(Top Banner Ad)
deductible
B2
noun B2 Kinh tế, Bảo hiểm

deductible

UK: /dɪˈdʌktɪbl/ • US: /dɪˈdʌktɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

số tiền được khấu trừ mức khấu trừ khấu trừ được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money that you are responsible for paying before your insurance coverage begins paying.

Vietnamese Meaning

Số tiền mà bạn phải tự trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our car insurance has a $500 deductible."

    "Bảo hiểm xe hơi của chúng tôi có mức khấu trừ là 500 đô la."

  • "The higher the deductible, the lower the insurance premium."

    "Mức khấu trừ càng cao, phí bảo hiểm càng thấp."

  • "The deductible is the amount you pay out of pocket."

    "Số tiền khấu trừ là số tiền bạn tự trả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deduct Khấu trừ, trừ đi
Noun deduction Sự khấu trừ; khoản tiền khấu trừ; sự suy luận
Adjective deductive Có tính suy luận, suy diễn
Adjective/Noun non-deductible Không được khấu trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from) + ducere (to lead)
Latin
deducere (to lead away, subtract)
Middle English
deduct (to subtract)
English
deductible (deduct + -ible)

Nguồn Gốc Của Sự Khấu Trừ

Từ 'deductible' được xây dựng từ động từ 'deduct' (khấu trừ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deducere', nghĩa đen là 'dẫn đi' hoặc 'lấy ra khỏi'. Trong ngữ cảnh tài chính và bảo hiểm hiện đại, 'deductible' là số tiền bạn phải tự trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả, tức là số tiền được 'lấy ra' khỏi tổng chi phí.

Vai Trò Của Hậu Tố -ible

Hậu tố '-ible' (tương tự như '-able') có nghĩa là 'có thể' hoặc 'đáng để'. Khi gắn vào 'deduct', nó tạo thành 'deductible' (có thể khấu trừ), ám chỉ một khoản chi phí đủ điều kiện để được trừ đi, hoặc một khoản tiền mà bạn có thể 'tự trừ' ra khỏi số tiền bảo hiểm chi trả.

Usage Note

Deductible thường được dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm (insurance). Nó biểu thị số tiền người được bảo hiểm phải tự chi trả cho một yêu cầu bồi thường trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả phần còn lại. Mức deductible càng cao, phí bảo hiểm hàng tháng thường sẽ thấp hơn và ngược lại.

Prepositions

of on

Khi dùng 'deductible of' nhấn mạnh số tiền cần khấu trừ. Ví dụ: 'a deductible of $500'. Khi dùng 'deductible on' nhấn mạnh đối tượng được áp dụng mức khấu trừ. Ví dụ: 'the deductible on your policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deductible (Mô tả mức khấu trừ)
  • High high deductible
    (Mức khấu trừ cao)
  • Low low deductible
    (Mức khấu trừ thấp)
  • Standard standard deductible
    (Mức khấu trừ tiêu chuẩn)
  • Annual annual deductible
    (Mức khấu trừ hàng năm)
Verb + deductible (Tương tác với mức khấu trừ)
  • Meet meet the deductible
    (Hoàn thành mức khấu trừ (đã chi trả đủ số tiền tự trả))
  • Pay pay the deductible
    (Thanh toán khoản khấu trừ)
  • Set set the deductible
    (Thiết lập mức khấu trừ)
Noun + deductible (Loại hình)
  • Auto insurance auto insurance deductible
    (Mức khấu trừ bảo hiểm ô tô)
  • Health insurance health insurance deductible
    (Mức khấu trừ bảo hiểm sức khỏe)

Idioms

  • Tax-deductible expense

    Chi phí được khấu trừ thuế

    "Donations to registered charities are often considered a tax-deductible expense."

    (Các khoản quyên góp cho các tổ chức từ thiện đã đăng ký thường được coi là chi phí được khấu trừ thuế.)

  • Zero deductible policy

    Chính sách bảo hiểm không có mức khấu trừ

    "She chose a zero deductible policy, knowing the premiums would be higher."

    (Cô ấy chọn một chính sách không có mức khấu trừ, dù biết rằng phí bảo hiểm sẽ cao hơn.)

  • Maximum out-of-pocket vs. deductible

    Mức chi trả tối đa (giới hạn tổng chi phí tự trả) so với mức khấu trừ (mức tự trả ban đầu)

    "Once I pay the deductible, the insurance starts covering costs up to the maximum out-of-pocket limit."

    (Sau khi tôi trả mức khấu trừ, bảo hiểm bắt đầu chi trả chi phí cho đến khi đạt giới hạn chi trả tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deductible

noun
Lật mặt

Số tiền mà bạn phải tự trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả.

"Our car insurance has a $500 deductible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the claim is processed, the insurance company will have deducted the deductible amount from the total payment.
Vào thời điểm yêu cầu bồi thường được xử lý, công ty bảo hiểm sẽ khấu trừ số tiền được khấu trừ khỏi tổng thanh toán.
Phủ định
She won't have worried about the deductible because her employer will have covered the full cost of the medical procedure.
Cô ấy sẽ không phải lo lắng về khoản khấu trừ vì chủ của cô ấy sẽ chi trả toàn bộ chi phí của thủ thuật y tế.
Nghi vấn
Will they have paid the deductible before receiving the compensation?
Họ sẽ trả khoản khấu trừ trước khi nhận được tiền bồi thường chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deductible was $500 for his car insurance last year.
Số tiền được khấu trừ là 500 đô la cho bảo hiểm xe hơi của anh ấy năm ngoái.
Phủ định
He didn't realize the deductible was so high until he filed the claim.
Anh ấy đã không nhận ra số tiền được khấu trừ cao đến vậy cho đến khi anh ấy nộp đơn yêu cầu bồi thường.
Nghi vấn
Did you know what the deductible was before you signed the policy?
Bạn có biết số tiền được khấu trừ là bao nhiêu trước khi bạn ký hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deductible".

Ý Nghĩa Của Khấu Trừ Trong Bảo Hiểm Phương Tây

Tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây, việc chọn mức 'deductible' (khoản tự trả) là một quyết định tài chính quan trọng. Người tiêu dùng thường phải đối mặt với sự đánh đổi: chọn mức khấu trừ CAO sẽ khiến phí bảo hiểm (premium) hàng tháng THẤP hơn, nhưng rủi ro tài chính ban đầu (khi xảy ra sự cố) sẽ cao hơn.

Mục Đích Ngăn Ngừa Lạm Dụng

Mục đích chính của mức khấu trừ là khuyến khích người được bảo hiểm cẩn thận hơn và ngăn chặn việc yêu cầu bồi thường cho những tổn thất nhỏ nhặt. Nếu không có 'deductible', mọi người có thể đòi bảo hiểm cho cả những vết xước nhỏ, làm tăng chi phí quản lý và đẩy giá bảo hiểm cho tất cả mọi người.