real value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The actual worth or merit of something, as opposed to its perceived or nominal value; something genuinely beneficial or important.
Vietnamese Meaning
Giá trị thực tế, giá trị đích thực của một vật, một khái niệm, trái ngược với giá trị bề ngoài hoặc giá trị danh nghĩa; điều gì đó thực sự có lợi hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The real value of education lies in its ability to broaden our understanding of the world."
"Giá trị thực sự của giáo dục nằm ở khả năng mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."
-
"Investors are looking for companies with real value and long-term growth potential."
"Các nhà đầu tư đang tìm kiếm các công ty có giá trị thực và tiềm năng tăng trưởng dài hạn."
-
"The real value of this antique lies in its historical significance."
"Giá trị thực sự của món đồ cổ này nằm ở ý nghĩa lịch sử của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Real value" nhấn mạnh tính xác thực và tầm quan trọng thực sự. Trong kinh tế, nó có thể chỉ giá trị đã điều chỉnh theo lạm phát. Trong triết học hoặc đời sống, nó có thể chỉ những giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc cốt lõi.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà giá trị thực tồn tại (ví dụ: the real value in education). * **of:** Dùng để chỉ thuộc tính giá trị thực của cái gì đó (ví dụ: the real value of this investment). * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích mà giá trị thực mang lại (ví dụ: seeking the real value for customers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent real value (giá trị nội tại đích thực)
-
true true real value (giá trị thực sự đích thực)
-
underlying underlying real value (giá trị thực ẩn sâu bên trong)
-
fundamental fundamental real value (giá trị cốt lõi đích thực)
-
assess assess the real value (đánh giá giá trị đích thực)
-
determine determine the real value (xác định giá trị đích thực)
-
recognize recognize the real value (nhận ra giá trị đích thực)
-
unlock unlock the real value (khai phá giá trị đích thực)
-
reflect reflect its real value (phản ánh giá trị đích thực của nó)
Idioms
-
get real value for money
có được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra
"We want to ensure our customers get real value for money with every purchase."
(Chúng tôi muốn đảm bảo khách hàng có được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra trong mỗi lần mua hàng.)
-
realize the real value of something
nhận ra giá trị đích thực của một điều gì đó (thường là sau một thời gian hoặc một sự kiện)
"It wasn't until she left that he realized the real value of her support."
(Mãi đến khi cô ấy rời đi, anh ấy mới nhận ra giá trị đích thực của sự hỗ trợ từ cô ấy.)
-
beyond real value
vượt quá giá trị thực tế (thường dùng để chỉ sự định giá cao hơn so với thực chất)
"Some collectors buy art pieces far beyond their real value, simply for prestige."
(Một số nhà sưu tập mua những tác phẩm nghệ thuật vượt xa giá trị thực của chúng, đơn giản chỉ vì danh tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real value
Danh từGiá trị thực tế, giá trị đích thực của một vật, một khái niệm, trái ngược với giá trị bề ngoài hoặc giá trị danh nghĩa; điều gì đó thực sự có lợi hoặc quan trọng.
"The real value of education lies in its ability to broaden our understanding of the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real value".
