(Top Banner Ad)
nominal value
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

nominal value

UK: /ˈnɒmɪnəl ˈvæljuː/ • US: /ˈnɑːmɪnəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị danh nghĩa giá trị trên danh nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The face value or stated value of an asset, security, or currency, as opposed to its market value or real value.

Vietnamese Meaning

Giá trị danh nghĩa của một tài sản, chứng khoán hoặc tiền tệ, trái ngược với giá trị thị trường hoặc giá trị thực tế của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nominal value of the bond is $1,000, but its market value is currently $950."

    "Giá trị danh nghĩa của trái phiếu là 1.000 đô la, nhưng giá trị thị trường hiện tại của nó là 950 đô la."

  • "The company reported nominal earnings growth due to inflation."

    "Công ty báo cáo tăng trưởng thu nhập danh nghĩa do lạm phát."

  • "We need to adjust the nominal GDP for inflation to get the real GDP."

    "Chúng ta cần điều chỉnh GDP danh nghĩa theo lạm phát để có được GDP thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nominal trên danh nghĩa, không đáng kể
Adverb nominally trên danh nghĩa, về mặt hình thức
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Verb devalue giảm giá trị, phá giá
Verb revalue định giá lại, nâng giá

Synonyms

face value (mệnh giá, giá trị bề mặt)par value (giá ngang bằng (thường dùng cho cổ phiếu và trái phiếu))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen
Latin
nominalis
Old French
nominal
English
nominal
Latin
valere
Old French
value
English
value

Nguồn gốc của 'Nominal'

Từ 'nominal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nomen', có nghĩa là 'tên'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến một cái tên. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'trên danh nghĩa', 'chỉ có tên gọi' hoặc 'rất nhỏ', ngụ ý rằng một thứ gì đó có vẻ tồn tại nhưng không có giá trị thực chất hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' xuất phát từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh', 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'value', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chỉ 'giá trị', 'ý nghĩa' hoặc 'tầm quan trọng' của một thứ gì đó, dù là vật chất hay trừu tượng.

Sự kết hợp 'Nominal Value'

Khi 'nominal' và 'value' kết hợp, 'nominal value' thường dùng trong kinh tế, tài chính để chỉ giá trị được ghi trên danh nghĩa của một tài sản, cổ phiếu, tiền tệ hay một mặt hàng nào đó. Đây là con số được công bố, không nhất thiết phản ánh giá trị thị trường hay sức mua thực tế, vốn có thể thay đổi do lạm phát hoặc các yếu tố khác.

Usage Note

Giá trị danh nghĩa là giá trị được in trên chứng chỉ, tiền tệ hoặc được ghi trong hợp đồng. Nó không nhất thiết phản ánh giá trị thực tế hoặc giá trị thị trường hiện tại. Trong tài chính, việc phân biệt giữa giá trị danh nghĩa và giá trị thực tế (điều chỉnh theo lạm phát) là rất quan trọng. Đôi khi 'face value' được dùng đồng nghĩa nhưng 'nominal value' thường mang ý nghĩa rộng hơn, áp dụng cho cả những con số không nhất thiết phải 'in' ở đâu đó, mà là 'được tuyên bố'.

Prepositions

at

Used to specify the value at which something is being considered. For example: 'The bond was trading at its nominal value.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nominal value
  • face face nominal value
    (mệnh giá, giá trị ghi trên mặt (tiền, cổ phiếu))
  • stated stated nominal value
    (giá trị danh nghĩa đã công bố)
  • low low nominal value
    (giá trị danh nghĩa thấp)
Verb + nominal value
  • assign a assign a nominal value
    (gán một giá trị danh nghĩa)
  • exceed the exceed the nominal value
    (vượt quá giá trị danh nghĩa)
  • determine the determine the nominal value
    (xác định giá trị danh nghĩa)
Prepositional phrase
  • at its at its nominal value
    (ở mức giá trị danh nghĩa của nó)
  • above above nominal value
    (trên giá trị danh nghĩa)
  • below below nominal value
    (dưới giá trị danh nghĩa)

Idioms

  • for a nominal value/fee

    với một mức giá/phí tượng trưng (rất nhỏ)

    "They offered the old equipment for a nominal fee to a charity."

    (Họ đã tặng thiết bị cũ cho một tổ chức từ thiện với một khoản phí tượng trưng.)

  • to have only nominal value

    chỉ có giá trị danh nghĩa (không đáng kể)

    "In times of hyperinflation, money can have only nominal value."

    (Trong thời kỳ siêu lạm phát, tiền có thể chỉ còn giá trị danh nghĩa.)

  • at nominal value

    theo giá trị ghi trên danh nghĩa (thường là không phản ánh giá trị thực)

    "The company shares are currently trading well above their nominal value."

    (Cổ phiếu của công ty hiện đang giao dịch cao hơn nhiều so với giá trị danh nghĩa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nominal value

noun
Lật mặt

Giá trị danh nghĩa của một tài sản, chứng khoán hoặc tiền tệ, trái ngược với giá trị thị trường hoặc giá trị thực tế của nó.

"The nominal value of the bond is $1,000, but its market value is currently $950."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nominal value of the bond is $1,000.
Giá trị danh nghĩa của trái phiếu là 1.000 đô la.
Phủ định
The actual worth of the asset is not the nominal value.
Giá trị thực tế của tài sản không phải là giá trị danh nghĩa.
Nghi vấn
Is the nominal value of the stock a good indicator of its market price?
Giá trị danh nghĩa của cổ phiếu có phải là một chỉ số tốt về giá thị trường của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal value".

Giá trị danh nghĩa và giá trị thực tế

'Nominal value' (giá trị danh nghĩa) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế, đặc biệt khi so sánh với 'real value' (giá trị thực tế). Giá trị danh nghĩa là con số được công bố, không điều chỉnh theo lạm phát. Trong khi đó, giá trị thực tế đã được điều chỉnh để phản ánh sức mua thực sự của đồng tiền. Sự khác biệt này giúp chúng ta hiểu được tác động của lạm phát đến tài sản và thu nhập.

Mệnh giá trên tiền tệ và tài sản

Trên nhiều loại tài sản như tiền giấy, tiền xu, cổ phiếu hoặc trái phiếu, 'nominal value' (mệnh giá) là giá trị được ghi rõ trên đó. Tuy nhiên, giá trị thị trường thực tế của những tài sản này có thể cao hơn hoặc thấp hơn nhiều so với mệnh giá, tùy thuộc vào cung cầu, tình hình kinh tế, và các yếu tố khác. Ví dụ, một đồng xu cổ có mệnh giá 1 đô la nhưng giá trị sưu tầm có thể lên đến hàng trăm đô la.