization' xuất hiện chính thức trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, nhưng được sử dụng rộng rãi và trở nên nổi tiếng sau Thế chiến thứ Hai (1945), khi các phong trào giành độc lập mạnh mẽ nổ ra tại châu Á và châu Phi. Nó được tạo thành bằng cách ghép tiền tố phủ định 'de-' (loại bỏ, đảo ngược) với danh từ 'colonization' (sự thực dân hóa).

Usage Note

Thuật ngữ 'decolonization' thường được sử dụng để mô tả quá trình các nước châu Âu từ bỏ các thuộc địa của họ ở châu Phi, châu Á và các khu vực khác sau Thế chiến thứ hai. Nó bao gồm cả các khía cạnh chính trị, kinh tế và văn hóa.

Prepositions

of

decolonization *of* (a country/region): chỉ sự giải phóng khỏi sự kiểm soát của một thế lực thực dân cụ thể. Ví dụ: The decolonization of Africa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Decolonization
  • successful successful decolonization
    (quá trình phi thực dân hóa thành công)
  • political political decolonization
    (phi thực dân hóa về mặt chính trị)
  • cultural cultural decolonization
    (phi thực dân hóa văn hóa (giải trừ ảnh hưởng văn hóa thực dân))
Verb + Decolonization
  • hasten hasten decolonization
    (thúc đẩy nhanh quá trình phi thực dân hóa)
  • initiate initiate decolonization
    (khởi xướng quá trình phi thực dân hóa)
Decolonization + Noun (Context)
  • process the decolonization process
    (quá trình phi thực dân hóa)
  • era the era of decolonization
    (kỷ nguyên phi thực dân hóa)

Idioms

  • Decolonization of the mind

    Phi thực dân hóa tư tưởng/tâm trí (quá trình loại bỏ những định kiến và ảnh hưởng thực dân sâu sắc trong suy nghĩ)

    "Many academics argue that the next stage involves the decolonization of the mind."

    (Nhiều học giả tranh luận rằng giai đoạn tiếp theo bao gồm việc phi thực dân hóa tư tưởng.)

  • Post-decolonization challenges

    Những thách thức hậu phi thực dân hóa (các vấn đề kinh tế, xã hội sau khi giành độc lập)

    "Infrastructure development remains one of the major post-decolonization challenges facing the region."

    (Phát triển cơ sở hạ tầng vẫn là một trong những thách thức lớn hậu phi thực dân hóa mà khu vực phải đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decolonization

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình một quốc gia rút khỏi thuộc địa cũ, để nó độc lập.

"The period after World War II saw rapid decolonization across the globe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, historians will have been studying the ongoing decolonization of educational curricula for a decade.
Đến năm 2030, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu quá trình giải thực dân hóa liên tục của chương trình giáo dục trong một thập kỷ.
Phủ định
By the next generation, some nations won't have been fully addressing the lingering effects of a decolonized past.
Đến thế hệ tiếp theo, một số quốc gia sẽ không giải quyết triệt để những ảnh hưởng kéo dài của một quá khứ đã giải thực dân hóa.
Nghi vấn
Will the United Nations have been supporting decolonization efforts in various regions for half a century by the time the next General Assembly convenes?
Liệu Liên Hợp Quốc sẽ đã hỗ trợ các nỗ lực giải thực dân hóa ở nhiều khu vực khác nhau trong nửa thế kỷ vào thời điểm Đại hội đồng tiếp theo triệu tập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decolonization".

Làn sóng lịch sử

Thời kỳ Phi thực dân hóa vĩ đại nhất diễn ra từ cuối Thế chiến thứ Hai (1945) đến giữa những năm 1970. Đây là sự kiện dẫn đến sự ra đời của hàng chục quốc gia độc lập mới tại châu Phi, châu Á và Caribe, thay đổi căn bản bản đồ địa chính trị toàn cầu.

Khái niệm học thuật hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này được dùng để chỉ 'Phi thực dân hóa Chương trình Giảng dạy/Kiến thức' (Decolonizing the Curriculum/Knowledge). Mục tiêu là phê phán sự thống trị của góc nhìn phương Tây (châu Âu/Bắc Mỹ) trong giáo dục và học thuật, nhằm tích hợp các tri thức và quan điểm bản địa bị bỏ quên.