(Top Banner Ad)
dissecting
C1
Động từ (dạng -ing) C1 Sinh học, Y học, Phân tích

dissecting

UK: /daɪˈsɛktɪŋ/ • US: /daɪˈsɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích tỉ mỉ mổ xẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Analyzing something in minute detail.

Vietnamese Meaning

Phân tích điều gì đó một cách tỉ mỉ, chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is dissecting the poem line by line."

    "Giáo sư đang phân tích bài thơ từng dòng một."

  • "The lawyer spent hours dissecting the contract."

    "Luật sư đã dành hàng giờ để phân tích hợp đồng."

  • "Scientists are dissecting the virus to understand its structure."

    "Các nhà khoa học đang mổ xẻ virus để hiểu cấu trúc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissect mổ xẻ (cơ thể), phân tích kỹ lưỡng (vấn đề)
Noun dissection sự mổ xẻ; sự phân tích, mổ băng
Noun dissector người mổ xẻ; dụng cụ mổ xẻ
Adjective dissectible có thể mổ xẻ được; có thể phân tích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
secare
English
dissect
English
dissecting

Hành trình của 'Dissect'

Từ 'dissect' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'tách rời' hoặc 'sang hai bên', và động từ 'secare' có nghĩa là 'cắt'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa ban đầu của 'cắt thành từng phần', thường dùng trong giải phẫu học. Ngày nay, từ này còn được dùng rộng rãi để chỉ việc phân tích kỹ lưỡng một vấn đề hay ý tưởng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc phân tích sâu sắc một vấn đề phức tạp, một tác phẩm văn học, hoặc một tình huống cụ thể. Khác với 'analyze' ở chỗ 'dissecting' mang tính chất mổ xẻ, đi sâu vào từng bộ phận nhỏ.

Prepositions

for into

dissecting for: Phân tích để tìm ra cái gì đó. dissecting into: Phân tích thành các phần nhỏ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dissecting
  • begin begin dissecting
    (bắt đầu mổ xẻ/phân tích)
  • start start dissecting
    (bắt đầu mổ xẻ/phân tích)
  • continue continue dissecting
    (tiếp tục mổ xẻ/phân tích)
Tính từ + dissecting
  • careful careful dissecting
    (việc mổ xẻ/phân tích cẩn thận)
  • thorough thorough dissecting
    (việc mổ xẻ/phân tích kỹ lưỡng)
  • painstaking painstaking dissecting
    (việc mổ xẻ/phân tích tỉ mỉ, cặn kẽ)
Cụm danh từ với 'dissecting'
  • the process of the process of dissecting
    (quá trình mổ xẻ/phân tích)
  • the art of the art of dissecting
    (nghệ thuật mổ xẻ/phân tích)

Idioms

  • dissect an argument/issue

    phân tích kỹ lưỡng một lập luận/vấn đề

    "The lawyer spent hours dissecting the witness's testimony."

    (Luật sư đã dành hàng giờ để phân tích kỹ lời khai của nhân chứng.)

  • dissect every detail

    phân tích từng chi tiết nhỏ

    "Before making a decision, they insisted on dissecting every detail of the proposal."

    (Trước khi đưa ra quyết định, họ nhất quyết phải phân tích từng chi tiết nhỏ của đề xuất.)

  • dissect the evidence

    mổ xẻ, phân tích bằng chứng

    "Detectives are still dissecting the evidence found at the crime scene."

    (Các thám tử vẫn đang mổ xẻ các bằng chứng tìm thấy tại hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissecting

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Phân tích điều gì đó một cách tỉ mỉ, chi tiết.

"The professor is dissecting the poem line by line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biology students are dissecting a frog in the lab.
Các sinh viên sinh học đang mổ xẻ một con ếch trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The surgeon isn't dissecting the organ carelessly; precision is key.
Vị bác sĩ phẫu thuật không mổ xẻ cơ quan một cách bất cẩn; sự chính xác là chìa khóa.
Nghi vấn
Is the anatomy class dissecting a fetal pig this semester?
Lớp giải phẫu có đang mổ xẻ lợn con sơ sinh trong học kỳ này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students dissect the frog in biology class.
Các sinh viên mổ xẻ con ếch trong lớp sinh học.
Phủ định
Did the surgeon not dissect the tissue properly?
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã không mổ xẻ mô đúng cách?
Nghi vấn
Is the dissected heart on the table?
Có phải trái tim đã mổ xẻ đang ở trên bàn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't dissected that frog so carelessly during biology class.
Tôi ước tôi đã không mổ con ếch đó một cách bất cẩn như vậy trong giờ học sinh học.
Phủ định
If only she wouldn't dissect the problem so coldly; a little empathy would help.
Ước gì cô ấy không mổ xẻ vấn đề một cách lạnh lùng như vậy; một chút đồng cảm sẽ giúp ích.
Nghi vấn
Do you wish you could dissect the arguments more effectively to win the debate?
Bạn có ước mình có thể mổ xẻ các lập luận hiệu quả hơn để giành chiến thắng trong cuộc tranh luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissecting".

Giải phẫu trong Giáo dục Y khoa

Mổ xẻ (dissection) là một phần thiết yếu trong giáo dục y khoa và sinh học ở nhiều nước phương Tây. Nó giúp sinh viên hiểu rõ cấu trúc giải phẫu của cơ thể, phát triển kỹ năng thực hành và tư duy phản biện. Tuy nhiên, việc mổ xẻ động vật cũng gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức.

Tư duy Phân tích Sâu sắc

Trong văn hóa học thuật phương Tây, 'dissecting an idea' (mổ xẻ một ý tưởng) hay 'dissecting a text' (mổ xẻ một văn bản) thường được dùng để chỉ việc phân tích, xem xét một cách sâu sắc, chi tiết từng khía cạnh của một vấn đề. Điều này rất quan trọng trong tư duy phản biện và nghiên cứu khoa học.