nominal value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The face value or stated value of an asset, security, or currency, as opposed to its market value or real value.
Vietnamese Meaning
Giá trị danh nghĩa của một tài sản, chứng khoán hoặc tiền tệ, trái ngược với giá trị thị trường hoặc giá trị thực tế của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nominal value of the bond is $1,000, but its market value is currently $950."
"Giá trị danh nghĩa của trái phiếu là 1.000 đô la, nhưng giá trị thị trường hiện tại của nó là 950 đô la."
-
"The company reported nominal earnings growth due to inflation."
"Công ty báo cáo tăng trưởng thu nhập danh nghĩa do lạm phát."
-
"We need to adjust the nominal GDP for inflation to get the real GDP."
"Chúng ta cần điều chỉnh GDP danh nghĩa theo lạm phát để có được GDP thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị danh nghĩa là giá trị được in trên chứng chỉ, tiền tệ hoặc được ghi trong hợp đồng. Nó không nhất thiết phản ánh giá trị thực tế hoặc giá trị thị trường hiện tại. Trong tài chính, việc phân biệt giữa giá trị danh nghĩa và giá trị thực tế (điều chỉnh theo lạm phát) là rất quan trọng. Đôi khi 'face value' được dùng đồng nghĩa nhưng 'nominal value' thường mang ý nghĩa rộng hơn, áp dụng cho cả những con số không nhất thiết phải 'in' ở đâu đó, mà là 'được tuyên bố'.
Prepositions
Used to specify the value at which something is being considered. For example: 'The bond was trading at its nominal value.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face nominal value (mệnh giá, giá trị ghi trên mặt (tiền, cổ phiếu))
-
stated stated nominal value (giá trị danh nghĩa đã công bố)
-
low low nominal value (giá trị danh nghĩa thấp)
-
assign a assign a nominal value (gán một giá trị danh nghĩa)
-
exceed the exceed the nominal value (vượt quá giá trị danh nghĩa)
-
determine the determine the nominal value (xác định giá trị danh nghĩa)
-
at its at its nominal value (ở mức giá trị danh nghĩa của nó)
-
above above nominal value (trên giá trị danh nghĩa)
-
below below nominal value (dưới giá trị danh nghĩa)
Idioms
-
for a nominal value/fee
với một mức giá/phí tượng trưng (rất nhỏ)
"They offered the old equipment for a nominal fee to a charity."
(Họ đã tặng thiết bị cũ cho một tổ chức từ thiện với một khoản phí tượng trưng.)
-
to have only nominal value
chỉ có giá trị danh nghĩa (không đáng kể)
"In times of hyperinflation, money can have only nominal value."
(Trong thời kỳ siêu lạm phát, tiền có thể chỉ còn giá trị danh nghĩa.)
-
at nominal value
theo giá trị ghi trên danh nghĩa (thường là không phản ánh giá trị thực)
"The company shares are currently trading well above their nominal value."
(Cổ phiếu của công ty hiện đang giao dịch cao hơn nhiều so với giá trị danh nghĩa của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nominal value
nounGiá trị danh nghĩa của một tài sản, chứng khoán hoặc tiền tệ, trái ngược với giá trị thị trường hoặc giá trị thực tế của nó.
"The nominal value of the bond is $1,000, but its market value is currently $950."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nominal value of the bond is $1,000. |
Giá trị danh nghĩa của trái phiếu là 1.000 đô la. |
| Phủ định | The actual worth of the asset is not the nominal value. |
Giá trị thực tế của tài sản không phải là giá trị danh nghĩa. |
| Nghi vấn | Is the nominal value of the stock a good indicator of its market price? |
Giá trị danh nghĩa của cổ phiếu có phải là một chỉ số tốt về giá thị trường của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal value".
