fade-out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual decrease in the visibility of an image or the audibility of a sound.
Vietnamese Meaning
Sự giảm dần về độ rõ của hình ảnh hoặc độ nghe được của âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film ended with a slow fade-out."
"Bộ phim kết thúc bằng một cảnh mờ dần chậm rãi."
-
"The director used a fade-out to signify the end of the scene."
"Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật mờ dần để báo hiệu sự kết thúc của cảnh phim."
-
"The song has a long fade-out at the end."
"Bài hát có một đoạn mờ dần dài ở cuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong điện ảnh và truyền hình, 'fade-out' thường dùng để chỉ sự chuyển cảnh khi hình ảnh mờ dần cho đến khi biến mất hoàn toàn, thường là sang màu đen. Trong âm nhạc, nó mô tả việc âm lượng của một bản nhạc giảm dần cho đến khi không còn nghe thấy nữa. Nó thể hiện sự kết thúc, biến mất hoặc sự chuyển đổi dần dần.
Prepositions
'fade-out into': Diễn tả sự mờ dần chuyển thành một trạng thái hoặc hình ảnh khác. Ví dụ: 'The scene fade-out into black.' ('Cảnh phim mờ dần thành màu đen.') 'fade-out to': Diễn tả sự mờ dần hướng đến một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The music fade-out to silence.' ('Âm nhạc mờ dần đến im lặng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual fade-out (sự mờ dần từ từ)
-
slow slow fade-out (sự tắt dần chậm)
-
complete complete fade-out (sự biến mất hoàn toàn)
-
quick quick fade-out (sự kết thúc nhanh chóng)
-
dramatic dramatic fade-out (sự kết thúc đầy kịch tính)
-
use use a fade-out (sử dụng hiệu ứng mờ dần)
-
create create a fade-out (tạo ra hiệu ứng mờ dần)
-
signal signal a fade-out (báo hiệu sự kết thúc)
-
sound sound fade-out (sự tắt dần âm thanh)
-
picture picture fade-out (sự mờ dần hình ảnh)
Idioms
-
a fade-out to black
hiệu ứng màn hình mờ dần thành màu đen (thường để kết thúc phim, cảnh quay)
"The movie ended with a dramatic fade-out to black, leaving the audience in suspense."
(Bộ phim kết thúc bằng hiệu ứng mờ dần thành màn đen đầy kịch tính, khiến khán giả hồi hộp.)
-
the fade-out of an era/an old order
sự kết thúc/tàn lụi dần của một kỷ nguyên/trật tự cũ
"Many historians mark the 1980s as the fade-out of the Cold War era."
(Nhiều nhà sử học đánh dấu những năm 1980 là sự kết thúc dần của kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fade-out
NounSự giảm dần về độ rõ của hình ảnh hoặc độ nghe được của âm thanh.
"The film ended with a slow fade-out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade-out".
