default stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The predictable pattern of stress in a word based on its morphological structure, often used as a starting point for phonetic analysis.
Vietnamese Meaning
Trọng âm mặc định là mô hình trọng âm có thể dự đoán được trong một từ dựa trên cấu trúc hình thái của nó, thường được sử dụng như một điểm khởi đầu để phân tích ngữ âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the default stress pattern is crucial for accurate pronunciation."
"Hiểu rõ mô hình trọng âm mặc định là rất quan trọng để phát âm chính xác."
-
"The default stress in the word 'record' (noun) is on the first syllable."
"Trọng âm mặc định trong từ 'record' (danh từ) rơi vào âm tiết đầu tiên."
-
"Changes to the default stress pattern can indicate a shift in meaning or grammatical function."
"Sự thay đổi đối với mô hình trọng âm mặc định có thể cho thấy sự thay đổi về nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trọng âm mặc định thường tuân theo các quy tắc cụ thể tùy thuộc vào ngôn ngữ. Ví dụ, trong tiếng Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên của từ gốc đối với các từ hai âm tiết. Tuy nhiên, các tiền tố và hậu tố có thể ảnh hưởng đến vị trí trọng âm thực tế. Cần phân biệt với 'contrastive stress' (trọng âm tương phản) được sử dụng để nhấn mạnh một từ cụ thể trong câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical default stress (trọng âm mặc định điển hình)
-
indicate indicate default stress (chỉ ra trọng âm mặc định)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
default stress
Danh từTrọng âm mặc định là mô hình trọng âm có thể dự đoán được trong một từ dựa trên cấu trúc hình thái của nó, thường được sử dụng như một điểm khởi đầu để phân tích ngữ âm.
"Understanding the default stress pattern is crucial for accurate pronunciation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default stress".
