(Top Banner Ad)
steaming
B1
adjective B1 Ẩm thực, Thời tiết, Công nghiệp

steaming

UK: /ˈstiːmɪŋ/ • US: /ˈstiːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bốc hơi hấp nóng hổi giận sôi máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emitting steam; very hot; visibly producing steam.

Vietnamese Meaning

Bốc hơi; rất nóng; nhìn thấy được hơi nước đang bốc lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A steaming cup of coffee warmed her hands."

    "Một tách cà phê bốc hơi nghi ngút làm ấm đôi tay cô ấy."

  • "The steaming jungle air was thick with humidity."

    "Không khí oi bức của rừng rậm ẩm ướt với độ ẩm cao."

  • "The steaming pile of compost was working hard."

    "Đống phân trộn đang bốc hơi nghi ngút đang hoạt động tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước, hơi
Verb steam hấp (thức ăn), bốc hơi, chạy bằng hơi nước
Noun steamer nồi hấp, tàu hơi nước
Adjective steamy đầy hơi nước, ẩm ướt
Adjective steamed được hấp (thức ăn), giận dữ (informal)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thời tiết, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*staumaz
Old English
stēam
Middle English
stem, steem
Modern English
steam

Nguồn gốc 'Hơi Nước'

Từ 'steaming' bắt nguồn từ từ 'steam', có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'hơi sương'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'stēam', dùng để chỉ hơi thở, hơi nước, hoặc sương mù. Trải qua thời gian, ý nghĩa này phát triển và được dùng rộng rãi hơn để chỉ hơi nước nóng bốc lên từ chất lỏng đang sôi, và sau đó được dùng để tạo thành các động từ, tính từ như 'steaming'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả thức ăn, đồ uống, hoặc các vật thể nóng đến mức hơi nước bốc lên từ chúng. Thường mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác ngon miệng, ấm áp. Khác với 'hot' chỉ đơn thuần là nóng, 'steaming' nhấn mạnh sự hiện diện của hơi nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Steaming + Noun (Thường là thức ăn, đồ uống)
  • steaming steaming coffee
    (cà phê nóng hổi)
  • steaming steaming bowl of soup
    (bát súp nóng hổi)
  • steaming steaming plate of food
    (đĩa thức ăn nóng bốc khói)
Adverb + Steaming Adjective (Chỉ mức độ)
  • steaming steaming hot
    (nóng hổi, nóng bỏng)
  • steaming steaming with anger
    (đang bốc hỏa vì giận dữ)

Idioms

  • steaming mad

    tức giận điên cuồng, nổi trận lôi đình (do quá tức giận, như bốc hơi nóng)

    "He was steaming mad when he found out his car had been scratched."

    (Anh ấy tức điên lên khi phát hiện xe mình bị xước.)

  • steaming drunk

    say bí tỉ, say xỉn (informal)

    "After the party, he was steaming drunk and could barely stand."

    (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ và hầu như không thể đứng vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steaming

adjective
Lật mặt

Bốc hơi; rất nóng; nhìn thấy được hơi nước đang bốc lên.

"A steaming cup of coffee warmed her hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steaming".

Hơi nước và Cách mạng Công nghiệp

Sự phát triển của động cơ hơi nước (steam engine) vào thế kỷ 18 đã châm ngòi cho Cách mạng Công nghiệp, thay đổi vĩnh viễn cách thức sản xuất và giao thông. Hơi nước trở thành biểu tượng của sức mạnh và tiến bộ kỹ thuật, đẩy nhanh quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế xã hội ở phương Tây.

Phương pháp hấp (Steaming) trong ẩm thực

Hấp (steaming) là một phương pháp nấu ăn phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt được ưa chuộng ở nhiều nền văn hóa Á Đông. Đây được coi là cách nấu lành mạnh, giúp giữ lại tối đa chất dinh dưỡng, hương vị và độ ẩm tự nhiên của thực phẩm, từ rau củ đến thịt cá.