decorated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having decorations or embellishments.
Vietnamese Meaning
Được trang trí, có đồ trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Christmas tree was beautifully decorated with lights and ornaments."
"Cây thông Noel được trang trí rất đẹp với đèn và đồ trang trí."
-
"The cake was decorated with colorful icing."
"Chiếc bánh được trang trí bằng lớp kem nhiều màu sắc."
-
"The bride's dress was decorated with pearls."
"Áo cưới của cô dâu được trang trí bằng ngọc trai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decorate | Trang trí, tô điểm |
| Noun | decoration | Sự trang trí; đồ trang trí; huân chương |
| Noun | decorator | Người trang trí (nhà cửa, nội thất) |
| Adjective | undecorated | Chưa được trang trí, giản dị |
| Adverb | decoratively | Một cách trang trí, có tính chất trang trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'decorated' thường được sử dụng để mô tả một vật thể, không gian hoặc dịp nào đó đã được làm đẹp bằng cách thêm các vật trang trí. Nó nhấn mạnh kết quả của hành động trang trí.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra những vật liệu hoặc đồ vật được sử dụng để trang trí. Ví dụ: 'The cake was decorated with frosting flowers.' (Chiếc bánh được trang trí bằng những bông hoa kem).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly decorated (Được trang trí công phu; được trao nhiều huân chương/giải thưởng)
-
richly richly decorated (Được trang trí lộng lẫy, cầu kỳ)
-
sparsely sparsely decorated (Được trang trí thưa thớt, đơn giản)
-
cake a beautifully decorated cake (Một chiếc bánh được trang trí đẹp mắt)
-
room a richly decorated room (Một căn phòng được trang trí sang trọng)
-
tree the decorated Christmas tree (Cây thông Noel đã được trang trí)
-
veteran a decorated veteran (Một cựu chiến binh được trao tặng nhiều huân chương/giải thưởng)
-
officer a decorated military officer (Một sĩ quan quân đội được vinh danh)
Idioms
-
Decorated for bravery
Được vinh danh/trao thưởng vì lòng dũng cảm
"She was decorated for bravery after saving three people during the fire."
(Cô ấy đã được vinh danh vì lòng dũng cảm sau khi cứu ba người trong vụ hỏa hoạn.)
-
A highly decorated establishment
Một cơ sở/địa điểm được trang trí cực kỳ sang trọng (hoặc đã giành được nhiều giải thưởng/sao)
"The new restaurant is a highly decorated establishment, known for its lavish interiors."
(Nhà hàng mới là một cơ sở được trang trí rất sang trọng, nổi tiếng với nội thất xa hoa.)
-
To leave something undecorated
Để mặc kệ thứ gì đó không được trang trí (giữ nguyên sự đơn giản)
"For a minimalist aesthetic, they chose to leave the walls undecorated."
(Để có phong cách tối giản, họ chọn giữ cho các bức tường không được trang trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decorated
Tính từĐược trang trí, có đồ trang trí.
"The Christmas tree was beautifully decorated with lights and ornaments."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the room is decorated with bright colors, people feel more cheerful. |
Nếu căn phòng được trang trí bằng màu sắc tươi sáng, mọi người cảm thấy vui vẻ hơn. |
| Phủ định | When the cake is not decorated, it doesn't look as appealing. |
Khi bánh không được trang trí, nó trông không hấp dẫn bằng. |
| Nghi vấn | If a house is decorated for Christmas, does it feel more festive? |
Nếu một ngôi nhà được trang trí cho Giáng sinh, nó có cảm thấy lễ hội hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the hall was decorated beautifully for the party. |
Cô ấy nói rằng hội trường đã được trang trí rất đẹp cho bữa tiệc. |
| Phủ định | He said that he did not decorate his room last week. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không trang trí phòng của mình vào tuần trước. |
| Nghi vấn | She asked if they had decorated the Christmas tree yet. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã trang trí cây thông Noel chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to decorate the house for Christmas. |
Họ sẽ trang trí nhà cho Giáng Sinh. |
| Phủ định | She is not going to decorate her room until next week. |
Cô ấy sẽ không trang trí phòng cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Are you going to decorate the cake with frosting? |
Bạn sẽ trang trí bánh kem bằng kem phủ chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year, the Christmas tree was decorated more elaborately than last year. |
Năm nay, cây thông Noel được trang trí công phu hơn năm ngoái. |
| Phủ định | My house isn't decorated as beautifully as hers. |
Nhà của tôi không được trang trí đẹp bằng nhà cô ấy. |
| Nghi vấn | Is this room the most decorated in the entire house? |
Có phải căn phòng này được trang trí lộng lẫy nhất trong cả ngôi nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decorated".
