(Top Banner Ad)
synthesizing
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Học thuật, Nghiên cứu

synthesizing

UK: /ˈsɪnθəˌsaɪzɪŋ/ • US: /ˈsɪnθəˌsaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tổng hợp kết hợp hợp thành biên soạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming a coherent whole by combining several things.

Vietnamese Meaning

Tổng hợp; tạo thành một thể thống nhất bằng cách kết hợp nhiều thứ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Synthesizing information from multiple studies, the researcher developed a new theory."

    "Tổng hợp thông tin từ nhiều nghiên cứu, nhà nghiên cứu đã phát triển một lý thuyết mới."

  • "She is synthesizing different musical styles in her compositions."

    "Cô ấy đang tổng hợp các phong cách âm nhạc khác nhau trong các sáng tác của mình."

  • "The report involves synthesizing large quantities of data."

    "Báo cáo bao gồm việc tổng hợp một lượng lớn dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp, phép tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp, kết hợp
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo (thường dùng cho vật liệu)
Adverb synthetically một cách tổng hợp, nhân tạo
Noun synthesizer máy tổng hợp (âm thanh, hóa chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνθεσις (synthesis)
Latin
synthesis
English (mid-17th century)
synthesis
English (late 18th century)
synthesize
English (modern usage)
synthesizing

Nguồn Gốc Của 'Tổng Hợp'

Từ 'synthesizing' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'synthesis', có nghĩa là 'một sự đặt cùng nhau' hoặc 'kết hợp'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng với, cùng nhau) và 'tithenai' (đặt, để). Vì vậy, về bản chất, 'synthesizing' mô tả hành động thu thập và kết nối các yếu tố riêng lẻ để tạo thành một tổng thể mạch lạc, một ý tưởng mới hoặc một sản phẩm phức tạp.

Usage Note

Khi 'synthesizing' được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle), nó thường diễn tả hành động đang diễn ra của việc tổng hợp thông tin, ý tưởng, hoặc vật liệu để tạo ra một cái gì đó mới, phức tạp hơn hoặc hiểu biết sâu sắc hơn. Nó nhấn mạnh quá trình kết hợp chứ không chỉ kết quả cuối cùng.

Prepositions

from into

Khi sử dụng 'synthesizing from', nó chỉ việc lấy các thành phần từ nguồn gốc cụ thể. Ví dụ: 'synthesizing information from various sources'. Khi sử dụng 'synthesizing into', nó chỉ việc kết hợp các thành phần để tạo ra một sản phẩm hoặc ý tưởng mới. Ví dụ: 'synthesizing the data into a cohesive report'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + synthesizing
  • start start synthesizing
    (bắt đầu tổng hợp)
  • involve involve synthesizing
    (bao gồm việc tổng hợp)
  • focus on focus on synthesizing
    (tập trung vào việc tổng hợp)
Adverb + synthesizing
  • effectively effectively synthesizing
    (tổng hợp một cách hiệu quả)
  • continuously continuously synthesizing
    (liên tục tổng hợp)
Noun phrase with synthesizing
  • the process of the process of synthesizing
    (quá trình tổng hợp)
  • the art of the art of synthesizing
    (nghệ thuật tổng hợp)
Preposition + synthesizing
  • by by synthesizing
    (bằng cách tổng hợp)
  • for for synthesizing
    (để tổng hợp)

Idioms

  • synthesizing information from various sources

    tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau

    "Students are often tasked with synthesizing information from various sources to write a research paper."

    (Sinh viên thường được giao nhiệm vụ tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để viết bài nghiên cứu.)

  • synthesizing research findings

    tổng hợp các kết quả nghiên cứu

    "The committee is responsible for synthesizing research findings to inform policy decisions."

    (Ủy ban có trách nhiệm tổng hợp các kết quả nghiên cứu để đưa ra quyết định chính sách.)

  • synthesizing diverse perspectives

    tổng hợp các quan điểm đa dạng

    "A good leader is adept at synthesizing diverse perspectives to reach a consensus."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi cần khéo léo trong việc tổng hợp các quan điểm đa dạng để đạt được sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthesizing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Tổng hợp; tạo thành một thể thống nhất bằng cách kết hợp nhiều thứ lại với nhau.

"Synthesizing information from multiple studies, the researcher developed a new theory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researchers had synthesized the data properly, they would have arrived at more accurate conclusions.
Nếu các nhà nghiên cứu đã tổng hợp dữ liệu một cách chính xác, họ đã có thể đưa ra những kết luận chính xác hơn.
Phủ định
If the chemist had not synthesized the new compound, the project would not have been successful.
Nếu nhà hóa học không tổng hợp hợp chất mới, dự án đã không thành công.
Nghi vấn
Would they have been able to create a viable product if they had synthesized the existing technologies in a more innovative way?
Liệu họ có thể tạo ra một sản phẩm khả thi nếu họ đã tổng hợp các công nghệ hiện có theo một cách sáng tạo hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist synthesizes new compounds in the lab.
Nhà khoa học tổng hợp các hợp chất mới trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
She doesn't synthesize information from multiple sources very well.
Cô ấy không tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn tốt lắm.
Nghi vấn
Does the author synthesize different philosophical ideas in their book?
Có phải tác giả tổng hợp các ý tưởng triết học khác nhau trong cuốn sách của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the research team will have synthesized all the data into a comprehensive report.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, nhóm nghiên cứu sẽ tổng hợp tất cả dữ liệu thành một báo cáo toàn diện.
Phủ định
They won't have synthesized a new drug by next year if the funding is cut.
Họ sẽ không tổng hợp được một loại thuốc mới vào năm tới nếu nguồn tài trợ bị cắt giảm.
Nghi vấn
Will the artist have synthesized various musical styles into a unique composition by the end of the project?
Liệu nghệ sĩ có tổng hợp được nhiều phong cách âm nhạc khác nhau thành một tác phẩm độc đáo vào cuối dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthesizing".

Tầm quan trọng trong Tư duy Phản biện và Nghiên cứu

Trong văn hóa học thuật và nghiên cứu phương Tây, khả năng 'synthesizing' (tổng hợp) là một kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi. Nó không chỉ đơn thuần là thu thập dữ liệu mà còn là việc phân tích, kết nối các mảnh thông tin rời rạc, nhận diện mẫu hình và rút ra kết luận mới. Đây là nền tảng để tạo ra kiến thức mới, giải quyết vấn đề phức tạp và phát triển lý thuyết.

Ảnh hưởng đến Âm nhạc và Nghệ thuật

Từ 'synthesizer' (máy tổng hợp âm thanh), một từ phái sinh từ 'synthesize', đã cách mạng hóa nền âm nhạc hiện đại. Các loại nhạc cụ điện tử này cho phép các nhạc sĩ tạo ra vô số âm thanh mới mẻ và độc đáo, không giới hạn bởi các nhạc cụ truyền thống. Điều này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nhạc điện tử, pop, rock và nhiều thể loại khác, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng toàn cầu.