defending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protecting from attack or harm; supporting or justifying.
Vietnamese Meaning
Bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc tổn hại; ủng hộ hoặc biện minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer is defending his client against the accusations."
"Luật sư đang bào chữa cho thân chủ của mình trước những cáo buộc."
-
"The team is defending its title."
"Đội đang bảo vệ danh hiệu của mình."
-
"She spent her life defending the rights of the poor."
"Cô ấy đã dành cả cuộc đời để bảo vệ quyền lợi của người nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | bảo vệ, che chở |
| Noun | defender | người bảo vệ |
| Noun | defense | sự phòng thủ, sự bảo vệ |
| Adjective | defensible | có thể phòng thủ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng '-ing' của động từ 'defend', thường được dùng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous), hoặc như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle). Thường mang sắc thái của hành động đang diễn ra, hoặc nhấn mạnh vai trò của việc bảo vệ, biện hộ trong một ngữ cảnh cụ thể.
Prepositions
'Defend against' được dùng khi nói về việc chống lại một cuộc tấn công hoặc nguy hiểm cụ thể. 'Defend from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết là tấn công vật lý. 'Defend for' thường được dùng để nói về việc biện hộ, bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly defending (bảo vệ một cách mạnh mẽ)
-
zealously zealously defending (hăng hái bảo vệ)
-
valiantly valiantly defending (dũng cảm bảo vệ)
-
spend time spend time defending (dành thời gian để bảo vệ)
-
end up end up defending (cuối cùng lại phải bảo vệ)
-
be tasked with be tasked with defending (được giao nhiệm vụ bảo vệ)
Idioms
-
Defend to the death
Bảo vệ đến cùng, bảo vệ đến chết
"He said he would defend his friend to the death."
(Anh ấy nói anh ấy sẽ bảo vệ bạn mình đến chết.)
-
Defend someone's honor
Bảo vệ danh dự của ai đó
"She felt it was her duty to defend her family's honor."
(Cô ấy cảm thấy có trách nhiệm bảo vệ danh dự gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defending
Động từ (dạng V-ing)Bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc tổn hại; ủng hộ hoặc biện minh.
"The lawyer is defending his client against the accusations."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had defended their goal better, they would have won the championship. |
Nếu đội bóng đã phòng thủ khung thành tốt hơn, họ đã có thể vô địch giải đấu. |
| Phủ định | If the lawyer had not defended his client so skillfully, he might not have been acquitted. |
Nếu luật sư không bào chữa cho thân chủ của mình một cách khéo léo như vậy, có lẽ anh ta đã không được tha bổng. |
| Nghi vấn | Would the country have been safer if the army had defended the border more aggressively? |
Liệu đất nước có an toàn hơn nếu quân đội phòng thủ biên giới quyết liệt hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's defending strategy was effective in preventing goals. |
Chiến lược phòng thủ của đội đã hiệu quả trong việc ngăn chặn các bàn thắng. |
| Phủ định | The opponents' defending wasn't strong enough to withstand the constant attacks. |
Hàng phòng thủ của đối thủ không đủ mạnh để chống lại các cuộc tấn công liên tục. |
| Nghi vấn | Is the country's defending system capable of protecting its borders? |
Hệ thống phòng thủ của đất nước có đủ khả năng bảo vệ biên giới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defending".
