(Top Banner Ad)
real value
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Triết học, Đời sống

real value

UK: /ˈrɪəl ˈvæljuː/ • US: /ˈriːəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị thực giá trị đích thực giá trị thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actual worth or merit of something, as opposed to its perceived or nominal value; something genuinely beneficial or important.

Vietnamese Meaning

Giá trị thực tế, giá trị đích thực của một vật, một khái niệm, trái ngược với giá trị bề ngoài hoặc giá trị danh nghĩa; điều gì đó thực sự có lợi hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real value of education lies in its ability to broaden our understanding of the world."

    "Giá trị thực sự của giáo dục nằm ở khả năng mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

  • "Investors are looking for companies with real value and long-term growth potential."

    "Các nhà đầu tư đang tìm kiếm các công ty có giá trị thực và tiềm năng tăng trưởng dài hạn."

  • "The real value of this antique lies in its historical significance."

    "Giá trị thực sự của món đồ cổ này nằm ở ý nghĩa lịch sử của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real có thật, chân thực
Noun reality thực tế
Verb realize nhận ra, thực hiện
Noun value giá trị
Adj valuable có giá trị, quý giá
Verb evaluate đánh giá

Synonyms

intrinsic value (giá trị nội tại)true worth (giá trị đích thực)actual value (giá trị thực tế)

Antonyms

perceived value (giá trị cảm nhận)nominal value (giá trị danh nghĩa)artificial value (giá trị nhân tạo)

Related Words

real cost (chi phí thực tế)real income (thu nhập thực tế)real GDP (GDP thực tế)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Triết học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing)
Latin
valere (to be strong, be worth)
Latin
realis (actual, pertaining to things)
Old French
reel (real)
Old French
value (worth, price)
Middle English
real (actual, true)
Middle English
value (worth)
English
real value (combined concept)

Nguồn gốc của 'Real'

Từ 'real' bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' (có nghĩa là 'thứ', 'sự vật'). Từ đó phát triển thành 'realis' (có thật, thuộc về sự vật), rồi qua tiếng Pháp cổ 'reel' và cuối cùng trở thành 'real' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'chân thực', 'có thật'.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' xuất phát từ động từ Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh', 'có giá trị'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'value' (giá trị, giá cả) và được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa 'giá trị', 'tầm quan trọng'.

Sự kết hợp 'Real Value'

'Real value' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh để chỉ 'giá trị đích thực', 'giá trị nội tại' của một thứ gì đó, phân biệt với giá trị bề ngoài, giá trị được nhận định hoặc giá trị tiền tệ tạm thời.

Usage Note

"Real value" nhấn mạnh tính xác thực và tầm quan trọng thực sự. Trong kinh tế, nó có thể chỉ giá trị đã điều chỉnh theo lạm phát. Trong triết học hoặc đời sống, nó có thể chỉ những giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc cốt lõi.

Prepositions

in of for

* **in:** Dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà giá trị thực tồn tại (ví dụ: the real value in education). * **of:** Dùng để chỉ thuộc tính giá trị thực của cái gì đó (ví dụ: the real value of this investment). * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích mà giá trị thực mang lại (ví dụ: seeking the real value for customers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real value
  • inherent inherent real value
    (giá trị nội tại đích thực)
  • true true real value
    (giá trị thực sự đích thực)
  • underlying underlying real value
    (giá trị thực ẩn sâu bên trong)
  • fundamental fundamental real value
    (giá trị cốt lõi đích thực)
Verb + real value
  • assess assess the real value
    (đánh giá giá trị đích thực)
  • determine determine the real value
    (xác định giá trị đích thực)
  • recognize recognize the real value
    (nhận ra giá trị đích thực)
  • unlock unlock the real value
    (khai phá giá trị đích thực)
  • reflect reflect its real value
    (phản ánh giá trị đích thực của nó)

Idioms

  • get real value for money

    có được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra

    "We want to ensure our customers get real value for money with every purchase."

    (Chúng tôi muốn đảm bảo khách hàng có được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra trong mỗi lần mua hàng.)

  • realize the real value of something

    nhận ra giá trị đích thực của một điều gì đó (thường là sau một thời gian hoặc một sự kiện)

    "It wasn't until she left that he realized the real value of her support."

    (Mãi đến khi cô ấy rời đi, anh ấy mới nhận ra giá trị đích thực của sự hỗ trợ từ cô ấy.)

  • beyond real value

    vượt quá giá trị thực tế (thường dùng để chỉ sự định giá cao hơn so với thực chất)

    "Some collectors buy art pieces far beyond their real value, simply for prestige."

    (Một số nhà sưu tập mua những tác phẩm nghệ thuật vượt xa giá trị thực của chúng, đơn giản chỉ vì danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị thực tế, giá trị đích thực của một vật, một khái niệm, trái ngược với giá trị bề ngoài hoặc giá trị danh nghĩa; điều gì đó thực sự có lợi hoặc quan trọng.

"The real value of education lies in its ability to broaden our understanding of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real value".

Giá trị nội tại và Giá cả thị trường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là kinh tế học, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'price' (giá cả - số tiền phải trả) và 'value' (giá trị - lợi ích hoặc ý nghĩa thực sự). 'Real value' thường đề cập đến giá trị nội tại, bền vững của một món hàng, dịch vụ, hay thậm chí một mối quan hệ, khác với giá cả thị trường có thể dao động. Ví dụ, một cuốn sách cũ có thể có giá trị tinh thần (real value) rất lớn với ai đó, dù giá bán lại của nó thấp.

Giá trị không thể đo đếm bằng tiền

Khái niệm 'real value' cũng được dùng để nhấn mạnh những giá trị không thể hoặc khó có thể định lượng bằng tiền bạc, như giá trị của tình bạn, hạnh phúc gia đình, sức khỏe hay kinh nghiệm sống. Những điều này mang lại lợi ích sâu sắc và lâu dài cho con người, vượt xa mọi giá trị vật chất.