(Top Banner Ad)
default stress
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

default stress

UK: dɪˈfɒlt strɛs • US: dɪˈfɔːlt strɛs

Nghĩa tiếng Việt

trọng âm mặc định trọng âm chuẩn vị trí trọng âm mặc định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The predictable pattern of stress in a word based on its morphological structure, often used as a starting point for phonetic analysis.

Vietnamese Meaning

Trọng âm mặc định là mô hình trọng âm có thể dự đoán được trong một từ dựa trên cấu trúc hình thái của nó, thường được sử dụng như một điểm khởi đầu để phân tích ngữ âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the default stress pattern is crucial for accurate pronunciation."

    "Hiểu rõ mô hình trọng âm mặc định là rất quan trọng để phát âm chính xác."

  • "The default stress in the word 'record' (noun) is on the first syllable."

    "Trọng âm mặc định trong từ 'record' (danh từ) rơi vào âm tiết đầu tiên."

  • "Changes to the default stress pattern can indicate a shift in meaning or grammatical function."

    "Sự thay đổi đối với mô hình trọng âm mặc định có thể cho thấy sự thay đổi về nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun default mặc định, sự vắng mặt, sự thiếu sót
Verb default vỡ nợ, không thực hiện (nghĩa vụ), mặc định
Adjective default mặc định

Synonyms

normal stress (trọng âm thông thường)unmarked stress (trọng âm không đánh dấu)

Antonyms

Related Words

morphology (hình thái học)phonology (âm vị học)stress pattern (mô hình trọng âm)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'default'

Từ 'default' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'defaute', có nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'lỗi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại trong việc thực hiện nghĩa vụ. Sau này, nó mở rộng sang nghĩa 'cài đặt mặc định' khi một hệ thống không có lựa chọn nào khác được chỉ định. Trong ngữ cảnh 'default stress', nó chỉ trọng âm tự nhiên của từ khi không có quy tắc ngữ âm đặc biệt nào chi phối.

Usage Note

Trọng âm mặc định thường tuân theo các quy tắc cụ thể tùy thuộc vào ngôn ngữ. Ví dụ, trong tiếng Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên của từ gốc đối với các từ hai âm tiết. Tuy nhiên, các tiền tố và hậu tố có thể ảnh hưởng đến vị trí trọng âm thực tế. Cần phân biệt với 'contrastive stress' (trọng âm tương phản) được sử dụng để nhấn mạnh một từ cụ thể trong câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + default stress
  • typical typical default stress
    (trọng âm mặc định điển hình)
Verb + default stress
  • indicate indicate default stress
    (chỉ ra trọng âm mặc định)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

default stress

Danh từ
Lật mặt

Trọng âm mặc định là mô hình trọng âm có thể dự đoán được trong một từ dựa trên cấu trúc hình thái của nó, thường được sử dụng như một điểm khởi đầu để phân tích ngữ âm.

"Understanding the default stress pattern is crucial for accurate pronunciation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default stress".

Tính mặc định trong xã hội

Trong nhiều hệ thống, cài đặt mặc định được thiết lập để phù hợp với số đông. Điều này giúp cho mọi người có thể sử dụng hệ thống một cách dễ dàng mà không cần phải tùy chỉnh quá nhiều. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được sự tồn tại của các cài đặt mặc định này và xem xét liệu chúng có phù hợp với nhu cầu cá nhân của bạn hay không.