(Top Banner Ad)
feat
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

feat

UK: /fiːt/ • US: /fiːt/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ công chiến công thành tựu phi thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An achievement that requires great courage, skill, or strength.

Vietnamese Meaning

Một thành tích đòi hỏi sự dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climbing Mount Everest is an impressive feat."

    "Leo núi Everest là một kỳ công ấn tượng."

  • "The construction of the Panama Canal was a remarkable feat of engineering."

    "Việc xây dựng kênh đào Panama là một kỳ công kỹ thuật đáng chú ý."

  • "She performed the feat of balancing a glass of water on her head."

    "Cô ấy đã thực hiện kỳ công giữ thăng bằng một ly nước trên đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feat Kỳ công, thành tích phi thường, chiến công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum
Old French
fait
Middle English
fete
English
feat

Hành Trình của một Kỳ Công

Từ 'feat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một điều đã được làm' hoặc 'một việc đã hoàn thành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fait', mang nghĩa 'hành động, việc làm, thành tựu'. Qua tiếng Anh Trung Cổ ('fete'), từ này cuối cùng đã trở thành 'feat' trong tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa về một hành động phi thường, một thành tựu đáng nể.

Usage Note

Từ 'feat' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc thành tựu đặc biệt, gây ấn tượng và thường vượt qua những khó khăn đáng kể. Nó khác với 'achievement' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự phi thường và nỗ lực lớn lao. So sánh với 'accomplishment', 'feat' thường có tính chất mạo hiểm hoặc thể hiện sức mạnh hơn.

Prepositions

of in

'Feat of' dùng để chỉ hành động cụ thể là một thành tích của cái gì đó (ví dụ: feat of strength). 'Feat in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, ám chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi mà thành tích đạt được (ví dụ: feat in engineering).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feat
  • impressive an impressive feat
    (một kỳ công ấn tượng)
  • remarkable a remarkable feat
    (một thành tựu đáng nể)
  • daring a daring feat
    (một kỳ tích táo bạo)
  • athletic an athletic feat
    (một thành tích thể thao)
Verb + feat
  • achieve achieve a feat
    (đạt được một kỳ công)
  • perform perform a feat
    (thực hiện một kỳ công)
  • accomplish accomplish a feat
    (hoàn thành một kỳ công)
Feat + Noun (of something)
  • feat of strength a feat of strength
    (một kỳ công sức mạnh (sức mạnh phi thường))
  • feat of engineering a feat of engineering
    (một kỳ công kỹ thuật)
  • feat of endurance a feat of endurance
    (một kỳ công sức bền)

Idioms

  • no mean feat

    Không phải là điều dễ dàng; một thành tựu đáng kể, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kỹ năng.

    "Finishing the marathon in under three hours was no mean feat for him."

    (Hoàn thành cuộc thi marathon dưới ba giờ không phải là điều dễ dàng đối với anh ấy.)

  • a feat of strength/endurance/skill

    Một kỳ công đòi hỏi/thể hiện sức mạnh/sức bền/kỹ năng đặc biệt.

    "Climbing Mount Everest without supplemental oxygen is truly a feat of endurance."

    (Leo đỉnh Everest mà không dùng oxy bổ sung thực sự là một kỳ công sức bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feat

danh từ
Lật mặt

Một thành tích đòi hỏi sự dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh lớn.

"Climbing Mount Everest is an impressive feat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feat".

Biểu Tượng của Thành Tựu Con Người

Từ 'feat' thường được dùng để mô tả những thành tựu phi thường, vượt qua giới hạn thông thường của con người. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao (ví dụ: một vận động viên đạt được một 'feat' khó tin), khoa học (một khám phá đột phá), kỹ thuật (xây dựng một công trình vĩ đại), hay nghệ thuật. 'Feat' gợi lên sự ngưỡng mộ đối với nỗ lực, tài năng và khả năng đặc biệt của cá nhân hoặc tập thể.

Kỳ Công trong Văn Hóa Kỵ Sĩ và Anh Hùng

Trong lịch sử và văn học phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, các 'feat' (kỳ công) thường gắn liền với hình ảnh các hiệp sĩ và anh hùng. Họ thực hiện những hành động dũng cảm, mạo hiểm như giải cứu công chúa, đánh bại quái vật, hoặc bảo vệ vương quốc. Những câu chuyện về các kỳ công này đã định hình ý nghĩa của từ 'feat' như một hành động anh dũng, đáng ca ngợi và thể hiện phẩm chất cao đẹp.