(Top Banner Ad)
decrescendo
C1
danh từ C1 Âm nhạc

decrescendo

UK: /ˌdekrɛˈʃɛndoʊ/ • US: /ˌdeɪkrəˈʃendoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm dần âm lượng nhỏ dần yếu dần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual decrease in loudness in a piece of music.

Vietnamese Meaning

Sự giảm dần về cường độ âm thanh trong một bản nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music ended with a long decrescendo."

    "Bản nhạc kết thúc bằng một đoạn decrescendo kéo dài."

  • "The composer marked the score with 'decrescendo' to indicate a reduction in volume."

    "Nhà soạn nhạc đánh dấu bản nhạc bằng 'decrescendo' để chỉ sự giảm âm lượng."

  • "The orchestra played a beautiful decrescendo at the end of the piece."

    "Dàn nhạc đã chơi một đoạn decrescendo tuyệt đẹp ở cuối tác phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decrescent Đang giảm dần (về kích thước, số lượng, cường độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
decrescere
Italian
decrescendo
English
decrescendo

Nguồn gốc âm nhạc của 'decrescendo'

Từ 'decrescendo' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'giảm dần'. Nó được sử dụng lần đầu tiên trong âm nhạc để chỉ sự giảm dần về âm lượng. Hãy tưởng tượng một bản nhạc đang mạnh mẽ, rồi dần dần nhẹ nhàng hơn – đó chính là 'decrescendo'!

Usage Note

Decrescendo chỉ sự giảm dần âm lượng, khác với 'diminuendo', thường được sử dụng thay thế cho nhau nhưng 'diminuendo' có thể ám chỉ sự giảm dần về tốc độ và cường độ, trong khi 'decrescendo' tập trung vào âm lượng. 'Decrescendo' thường được biểu thị bằng ký hiệu '<' mở rộng theo chiều ngang trong bản nhạc.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ ngữ cảnh mà decrescendo diễn ra, ví dụ: 'a decrescendo in the final bars'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decrescendo
  • reach a decrescendo
    (đạt đến một đoạn nhạc giảm dần âm lượng)
  • end in a decrescendo
    (kết thúc bằng một đoạn nhạc giảm dần âm lượng)
Adjective + decrescendo
  • gradual decrescendo
    (sự giảm âm lượng dần dần)
  • steady decrescendo
    (sự giảm âm lượng đều đặn)

Idioms

  • a decrescendo of something

    sự suy giảm dần của cái gì đó

    "There was a decrescendo of interest in the project after the initial enthusiasm."

    (Có một sự suy giảm dần về sự quan tâm đến dự án sau sự nhiệt tình ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrescendo

danh từ
Lật mặt

Sự giảm dần về cường độ âm thanh trong một bản nhạc.

"The music ended with a long decrescendo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music will decrescendo at the end of the song.
Âm nhạc sẽ giảm dần âm lượng vào cuối bài hát.
Phủ định
The orchestra is not going to decrescendo so abruptly.
Dàn nhạc sẽ không giảm âm lượng đột ngột như vậy.
Nghi vấn
Will the volume decrescendo gradually during the bridge?
Âm lượng có giảm dần trong đoạn bridge không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrescendo".

Decrescendo trong âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'decrescendo' là một chỉ dẫn quan trọng cho người biểu diễn. Nó giúp tạo ra sự đa dạng và biểu cảm trong bản nhạc, thể hiện cảm xúc và kịch tính khác nhau.