(Top Banner Ad)
defeatism
C1
noun C1 Tâm lý học, Chính trị, Xã hội

defeatism

UK: /dɪˈfiːtɪzəm/ • US: /dɪˈfiːtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bi quan tâm lý đầu hàng thái độ buông xuôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attitude of accepting defeat as inevitable.

Vietnamese Meaning

Thái độ chấp nhận thất bại như một điều không thể tránh khỏi; chủ nghĩa bi quan, đầu hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His defeatism was contagious, and soon the entire team felt hopeless."

    "Chủ nghĩa bi quan của anh ấy lan tỏa rất nhanh, và chẳng mấy chốc cả đội đều cảm thấy tuyệt vọng."

  • "The coach tried to combat the defeatism that had crept into the team after the series of losses."

    "Huấn luyện viên đã cố gắng chống lại chủ nghĩa bi quan đã len lỏi vào đội sau một loạt các trận thua."

  • "The prevalence of defeatism prevented them from even trying to find a solution."

    "Sự phổ biến của chủ nghĩa bi quan đã ngăn cản họ thậm chí cố gắng tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defeatist Người theo chủ nghĩa bại trận; người bi quan, dễ dàng chấp nhận thất bại.
Adjective defeatist Thuộc hoặc mang tính bi quan, chán nản, chấp nhận thất bại.
Verb defeat Đánh bại; làm thất bại; làm hỏng.
Noun defeat Sự thất bại, sự đánh bại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disfacere (undo)
Old French
desfaire (unmake)
French
défaite (defeat)
French
défaitisme (c. 1917)
English
defeatism (c. 1920)

Nguồn gốc Chiến tranh Thế giới thứ nhất

Từ 'defeatism' (thái độ bi quan, chấp nhận thất bại) xuất hiện lần đầu tiên bằng tiếng Pháp là *défaitisme* trong Thế chiến I (khoảng năm 1917). Ban đầu, nó được dùng để chỉ trích những người lính hoặc nhà hoạt động mất niềm tin vào chiến thắng và cố gắng thúc đẩy việc đàm phán hòa bình, chấp nhận thất bại. Đây là một từ mang tính chính trị và tiêu cực ngay từ đầu.

Usage Note

Chủ nghĩa bi quan, đầu hàng thường xuất hiện trong bối cảnh khó khăn, thử thách, khi người ta mất niềm tin vào khả năng thành công. Nó khác với sự thận trọng (caution) hay chủ nghĩa hiện thực (realism), vốn là những thái độ xem xét rủi ro và cơ hội một cách khách quan. Defeatism thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thụ động và thiếu ý chí vượt qua khó khăn.

Prepositions

in about

Ví dụ: "defeatism in the face of adversity" (chủ nghĩa bi quan khi đối mặt với nghịch cảnh), "defeatism about the future" (chủ nghĩa bi quan về tương lai). Giới từ "in" thường được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc tình huống mà chủ nghĩa bi quan thể hiện. Giới từ "about" thường được dùng khi nói về chủ đề hoặc đối tượng của sự bi quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defeatism
  • widespread widespread defeatism
    (Chủ nghĩa bại trận lan rộng khắp nơi)
  • growing a growing sense of defeatism
    (Cảm giác bi quan ngày càng gia tăng)
  • sheer sheer defeatism
    (Sự bi quan tuyệt đối, hoàn toàn)
Verb + defeatism
  • combat combat defeatism
    (Chống lại, chiến đấu chống lại chủ nghĩa bại trận)
  • succumb to succumb to defeatism
    (Khuất phục trước thái độ bi quan)
  • encourage encourage defeatism
    (Khuyến khích thái độ bi quan (hành động tiêu cực))

Idioms

  • The poison of defeatism

    Nọc độc của chủ nghĩa bại trận (ám chỉ sự bi quan có thể lan truyền và hủy hoại)

    "We must eliminate the poison of defeatism from the organization."

    (Chúng ta phải loại bỏ nọc độc của sự bi quan ra khỏi tổ chức.)

  • A spiral of defeatism

    Vòng xoáy bi quan (ám chỉ tình trạng thất bại liên tiếp dẫn đến sự tuyệt vọng tăng dần)

    "The team fell into a spiral of defeatism after losing three games in a row."

    (Đội bóng rơi vào vòng xoáy bi quan sau khi thua ba trận liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defeatism

noun
Lật mặt

Thái độ chấp nhận thất bại như một điều không thể tránh khỏi; chủ nghĩa bi quan, đầu hàng.

"His defeatism was contagious, and soon the entire team felt hopeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid defeatism in your approach to the project.
Tránh thái độ bi quan trong cách tiếp cận dự án của bạn.
Phủ định
Don't be so defeatist about the exam; you've studied hard.
Đừng quá bi quan về kỳ thi; bạn đã học tập chăm chỉ mà.
Nghi vấn
Please, let's not give in to defeatism before we even try.
Làm ơn, đừng đầu hàng trước sự bi quan trước khi chúng ta thậm chí cố gắng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeatism".

Tâm lý tự ứng nghiệm (Self-fulfilling Prophecy)

Trong tâm lý học xã hội, chủ nghĩa bại trận thường liên quan đến 'lời tiên tri tự ứng nghiệm'. Nếu một người hoặc một nhóm tin chắc rằng họ sẽ thất bại (thái độ bi quan), niềm tin này sẽ dẫn đến việc họ không cố gắng đủ, và cuối cùng chính hành động đó lại dẫn đến kết quả thất bại mà họ đã dự đoán trước.

Đối lập với Tinh thần kiên cường (Resilience)

Chủ nghĩa bại trận đối lập hoàn toàn với tinh thần kiên cường (resilience) – khả năng phục hồi sau khó khăn và thất bại. Các nhà lãnh đạo thường phải đấu tranh chống lại thái độ bi quan để xây dựng văn hóa làm việc tích cực, nơi nhân viên coi thất bại là cơ hội học hỏi thay vì là dấu chấm hết.