(Top Banner Ad)
defection
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

defection

UK: /dɪˈfekʃən/ • US: /dɪˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đào ngũ sự phản bội sự li khai sự bỏ hàng ngũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The desertion of one's country or cause in favour of an opposing one.

Vietnamese Meaning

Sự đào ngũ, sự bỏ trốn khỏi đất nước hoặc sự nghiệp của mình để ủng hộ một bên đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His defection to the rebel forces was a major blow to the government."

    "Việc anh ta đào ngũ sang lực lượng nổi dậy là một đòn giáng mạnh vào chính phủ."

  • "The defection of several key scientists weakened the research program."

    "Sự đào ngũ của một số nhà khoa học chủ chốt đã làm suy yếu chương trình nghiên cứu."

  • "Political defections have become increasingly common in recent years."

    "Sự đào ngũ chính trị ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defect đào ngũ, bỏ (đảng, nước), rời bỏ
Noun defector người đào ngũ, người bỏ đảng/nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defectio
Latin
deficere
Latin
de-
Latin
facere
English
defection

Nguồn gốc La-tinh của 'defection'

Từ 'defection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defectio', một danh từ phái sinh từ động từ 'deficere' có nghĩa là 'rời bỏ, không còn trung thành, đào ngũ'. Gốc từ 'de-' (nghĩa là 'xa khỏi, rời khỏi') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra') đã kết hợp để tạo nên ý nghĩa của sự 'rời bỏ một điều gì đó đã được tạo ra hoặc thuộc về mình', thường là một đảng phái, quốc gia, hoặc nghĩa vụ.

Usage Note

Từ 'defection' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động phản bội, rời bỏ một tổ chức, đảng phái, quốc gia, hoặc niềm tin để gia nhập hoặc ủng hộ đối thủ. Nó thường liên quan đến sự bất đồng về ý thức hệ, chính trị, hoặc sự bất mãn với tình hình hiện tại. Khác với 'desertion', 'defection' thường mang tính chất công khai và có động cơ chính trị hoặc ý thức hệ rõ ràng hơn.

Prepositions

to from

* **defection to [bên đối lập]**: chỉ sự chuyển sang ủng hộ bên đối lập. Ví dụ: His defection to the enemy shocked everyone. (Sự đào ngũ sang phe địch của anh ta khiến mọi người sốc.)
* **defection from [tổ chức/đảng phái/quốc gia cũ]**: chỉ sự rời bỏ tổ chức, đảng phái, quốc gia cũ. Ví dụ: The defection from the ruling party weakened its position. (Sự đào ngũ khỏi đảng cầm quyền đã làm suy yếu vị thế của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defection
  • mass mass defection
    (sự đào ngũ hàng loạt, sự bỏ đảng/nước hàng loạt)
  • political political defection
    (sự đào thoát chính trị, sự bỏ đảng chính trị)
  • military military defection
    (sự đào ngũ quân sự, sự bỏ hàng ngũ quân đội)
  • high-profile high-profile defection
    (sự đào thoát/bỏ đảng gây chú ý lớn)
  • major major defection
    (sự đào thoát/bỏ đảng quan trọng/lớn)
Verb + defection
  • face face defection
    (đối mặt với sự đào thoát/bỏ đảng)
  • prevent prevent defection
    (ngăn chặn sự đào thoát/bỏ đảng)
  • announce announce a defection
    (thông báo một sự đào thoát/bỏ đảng)
  • lead to lead to defection
    (dẫn đến sự đào thoát/bỏ đảng)
Noun + of + defection
  • wave a wave of defections
    (một làn sóng đào thoát/bỏ đảng)
  • act an act of defection
    (một hành động đào thoát/bỏ đảng)

Idioms

  • a wave of defections

    một làn sóng đào thoát/bỏ đảng (ám chỉ nhiều người rời bỏ cùng lúc)

    "The scandal led to a wave of defections from the ruling party."

    (Vụ bê bối đã dẫn đến một làn sóng đào thoát khỏi đảng cầm quyền.)

  • a high-profile defection

    một sự đào thoát/bỏ đảng gây chú ý lớn (thường liên quan đến người nổi tiếng hoặc quan trọng)

    "The defection of the famous scientist was a major blow to the regime."

    (Sự đào thoát của nhà khoa học nổi tiếng là một đòn giáng mạnh vào chế độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defection

noun
Lật mặt

Sự đào ngũ, sự bỏ trốn khỏi đất nước hoặc sự nghiệp của mình để ủng hộ một bên đối lập.

