defense contractor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company or organization that provides products or services to a military or defense department of a government.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc tổ chức cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho quân đội hoặc bộ phận quốc phòng của một chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lockheed Martin is a major defense contractor in the United States."
"Lockheed Martin là một nhà thầu quốc phòng lớn ở Hoa Kỳ."
-
"The defense contractor won a lucrative contract to develop new missile technology."
"Nhà thầu quốc phòng đã giành được một hợp đồng béo bở để phát triển công nghệ tên lửa mới."
-
"Many defense contractors are lobbying the government for increased funding."
"Nhiều nhà thầu quốc phòng đang vận động hành lang chính phủ để tăng cường tài trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | defense | Quốc phòng, sự phòng thủ |
| Noun | contractor | Nhà thầu, người ký hợp đồng |
| Verb | contract | Ký hợp đồng, co lại |
| Adjective | defensive | Có tính phòng thủ, mang tính bảo vệ |
| Noun | subcontractor | Nhà thầu phụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và quân sự. Nó nhấn mạnh vai trò của các công ty tư nhân trong việc hỗ trợ hoạt động của quân đội và chính phủ trong lĩnh vực quốc phòng. Không nên nhầm lẫn với các nhà thầu thông thường khác, defense contractor đặc biệt chú trọng đến các dự án liên quan đến an ninh quốc gia.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết (ví dụ: 'defense contractor with the government'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ (ví dụ: 'defense contractor for military equipment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major defense contractor (nhà thầu quốc phòng lớn/chủ chốt)
-
leading leading defense contractor (nhà thầu quốc phòng hàng đầu)
-
private private defense contractor (nhà thầu quốc phòng tư nhân)
-
hire hire a defense contractor (thuê một nhà thầu quốc phòng)
-
award award a contract to a defense contractor (trao hợp đồng cho một nhà thầu quốc phòng)
-
lobby Defense contractors lobby Congress (Các nhà thầu quốc phòng vận động hành lang Quốc hội)
-
supply The defense contractor supplied the jets (Nhà thầu quốc phòng đã cung cấp các máy bay phản lực)
Idioms
-
The military-industrial complex
Khu liên hợp công nghiệp – quân sự (mối quan hệ chặt chẽ giữa quân đội và các nhà thầu)
"Critics argue that the military-industrial complex holds too much political sway."
(Các nhà phê bình cho rằng khu liên hợp công nghiệp – quân sự nắm giữ quá nhiều quyền lực chính trị.)
-
Prime defense contractor
Nhà thầu quốc phòng chính (công ty chịu trách nhiệm chính về dự án lớn)
"The company was designated the prime defense contractor for the new missile system."
(Công ty đó được chỉ định là nhà thầu quốc phòng chính cho hệ thống tên lửa mới.)
-
Secure a defense contract
Giành được một hợp đồng quốc phòng (thắng thầu)
"Their success depends on their ability to secure the next major defense contract."
(Thành công của họ phụ thuộc vào khả năng giành được hợp đồng quốc phòng lớn tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defense contractor
Danh từMột công ty hoặc tổ chức cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho quân đội hoặc bộ phận quốc phòng của một chính phủ.
"Lockheed Martin is a major defense contractor in the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense contractor".
