dissecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Analyzing something in minute detail.
Vietnamese Meaning
Phân tích điều gì đó một cách tỉ mỉ, chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor is dissecting the poem line by line."
"Giáo sư đang phân tích bài thơ từng dòng một."
-
"The lawyer spent hours dissecting the contract."
"Luật sư đã dành hàng giờ để phân tích hợp đồng."
-
"Scientists are dissecting the virus to understand its structure."
"Các nhà khoa học đang mổ xẻ virus để hiểu cấu trúc của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dissect | mổ xẻ (cơ thể), phân tích kỹ lưỡng (vấn đề) |
| Noun | dissection | sự mổ xẻ; sự phân tích, mổ băng |
| Noun | dissector | người mổ xẻ; dụng cụ mổ xẻ |
| Adjective | dissectible | có thể mổ xẻ được; có thể phân tích được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc phân tích sâu sắc một vấn đề phức tạp, một tác phẩm văn học, hoặc một tình huống cụ thể. Khác với 'analyze' ở chỗ 'dissecting' mang tính chất mổ xẻ, đi sâu vào từng bộ phận nhỏ.
Prepositions
dissecting for: Phân tích để tìm ra cái gì đó. dissecting into: Phân tích thành các phần nhỏ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin dissecting (bắt đầu mổ xẻ/phân tích)
-
start start dissecting (bắt đầu mổ xẻ/phân tích)
-
continue continue dissecting (tiếp tục mổ xẻ/phân tích)
-
careful careful dissecting (việc mổ xẻ/phân tích cẩn thận)
-
thorough thorough dissecting (việc mổ xẻ/phân tích kỹ lưỡng)
-
painstaking painstaking dissecting (việc mổ xẻ/phân tích tỉ mỉ, cặn kẽ)
-
the process of the process of dissecting (quá trình mổ xẻ/phân tích)
-
the art of the art of dissecting (nghệ thuật mổ xẻ/phân tích)
Idioms
-
dissect an argument/issue
phân tích kỹ lưỡng một lập luận/vấn đề
"The lawyer spent hours dissecting the witness's testimony."
(Luật sư đã dành hàng giờ để phân tích kỹ lời khai của nhân chứng.)
-
dissect every detail
phân tích từng chi tiết nhỏ
"Before making a decision, they insisted on dissecting every detail of the proposal."
(Trước khi đưa ra quyết định, họ nhất quyết phải phân tích từng chi tiết nhỏ của đề xuất.)
-
dissect the evidence
mổ xẻ, phân tích bằng chứng
"Detectives are still dissecting the evidence found at the crime scene."
(Các thám tử vẫn đang mổ xẻ các bằng chứng tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissecting
Động từ (dạng -ing)Phân tích điều gì đó một cách tỉ mỉ, chi tiết.
"The professor is dissecting the poem line by line."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The biology students are dissecting a frog in the lab. |
Các sinh viên sinh học đang mổ xẻ một con ếch trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The surgeon isn't dissecting the organ carelessly; precision is key. |
Vị bác sĩ phẫu thuật không mổ xẻ cơ quan một cách bất cẩn; sự chính xác là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Is the anatomy class dissecting a fetal pig this semester? |
Lớp giải phẫu có đang mổ xẻ lợn con sơ sinh trong học kỳ này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students dissect the frog in biology class. |
Các sinh viên mổ xẻ con ếch trong lớp sinh học. |
| Phủ định | Did the surgeon not dissect the tissue properly? |
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã không mổ xẻ mô đúng cách? |
| Nghi vấn | Is the dissected heart on the table? |
Có phải trái tim đã mổ xẻ đang ở trên bàn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't dissected that frog so carelessly during biology class. |
Tôi ước tôi đã không mổ con ếch đó một cách bất cẩn như vậy trong giờ học sinh học. |
| Phủ định | If only she wouldn't dissect the problem so coldly; a little empathy would help. |
Ước gì cô ấy không mổ xẻ vấn đề một cách lạnh lùng như vậy; một chút đồng cảm sẽ giúp ích. |
| Nghi vấn | Do you wish you could dissect the arguments more effectively to win the debate? |
Bạn có ước mình có thể mổ xẻ các lập luận hiệu quả hơn để giành chiến thắng trong cuộc tranh luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissecting".
