(Top Banner Ad)
optimist
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

optimist

UK: /ˈɒptɪmɪst/ • US: /ˈɑːptɪmɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người lạc quan người có tinh thần lạc quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tends to be hopeful and confident about the future or the success of something.

Vietnamese Meaning

Người có xu hướng lạc quan và tin tưởng vào tương lai hoặc sự thành công của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a natural optimist and always sees the best in people."

    "Anh ấy là một người lạc quan bẩm sinh và luôn nhìn thấy những điều tốt đẹp nhất ở mọi người."

  • "Despite the challenges, she remains an optimist."

    "Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn là một người lạc quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimism sự lạc quan, thái độ tin tưởng vào những điều tốt đẹp
Adjective optimistic lạc quan, yêu đời, nhìn mọi việc tích cực
Adverb optimistically một cách lạc quan, với thái độ tin tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
French
optimisme
English
optimism
English
optimist

Nguồn gốc của từ 'optimist'

Từ 'optimist' (người lạc quan) xuất phát từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học để chỉ niềm tin vào một thế giới tốt đẹp nhất có thể. Sau đó, nó phát triển để miêu tả một người có xu hướng nhìn nhận mọi việc theo hướng tích cực, luôn tin vào kết quả tốt đẹp nhất.

Usage Note

Optimist chỉ người có cái nhìn tích cực, luôn tin rằng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp, ngay cả trong những tình huống khó khăn. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào sự hy vọng và tin tưởng. So sánh với 'idealist' (người duy tâm), người có xu hướng hình dung mọi thứ theo cách lý tưởng và đôi khi không thực tế, trong khi 'optimist' tập trung vào khả năng thành công thực tế.

Prepositions

about that

‘Optimist about’ được dùng khi lạc quan về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is an optimist about the company's future.' ‘Optimist that’ được dùng khi lạc quan rằng một điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: 'She is an optimist that things will get better.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optimist
  • a true a true optimist
    (một người lạc quan thực sự)
  • an eternal an eternal optimist
    (một người luôn luôn lạc quan)
  • an incurable an incurable optimist
    (một người lạc quan không thể chữa khỏi (rất lạc quan, dù hoàn cảnh có tồi tệ đến đâu))
  • a born a born optimist
    (một người lạc quan bẩm sinh)
Verb + optimist
  • be be an optimist
    (là một người lạc quan)
  • remain remain an optimist
    (giữ vững sự lạc quan)

Idioms

  • See the glass as half full

    Nhìn nhận mọi thứ một cách lạc quan, tập trung vào mặt tích cực của vấn đề.

    "Even after losing his job, he saw the glass as half full, viewing it as an opportunity for a new career."

    (Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy vẫn nhìn cốc nước đầy một nửa, coi đó là cơ hội cho một sự nghiệp mới.)

  • An eternal optimist

    Một người luôn luôn lạc quan, không bao giờ mất niềm tin dù trong hoàn cảnh nào.

    "Despite all the challenges, she remains an eternal optimist, always believing things will get better."

    (Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn là một người lạc quan vĩnh cửu, luôn tin rằng mọi việc sẽ tốt đẹp hơn.)

  • An incurable optimist

    Một người có tính cách lạc quan cố hữu, không thể thay đổi được.

    "He's an incurable optimist; even in the worst situations, he finds something positive."

    (Anh ấy là một người lạc quan không thể chữa khỏi; ngay cả trong những tình huống tồi tệ nhất, anh ấy cũng tìm thấy điều gì đó tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimist

Danh từ
Lật mặt

Người có xu hướng lạc quan và tin tưởng vào tương lai hoặc sự thành công của điều gì đó.

"He is a natural optimist and always sees the best in people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimist".

Ngụ ngôn 'Cốc nước đầy một nửa hay vơi một nửa'

Đây là một phép ẩn dụ nổi tiếng trong văn hóa phương Tây để phân biệt giữa người lạc quan và người bi quan. Một người lạc quan sẽ nhìn 'cốc nước đầy một nửa', tập trung vào những gì đang có, trong khi người bi quan sẽ nhìn 'cốc nước vơi một nửa', tập trung vào sự thiếu hụt.

Thiên kiến lạc quan (Optimism Bias)

Trong tâm lý học, thiên kiến lạc quan là xu hướng nhận thức khiến con người tin rằng họ ít có khả năng trải qua những sự kiện tiêu cực và có nhiều khả năng trải qua những sự kiện tích cực hơn người khác. Điều này cho thấy sự lạc quan không chỉ là một thái độ mà còn là một cơ chế tâm lý phổ biến.