(Top Banner Ad)
defense contractor
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

defense contractor

UK: /dɪˈfɛns kənˈtræktə(r)/ • US: /dɪˈfɛns kənˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thầu quốc phòng công ty quốc phòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or organization that provides products or services to a military or defense department of a government.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho quân đội hoặc bộ phận quốc phòng của một chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lockheed Martin is a major defense contractor in the United States."

    "Lockheed Martin là một nhà thầu quốc phòng lớn ở Hoa Kỳ."

  • "The defense contractor won a lucrative contract to develop new missile technology."

    "Nhà thầu quốc phòng đã giành được một hợp đồng béo bở để phát triển công nghệ tên lửa mới."

  • "Many defense contractors are lobbying the government for increased funding."

    "Nhiều nhà thầu quốc phòng đang vận động hành lang chính phủ để tăng cường tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defense Quốc phòng, sự phòng thủ
Noun contractor Nhà thầu, người ký hợp đồng
Verb contract Ký hợp đồng, co lại
Adjective defensive Có tính phòng thủ, mang tính bảo vệ
Noun subcontractor Nhà thầu phụ

Synonyms

military contractor (nhà thầu quân sự)arms dealer (người buôn bán vũ khí (lưu ý: sắc thái tiêu cực hơn))

Antonyms

peace activist (nhà hoạt động hòa bình)

Related Words

aerospace industry (ngành công nghiệp hàng không vũ trụ)national security (an ninh quốc gia)

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defensa
Latin
contractus
English (17th Century)
defense + contractor
English (Mid-20th Century)
defense contractor

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'defense contractor' (nhà thầu quốc phòng) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt nhất sau Thế chiến thứ Hai. Nó mô tả các công ty tư nhân được chính phủ (thường là Bộ Quốc phòng) thuê để cung cấp vũ khí, công nghệ hoặc dịch vụ hỗ trợ quân sự. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp này gắn liền với Chiến tranh Lạnh và nhu cầu cạnh tranh công nghệ quân sự toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và quân sự. Nó nhấn mạnh vai trò của các công ty tư nhân trong việc hỗ trợ hoạt động của quân đội và chính phủ trong lĩnh vực quốc phòng. Không nên nhầm lẫn với các nhà thầu thông thường khác, defense contractor đặc biệt chú trọng đến các dự án liên quan đến an ninh quốc gia.

Prepositions

with for

'with' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết (ví dụ: 'defense contractor with the government'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ (ví dụ: 'defense contractor for military equipment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense contractor
  • major major defense contractor
    (nhà thầu quốc phòng lớn/chủ chốt)
  • leading leading defense contractor
    (nhà thầu quốc phòng hàng đầu)
  • private private defense contractor
    (nhà thầu quốc phòng tư nhân)
Verb + defense contractor
  • hire hire a defense contractor
    (thuê một nhà thầu quốc phòng)
  • award award a contract to a defense contractor
    (trao hợp đồng cho một nhà thầu quốc phòng)
Defense contractor + Verb
  • lobby Defense contractors lobby Congress
    (Các nhà thầu quốc phòng vận động hành lang Quốc hội)
  • supply The defense contractor supplied the jets
    (Nhà thầu quốc phòng đã cung cấp các máy bay phản lực)

Idioms

  • The military-industrial complex

    Khu liên hợp công nghiệp – quân sự (mối quan hệ chặt chẽ giữa quân đội và các nhà thầu)

    "Critics argue that the military-industrial complex holds too much political sway."

    (Các nhà phê bình cho rằng khu liên hợp công nghiệp – quân sự nắm giữ quá nhiều quyền lực chính trị.)

  • Prime defense contractor

    Nhà thầu quốc phòng chính (công ty chịu trách nhiệm chính về dự án lớn)

    "The company was designated the prime defense contractor for the new missile system."

    (Công ty đó được chỉ định là nhà thầu quốc phòng chính cho hệ thống tên lửa mới.)

  • Secure a defense contract

    Giành được một hợp đồng quốc phòng (thắng thầu)

    "Their success depends on their ability to secure the next major defense contract."

    (Thành công của họ phụ thuộc vào khả năng giành được hợp đồng quốc phòng lớn tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense contractor

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho quân đội hoặc bộ phận quốc phòng của một chính phủ.

"Lockheed Martin is a major defense contractor in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense contractor".

Ảnh hưởng kinh tế và chính trị

Các nhà thầu quốc phòng không chỉ sản xuất vũ khí; họ còn là những tập đoàn kinh tế khổng lồ. Họ sử dụng hàng ngàn lao động có tay nghề cao (kỹ sư, nhà khoa học) và thường đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế địa phương. Do sự phụ thuộc vào chi tiêu chính phủ, các công ty này có xu hướng chi tiêu mạnh mẽ cho việc vận động hành lang để đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án của mình.

Cảnh báo của Eisenhower

Năm 1961, Tổng thống Mỹ Dwight D. Eisenhower đã đưa ra lời cảnh báo nổi tiếng về 'khu liên hợp công nghiệp – quân sự' (military-industrial complex). Ông lo ngại về ảnh hưởng không đáng có của các nhà thầu quốc phòng đối với chính sách đối ngoại và ngân sách quốc gia, khuyến nghị người dân phải cảnh giác trước sự kết hợp này.