(Top Banner Ad)
crescendo
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

crescendo

UK: /krɪˈʃen.dəʊ/ • US: /krəˈʃen.doʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cao trào sự tăng dần (âm lượng) đỉnh điểm tăng âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual increase in loudness in a piece of music.

Vietnamese Meaning

Sự tăng dần về âm lượng trong một bản nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music rose to a crescendo."

    "Âm nhạc tăng dần đến cao trào."

  • "The play reaches a dramatic crescendo in the final act."

    "Vở kịch đạt đến cao trào kịch tính trong hồi cuối."

  • "A crescendo of applause greeted the speaker."

    "Một tràng pháo tay lớn dần chào đón diễn giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb crescendoing Một cách tăng dần về âm lượng hoặc cường độ. (Một cách tăng dần về âm lượng hoặc cường độ.)
Verb crescendo Tăng dần về âm lượng. (Tăng dần về âm lượng.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
crescendo

Nguồn Gốc Âm Nhạc

Từ 'crescendo' đến từ tiếng Ý, có nghĩa là 'tăng dần'. Nó thường được dùng trong âm nhạc để chỉ sự tăng dần về âm lượng. Hãy tưởng tượng một dàn nhạc đang chơi, bắt đầu rất nhỏ và từ từ lớn dần lên – đó chính là crescendo!

Usage Note

Crescendo thường được dùng để chỉ một phần của bản nhạc nơi âm lượng tăng dần, hoặc chỉ thị cho nhạc công thực hiện việc này. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tăng tiến, gia tăng dần về cường độ hoặc mức độ của một cái gì đó, không nhất thiết liên quan đến âm nhạc.

Prepositions

in to

"in a crescendo" chỉ trạng thái tăng dần âm lượng. "to a crescendo" chỉ quá trình đạt đến đỉnh điểm âm lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crescendo
  • Sudden crescendo
    (crescendo đột ngột)
  • Gradual crescendo
    (crescendo từ từ, tăng dần)
  • Dramatic crescendo
    (crescendo kịch tính)
Verb + crescendo
  • Build to a crescendo
    (tăng lên đến cao trào)
  • Reach a crescendo
    (đạt đến cao trào)
  • End in a crescendo
    (kết thúc bằng một đoạn cao trào)

Idioms

  • Build to a crescendo

    Dần dần tăng lên đến điểm cao trào hoặc đỉnh điểm.

    "The tension in the movie built to a crescendo."

    (Sự căng thẳng trong bộ phim dần dần tăng lên đến cao trào.)

  • Reach a crescendo

    Đạt đến điểm cao nhất hoặc căng thẳng nhất.

    "The argument reached a crescendo when they started shouting."

    (Cuộc tranh cãi đạt đến cao trào khi họ bắt đầu la hét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crescendo

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng dần về âm lượng trong một bản nhạc.

"The music rose to a crescendo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the music reached its crescendo, the audience rose to their feet, applauding wildly.
Khi âm nhạc đạt đến cao trào, khán giả đứng dậy vỗ tay nhiệt liệt.
Phủ định
Unless the team's effort can crescendo in the final game, they won't win the championship.
Trừ khi nỗ lực của đội có thể đạt đến đỉnh cao trong trận đấu cuối cùng, họ sẽ không vô địch.
Nghi vấn
Will the protest crescendo until the government addresses the issue, or will it eventually fade away?
Liệu cuộc biểu tình sẽ leo thang cho đến khi chính phủ giải quyết vấn đề hay cuối cùng nó sẽ phai nhạt?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The finale was crescendoed by a sudden burst of fireworks.
Đoạn kết được cao trào hóa bởi một loạt pháo hoa bất ngờ.
Phủ định
The argument was not crescendoed by personal insults.
Cuộc tranh cãi không bị đẩy lên cao trào bởi những lời lăng mạ cá nhân.
Nghi vấn
Was the tension crescendoed by the announcement?
Liệu sự căng thẳng có được đẩy lên cao trào bởi thông báo?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music reached a crescendo during the final scene.
Âm nhạc đạt đến cao trào trong cảnh cuối cùng.
Phủ định
The tension didn't crescendo as expected, leaving the audience disappointed.
Sự căng thẳng đã không tăng lên như mong đợi, khiến khán giả thất vọng.
Nghi vấn
Did the protests crescendo into a full-scale riot last night?
Các cuộc biểu tình có leo thang thành một cuộc bạo loạn toàn diện vào đêm qua không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has been crescendoing throughout the entire song, building to a powerful climax.
Ban nhạc đã tăng dần âm lượng trong suốt bài hát, xây dựng đến một cao trào mạnh mẽ.
Phủ định
The tension in the room hasn't been crescendoing; it's remained consistently high.
Sự căng thẳng trong phòng đã không tăng dần; nó vẫn duy trì ở mức cao liên tục.
Nghi vấn
Has the noise level been crescendoing since the construction started?
Mức độ ồn có đang tăng dần kể từ khi công trình bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crescendo".

Ứng dụng trong Âm nhạc Cổ Điển

Crescendo là một yếu tố quan trọng trong âm nhạc cổ điển phương Tây, đặc biệt là trong các bản giao hưởng và opera. Nó được sử dụng để tạo ra sự kịch tính và cảm xúc cho tác phẩm.