"His defection to the rebel forces was a major blow to the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, the politician decided to defect, a move that shocked his party, and joined the opposition.
Sau nhiều cân nhắc, chính trị gia quyết định đào tẩu, một hành động gây sốc cho đảng của ông, và gia nhập phe đối lập.
Phủ định
The general, despite facing immense pressure, did not defect, maintaining his loyalty, and preserving the integrity of the army.
Vị tướng, mặc dù phải đối mặt với áp lực to lớn, đã không đào tẩu, giữ vững lòng trung thành của mình, và bảo vệ sự chính trực của quân đội.
Nghi vấn
Given the severe consequences, will any other soldiers defect, risking imprisonment, and betraying their comrades?
Với những hậu quả nghiêm trọng, liệu có bất kỳ người lính nào khác đào tẩu, mạo hiểm bị bỏ tù, và phản bội đồng đội của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't address the underlying issues, more soldiers will defect to the rebel forces.
Nếu chính phủ không giải quyết các vấn đề cơ bản, nhiều binh sĩ sẽ đào ngũ sang lực lượng nổi dậy.
Phủ định
If the team leader doesn't offer a better strategy, the key player won't defect to the rival team.
Nếu trưởng nhóm đưa ra một chiến lược tốt hơn, người chơi chủ chốt sẽ không đào ngũ sang đội đối thủ.
Nghi vấn
Will there be a significant defection if the company fails to provide better benefits?
Liệu có sự đào ngũ đáng kể nào không nếu công ty không cung cấp các phúc lợi tốt hơn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government offered better incentives, more soldiers would defect to the other side.
Nếu chính phủ đưa ra những ưu đãi tốt hơn, nhiều binh lính sẽ đào ngũ sang phía bên kia.
Phủ định
If he didn't defect, he wouldn't face so many political repercussions now.
Nếu anh ấy không đào tẩu, anh ấy sẽ không phải đối mặt với quá nhiều hậu quả chính trị như bây giờ.
Nghi vấn
Would they have lost the war if there had been no defection?
Liệu họ có thua cuộc chiến tranh nếu không có vụ đào ngũ nào không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the athlete had not been treated unfairly, he would not have defected to another country.
Nếu vận động viên không bị đối xử bất công, anh ấy đã không đào tẩu sang nước khác.
Phủ định
If the politician had not been promised a better position, he would not have defected from his party.
Nếu chính trị gia không được hứa hẹn một vị trí tốt hơn, anh ấy đã không đào ngũ khỏi đảng của mình.
Nghi vấn
Would the soldiers have defected if they had been given better supplies and support?
Liệu những người lính có đào ngũ nếu họ được cung cấp vật tư và hỗ trợ tốt hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a soldier defects to the enemy, they often receive immunity.
Nếu một người lính đào ngũ sang hàng ngũ kẻ thù, họ thường nhận được sự miễn trừ.
Phủ định
When a player defects from the team, the coach doesn't usually celebrate.
Khi một cầu thủ đào ngũ khỏi đội, huấn luyện viên thường không ăn mừng.
Nghi vấn
If a politician defects, does the public always trust their new party?
Nếu một chính trị gia đào ngũ, công chúng có luôn tin tưởng đảng mới của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The player will defect to the rival team if they offer him a better contract.
Cầu thủ sẽ đào tẩu sang đội đối thủ nếu họ đề nghị anh ta một hợp đồng tốt hơn.
Phủ định
The senator is not going to defect from his party despite the growing criticism.
Thượng nghị sĩ sẽ không đào tẩu khỏi đảng của mình mặc dù sự chỉ trích ngày càng tăng.
Nghi vấn
Will his defection cause a major scandal?
Liệu sự đào tẩu của anh ta có gây ra một vụ bê bối lớn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had been defecting to the rival team, so the coach was not surprised to see him leave.
Vận động viên đã có ý định đào tẩu sang đội đối thủ, vì vậy huấn luyện viên không ngạc nhiên khi thấy anh ta rời đi.
Phủ định
The soldier hadn't been defecting; he was simply lost in the forest.
Người lính đã không đào ngũ; anh ta chỉ đơn giản là bị lạc trong rừng.
Nghi vấn
Had the politician been defecting to another party before he announced his resignation?
Có phải chính trị gia đã có ý định chuyển sang đảng khác trước khi ông ta tuyên bố từ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defection".

Đào thoát chính trị và quân sự

Trong bối cảnh chính trị và quân sự, 'defection' thường ám chỉ hành động một người từ bỏ lòng trung thành với một quốc gia, đảng phái, hoặc quân đội để gia nhập phe đối lập hoặc tìm kiếm tị nạn. Các trường hợp đào thoát nổi tiếng trong lịch sử thường liên quan đến Chiến tranh Lạnh, khi nhiều cá nhân từ khối Xô Viết đào thoát sang phương Tây, hoặc các chính trị gia đổi phe trong một hệ thống đa đảng.

Ý nghĩa của lòng trung thành và phản bội

'Defection' mang ý nghĩa sâu sắc về sự lựa chọn giữa lòng trung thành và hành động rời bỏ, thường đi kèm với những lý do cá nhân, chính trị hoặc đạo đức. Nó thường được nhìn nhận khác nhau tùy thuộc vào góc nhìn: có thể là hành động anh hùng vì lý tưởng hoặc sự phản bội tổ quốc/đảng phái.