crescendo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual increase in loudness in a piece of music.
Vietnamese Meaning
Sự tăng dần về âm lượng trong một bản nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music rose to a crescendo."
"Âm nhạc tăng dần đến cao trào."
-
"The play reaches a dramatic crescendo in the final act."
"Vở kịch đạt đến cao trào kịch tính trong hồi cuối."
-
"A crescendo of applause greeted the speaker."
"Một tràng pháo tay lớn dần chào đón diễn giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | crescendoing | Một cách tăng dần về âm lượng hoặc cường độ. (Một cách tăng dần về âm lượng hoặc cường độ.) |
| Verb | crescendo | Tăng dần về âm lượng. (Tăng dần về âm lượng.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crescendo thường được dùng để chỉ một phần của bản nhạc nơi âm lượng tăng dần, hoặc chỉ thị cho nhạc công thực hiện việc này. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tăng tiến, gia tăng dần về cường độ hoặc mức độ của một cái gì đó, không nhất thiết liên quan đến âm nhạc.
Prepositions
"in a crescendo" chỉ trạng thái tăng dần âm lượng. "to a crescendo" chỉ quá trình đạt đến đỉnh điểm âm lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sudden crescendo (crescendo đột ngột)
-
Gradual crescendo (crescendo từ từ, tăng dần)
-
Dramatic crescendo (crescendo kịch tính)
-
Build to a crescendo (tăng lên đến cao trào)
-
Reach a crescendo (đạt đến cao trào)
-
End in a crescendo (kết thúc bằng một đoạn cao trào)
Idioms
-
Build to a crescendo
Dần dần tăng lên đến điểm cao trào hoặc đỉnh điểm.
"The tension in the movie built to a crescendo."
(Sự căng thẳng trong bộ phim dần dần tăng lên đến cao trào.)
-
Reach a crescendo
Đạt đến điểm cao nhất hoặc căng thẳng nhất.
"The argument reached a crescendo when they started shouting."
(Cuộc tranh cãi đạt đến cao trào khi họ bắt đầu la hét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crescendo
Danh từSự tăng dần về âm lượng trong một bản nhạc.
"The music rose to a crescendo."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As the music reached its crescendo, the audience rose to their feet, applauding wildly. |
Khi âm nhạc đạt đến cao trào, khán giả đứng dậy vỗ tay nhiệt liệt. |
| Phủ định | Unless the team's effort can crescendo in the final game, they won't win the championship. |
Trừ khi nỗ lực của đội có thể đạt đến đỉnh cao trong trận đấu cuối cùng, họ sẽ không vô địch. |
| Nghi vấn | Will the protest crescendo until the government addresses the issue, or will it eventually fade away? |
Liệu cuộc biểu tình sẽ leo thang cho đến khi chính phủ giải quyết vấn đề hay cuối cùng nó sẽ phai nhạt? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The finale was crescendoed by a sudden burst of fireworks. |
Đoạn kết được cao trào hóa bởi một loạt pháo hoa bất ngờ. |
| Phủ định | The argument was not crescendoed by personal insults. |
Cuộc tranh cãi không bị đẩy lên cao trào bởi những lời lăng mạ cá nhân. |
| Nghi vấn | Was the tension crescendoed by the announcement? |
Liệu sự căng thẳng có được đẩy lên cao trào bởi thông báo? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music reached a crescendo during the final scene. |
Âm nhạc đạt đến cao trào trong cảnh cuối cùng. |
| Phủ định | The tension didn't crescendo as expected, leaving the audience disappointed. |
Sự căng thẳng đã không tăng lên như mong đợi, khiến khán giả thất vọng. |
| Nghi vấn | Did the protests crescendo into a full-scale riot last night? |
Các cuộc biểu tình có leo thang thành một cuộc bạo loạn toàn diện vào đêm qua không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band has been crescendoing throughout the entire song, building to a powerful climax. |
Ban nhạc đã tăng dần âm lượng trong suốt bài hát, xây dựng đến một cao trào mạnh mẽ. |
| Phủ định | The tension in the room hasn't been crescendoing; it's remained consistently high. |
Sự căng thẳng trong phòng đã không tăng dần; nó vẫn duy trì ở mức cao liên tục. |
| Nghi vấn | Has the noise level been crescendoing since the construction started? |
Mức độ ồn có đang tăng dần kể từ khi công trình bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crescendo".
