(Top Banner Ad)
deep-seated optimism
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học/Tính cách

deep-seated optimism

UK: /ˌdiːp ˈsiːtɪd ˈɒptɪmɪzəm/ • US: /ˌdiːp ˈsiːtɪd ˈɒptɪmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự lạc quan ăn sâu tinh thần lạc quan bền bỉ niềm tin lạc quan sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Deep-seated" describes something that is strongly felt or believed and very difficult to change. "Optimism" is a feeling or belief that good things will happen.

Vietnamese Meaning

"Deep-seated" mô tả điều gì đó được cảm nhận hoặc tin tưởng mạnh mẽ và rất khó thay đổi. "Optimism" là cảm giác hoặc niềm tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite facing numerous setbacks, her deep-seated optimism helped her persevere."

    "Mặc dù phải đối mặt với nhiều thất bại, sự lạc quan ăn sâu của cô ấy đã giúp cô ấy kiên trì."

  • "His deep-seated optimism was a source of inspiration to everyone around him."

    "Sự lạc quan ăn sâu của anh ấy là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh."

  • "Even in the darkest of times, she maintained a deep-seated optimism about the future."

    "Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, cô ấy vẫn duy trì một sự lạc quan ăn sâu về tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimist Người lạc quan
Adjective optimistic Có tính lạc quan, yêu đời
Adverb optimistically Một cách lạc quan
Adjective deep-seated Ăn sâu, bám rễ, cố hữu (thường dùng cho cảm xúc, niềm tin)
Noun optimism Sự lạc quan (bản thân danh từ này)

Synonyms

ingrained optimism (sự lạc quan ăn sâu)abiding optimism (sự lạc quan bền bỉ)profound optimism (sự lạc quan sâu sắc)

Antonyms

deep-seated pessimism (sự bi quan ăn sâu)cynicism (sự hoài nghi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimum
French (18th Century)
optimisme
Old English
dēop (deep)
Middle English
sete (seat)
English (17th Century)
deep-seated
Modern English
deep-seated optimism

Gốc Rễ Sâu Xa

Cụm từ 'deep-seated' (ăn sâu, bám rễ) mang tính ẩn dụ mạnh mẽ. Nó gợi lên hình ảnh một cây cối có bộ rễ cắm sâu vào lòng đất, không dễ bị lay chuyển. Khi kết hợp với 'optimism', nó mô tả một niềm tin vững chắc, cố hữu, không thể bị lung lay bởi những khó khăn bên ngoài, giống như một cái cây kiên cường.

Triết Lý Về Điều Tốt Nhất

Từ 'optimism' (lạc quan) xuất phát từ tiếng Latin 'optimum', nghĩa là 'tốt nhất'. Nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 18, gắn liền với triết học của Gottfried Leibniz, người tin rằng thế giới hiện tại là 'tốt nhất trong mọi thế giới khả thi' mà Thượng đế có thể tạo ra. Đây là nền tảng cho ý tưởng rằng luôn có điều gì đó tốt đẹp ở phía trước.

Usage Note

Cụm từ "deep-seated optimism" chỉ sự lạc quan ăn sâu, bén rễ trong tính cách hoặc niềm tin của một người. Nó không chỉ đơn thuần là lạc quan nhất thời, mà là một thái độ sống kiên định, khó lay chuyển. Khác với "blind optimism" (lạc quan mù quáng), "deep-seated optimism" thường dựa trên một nền tảng vững chắc, có thể là kinh nghiệm, niềm tin tôn giáo, hoặc triết lý sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep-seated optimism
  • unshakeable unshakeable deep-seated optimism
    (Sự lạc quan sâu sắc không thể lay chuyển)
  • genuine genuine deep-seated optimism
    (Sự lạc quan cố hữu chân thật)
  • quiet quiet deep-seated optimism
    (Sự lạc quan sâu sắc thầm lặng (không phô trương))
Verb + deep-seated optimism
  • maintain to maintain deep-seated optimism
    (Duy trì sự lạc quan sâu sắc)
  • draw upon to draw upon deep-seated optimism
    (Dựa vào (khai thác) sự lạc quan cố hữu của bản thân)
  • lose to lose deep-seated optimism
    (Đánh mất sự lạc quan sâu sắc)

Idioms

  • The wellspring of deep-seated optimism

    Nguồn suối (cội nguồn) của sự lạc quan sâu sắc

    "His childhood success served as the wellspring of deep-seated optimism throughout his adult life."

    (Thành công thời thơ ấu của anh ấy đóng vai trò là cội nguồn của sự lạc quan sâu sắc trong suốt cuộc đời trưởng thành của anh ấy.)

  • A triumph of deep-seated optimism

    Sự chiến thắng/thắng thế của lòng lạc quan cố hữu

    "Their decision to proceed despite the risks was a clear triumph of deep-seated optimism."

    (Quyết định tiếp tục của họ bất chấp rủi ro là một thắng lợi rõ ràng của lòng lạc quan cố hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-seated optimism

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Deep-seated" mô tả điều gì đó được cảm nhận hoặc tin tưởng mạnh mẽ và rất khó thay đổi. "Optimism" là cảm giác hoặc niềm tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

"Despite facing numerous setbacks, her deep-seated optimism helped her persevere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-seated optimism".

Tinh Thần Mỹ và Chủ Nghĩa Lạc Quan

Lòng lạc quan sâu sắc là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream). Niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công và cải thiện cuộc sống nếu làm việc chăm chỉ, là một biểu hiện của sự lạc quan cố hữu về tương lai và tiềm năng cá nhân.

Lạc Quan và Khả Năng Phục Hồi

Trong tâm lý học phương Tây, sự lạc quan sâu sắc thường được gắn liền với khả năng phục hồi tâm lý (resilience). Đây không chỉ là sự vui vẻ hời hợt, mà là một cơ chế giúp cá nhân đối mặt với thất bại và khủng hoảng, duy trì niềm tin nền tảng rằng họ có thể vượt qua và đạt được kết quả tích cực.