(Top Banner Ad)
deflator
C1
Danh từ C1 Kinh tế

deflator

UK: /dɪˈfleɪ.tə/ • US: /dɪˈfleɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số giảm phát yếu tố giảm phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic statistic that removes the effect of inflation from a figure.

Vietnamese Meaning

Một thống kê kinh tế loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát khỏi một con số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GDP deflator is a measure of the level of prices of all new, domestically produced, final goods and services in an economy."

    "Hệ số giảm phát GDP là một thước đo mức giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng, mới được sản xuất trong nước trong một nền kinh tế."

  • "Economists use the GDP deflator to adjust nominal GDP for inflation, thereby calculating real GDP."

    "Các nhà kinh tế sử dụng hệ số giảm phát GDP để điều chỉnh GDP danh nghĩa theo lạm phát, từ đó tính toán GDP thực tế."

  • "The government publishes the GDP deflator quarterly."

    "Chính phủ công bố hệ số giảm phát GDP hàng quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deflate làm giảm (giá trị, kích thước, sự tự tin)
Noun deflation sự giảm phát (trong kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deflare
English
deflator

Nguồn gốc của 'deflator'

Từ 'deflator' xuất phát từ tiếng Latin 'deflare', có nghĩa là 'thổi bay' hoặc 'làm xẹp xuống'. Trong kinh tế, nó ám chỉ việc làm giảm giá trị, giống như việc thổi bớt không khí ra khỏi một quả bóng.

Usage Note

Trong kinh tế học, 'deflator' được sử dụng để điều chỉnh các giá trị danh nghĩa (nominal values) thành các giá trị thực (real values), loại bỏ sự biến động do lạm phát gây ra. Nó thường được sử dụng với GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) để tạo ra GDP thực tế, cho phép so sánh chính xác hơn về sản lượng kinh tế theo thời gian. Không nên nhầm lẫn với 'deflation', là tình trạng giảm phát.

Prepositions

for in

'Deflator for' thường dùng để chỉ yếu tố giảm phát được sử dụng để điều chỉnh một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'The deflator for healthcare costs'. 'Deflator in' thường được sử dụng trong một ngữ cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'The deflator in GDP calculation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deflator
  • GDP deflator
    (hệ số giảm phát GDP)
  • implicit deflator
    (hệ số giảm phát ngầm định)
Verb + deflator
  • calculate the deflator
    (tính toán hệ số giảm phát)
  • use a deflator
    (sử dụng một hệ số giảm phát)

Idioms

  • A real deflator

    Người/vật làm mất hứng, làm tụt cảm xúc

    "His negative attitude was a real deflator at the party."

    (Thái độ tiêu cực của anh ta thực sự làm mất hứng tại bữa tiệc.)

  • act as a deflator

    Hành động như một yếu tố làm giảm sự hưng phấn, giá trị

    "The bad news acted as a deflator to their high spirits."

    (Tin xấu đã làm giảm sự hưng phấn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflator

Danh từ
Lật mặt

Một thống kê kinh tế loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát khỏi một con số.

"The GDP deflator is a measure of the level of prices of all new, domestically produced, final goods and services in an economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflator".

GDP Deflator

GDP deflator là một chỉ số kinh tế quan trọng được sử dụng để đo lường sự thay đổi trong giá cả của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia. Nó giúp các nhà kinh tế và chính phủ hiểu rõ hơn về lạm phát và điều chỉnh chính sách kinh tế.