(Top Banner Ad)
fade-out
B2
Noun B2 Nghệ thuật (Điện ảnh, Âm nhạc), Công nghệ (Âm thanh, Hình ảnh)

fade-out

UK: /ˈfeɪdˌaʊt/ • US: /ˈfeɪdˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mờ dần kết thúc mờ thoái trào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual decrease in the visibility of an image or the audibility of a sound.

Vietnamese Meaning

Sự giảm dần về độ rõ của hình ảnh hoặc độ nghe được của âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film ended with a slow fade-out."

    "Bộ phim kết thúc bằng một cảnh mờ dần chậm rãi."

  • "The director used a fade-out to signify the end of the scene."

    "Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật mờ dần để báo hiệu sự kết thúc của cảnh phim."

  • "The song has a long fade-out at the end."

    "Bài hát có một đoạn mờ dần dài ở cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade mờ dần, phai màu, yếu đi
Noun fade sự phai mờ, giai đoạn suy yếu (ví dụ: sự giảm sút về hứng thú)
Adjective fading đang phai tàn, đang mờ dần
Noun fading sự phai tàn, sự mờ dần
Adjective faded đã phai, bạc màu, mờ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật (Điện ảnh, Âm nhạc), Công nghệ (Âm thanh, Hình ảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fader
English
fade
English
fade-out

Nguồn gốc từ điện ảnh

Từ 'fade-out' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành điện ảnh và phát thanh. Nó được tạo ra từ động từ 'fade' (làm mờ, nhạt dần) và giới từ 'out' (ra ngoài), mô tả quá trình hình ảnh hoặc âm thanh dần biến mất, thường dùng để kết thúc một cảnh phim hoặc chương trình một cách mượt mà và gợi cảm xúc.

Usage Note

Trong điện ảnh và truyền hình, 'fade-out' thường dùng để chỉ sự chuyển cảnh khi hình ảnh mờ dần cho đến khi biến mất hoàn toàn, thường là sang màu đen. Trong âm nhạc, nó mô tả việc âm lượng của một bản nhạc giảm dần cho đến khi không còn nghe thấy nữa. Nó thể hiện sự kết thúc, biến mất hoặc sự chuyển đổi dần dần.

Prepositions

into to

'fade-out into': Diễn tả sự mờ dần chuyển thành một trạng thái hoặc hình ảnh khác. Ví dụ: 'The scene fade-out into black.' ('Cảnh phim mờ dần thành màu đen.') 'fade-out to': Diễn tả sự mờ dần hướng đến một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The music fade-out to silence.' ('Âm nhạc mờ dần đến im lặng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fade-out
  • gradual gradual fade-out
    (sự mờ dần từ từ)
  • slow slow fade-out
    (sự tắt dần chậm)
  • complete complete fade-out
    (sự biến mất hoàn toàn)
  • quick quick fade-out
    (sự kết thúc nhanh chóng)
  • dramatic dramatic fade-out
    (sự kết thúc đầy kịch tính)
Verb + fade-out
  • use use a fade-out
    (sử dụng hiệu ứng mờ dần)
  • create create a fade-out
    (tạo ra hiệu ứng mờ dần)
  • signal signal a fade-out
    (báo hiệu sự kết thúc)
Noun + fade-out (Types of fade-out)
  • sound sound fade-out
    (sự tắt dần âm thanh)
  • picture picture fade-out
    (sự mờ dần hình ảnh)

Idioms

  • a fade-out to black

    hiệu ứng màn hình mờ dần thành màu đen (thường để kết thúc phim, cảnh quay)

    "The movie ended with a dramatic fade-out to black, leaving the audience in suspense."

    (Bộ phim kết thúc bằng hiệu ứng mờ dần thành màn đen đầy kịch tính, khiến khán giả hồi hộp.)

  • the fade-out of an era/an old order

    sự kết thúc/tàn lụi dần của một kỷ nguyên/trật tự cũ

    "Many historians mark the 1980s as the fade-out of the Cold War era."

    (Nhiều nhà sử học đánh dấu những năm 1980 là sự kết thúc dần của kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fade-out

Noun
Lật mặt

Sự giảm dần về độ rõ của hình ảnh hoặc độ nghe được của âm thanh.

"The film ended with a slow fade-out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade-out".

Hiệu ứng kể chuyện và cảm xúc

Trong điện ảnh và truyền hình, 'fade-out' không chỉ là một kỹ thuật chuyển cảnh mà còn là một công cụ mạnh mẽ để gợi cảm xúc. Nó thường được dùng để báo hiệu sự kết thúc của một câu chuyện, một cảnh quay, hoặc một giai đoạn, mang lại cảm giác tạm biệt, hoài niệm, hoặc kết thúc buồn bã, giúp khán giả tiếp nhận câu chuyện một cách tinh tế hơn.

Trong âm nhạc và radio

Trong âm nhạc, 'fade-out' là kỹ thuật giảm dần âm lượng của một bài hát cho đến khi nó hoàn toàn im lặng. Điều này tạo ra cảm giác bài hát dần tan biến vào không gian, thường được sử dụng ở cuối các bản nhạc pop và rock để tạo ra một kết thúc mềm mại, nhẹ nhàng thay vì một điểm dừng đột ngột.