(Top Banner Ad)
defoliate
C1
Động từ C1 Nông nghiệp, Quân sự, Sinh học

defoliate

UK: /diːˈfəʊ.li.eɪt/ • US: /diːˈfoʊ.li.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm rụng lá tước lá phun thuốc làm rụng lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove the leaves from a tree, plant, or area of land.

Vietnamese Meaning

Làm rụng lá, tước lá (của cây cối, thực vật, hoặc một vùng đất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army used chemical weapons to defoliate the jungle."

    "Quân đội đã sử dụng vũ khí hóa học để làm rụng lá rừng rậm."

  • "The cotton fields are defoliated before harvesting."

    "Các cánh đồng bông được làm rụng lá trước khi thu hoạch."

  • "The insects defoliated the trees in the orchard."

    "Sâu bọ đã làm rụng lá cây trong vườn cây ăn quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defoliate làm rụng lá, phá hủy lá
Noun defoliation sự làm rụng lá, sự phá hủy lá
Noun defoliant chất làm rụng lá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Quân sự, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (off, away) + folium (leaf)
English
defoliate

Nguồn gốc của 'defoliate'

Từ 'defoliate' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'de-' (có nghĩa là 'khỏi, đi') và 'folium' (có nghĩa là 'lá'). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả hành động làm rụng lá. Tuy nhiên, trong thế kỷ 20, từ này trở nên gắn liền với các chiến thuật quân sự gây tranh cãi.

Usage Note

Động từ 'defoliate' thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp (ví dụ: chuẩn bị thu hoạch), quân sự (sử dụng chất làm rụng lá để làm lộ vị trí địch), hoặc sinh học (nghiên cứu tác động của việc rụng lá). Khác với 'shed leaves' (rụng lá tự nhiên), 'defoliate' thường ám chỉ hành động chủ động gây ra việc rụng lá.

Prepositions

with by

'Defoliate with': sử dụng một chất hoặc phương pháp cụ thể để làm rụng lá. Ví dụ: 'The forest was defoliated with Agent Orange.' 'Defoliate by': Bị làm rụng lá bởi một tác nhân nào đó. Ví dụ: 'The trees were defoliated by insects.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defoliate
  • Completely completely defoliate
    (làm rụng lá hoàn toàn)
  • Heavily heavily defoliate
    (làm rụng lá một cách nghiêm trọng)
Verb + defoliate
  • Used to Used to defoliate
    (Được sử dụng để làm rụng lá)
  • Attempt to attempt to defoliate
    (cố gắng làm rụng lá)

Idioms

  • defoliate the competition

    vượt trội hơn hẳn so với đối thủ (nghĩa bóng, ám chỉ việc loại bỏ đối thủ như cách chất độc làm rụng lá cây)

    "Our new product will defoliate the competition."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi sẽ đánh bại hoàn toàn các đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defoliate

Động từ
Lật mặt

Làm rụng lá, tước lá (của cây cối, thực vật, hoặc một vùng đất).

"The army used chemical weapons to defoliate the jungle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the army used less Agent Orange, they would defoliate fewer forests.
Nếu quân đội sử dụng ít chất độc da cam hơn, họ sẽ làm rụng lá ít khu rừng hơn.
Phủ định
If the weather weren't so dry, the farmer wouldn't defoliate the crops.
Nếu thời tiết không quá khô hạn, người nông dân sẽ không làm rụng lá cây trồng.
Nghi vấn
Would the forest recover faster if the defoliation hadn't been so extensive?
Liệu khu rừng có phục hồi nhanh hơn nếu việc rụng lá không lan rộng đến vậy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been defoliating the forests in this area to clear land for agriculture.
Chính phủ đã và đang phá trụi lá cây trong các khu rừng ở khu vực này để giải phóng đất cho nông nghiệp.
Phủ định
The environmental group hasn't been defoliating any trees; they are actually planting them.
Nhóm bảo vệ môi trường đã không phá trụi bất kỳ cây nào; họ thực sự đang trồng chúng.
Nghi vấn
Has the army been defoliating the jungle to expose enemy positions?
Quân đội có đang phá trụi lá cây trong rừng rậm để lộ vị trí của địch không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military used to defoliate large areas of the jungle during the war.
Quân đội đã từng làm rụng lá trên diện rộng của rừng rậm trong chiến tranh.
Phủ định
They didn't use to defoliate the forest near the village because it provided them with food.
Họ đã không từng làm rụng lá khu rừng gần ngôi làng vì nó cung cấp thức ăn cho họ.
Nghi vấn
Did they use to defoliate this area before the environmental regulations were implemented?
Họ đã từng làm rụng lá khu vực này trước khi các quy định về môi trường được thực hiện phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government hadn't defoliated the forests during the war. (Wish about past)
Tôi ước chính phủ đã không làm rụng lá các khu rừng trong chiến tranh.
Phủ định
If only the farmers wouldn't defoliate their fields so heavily in the future. (Wish to change a future situation - formal)
Giá mà những người nông dân không làm rụng lá ruộng của họ quá nhiều trong tương lai.
Nghi vấn
If only we could stop the defoliation of the Amazon rainforest. (Wish about ability)
Giá mà chúng ta có thể ngăn chặn việc phá hoại rừng mưa Amazon.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defoliate".

Chiến tranh Việt Nam và Chất độc da cam

Trong chiến tranh Việt Nam, quân đội Mỹ đã sử dụng chất độc da cam (Agent Orange) để làm rụng lá cây, nhằm làm lộ diện các căn cứ của đối phương và phá hủy mùa màng. Hậu quả của việc này gây ra những tác động lâu dài đến sức khỏe con người và môi trường.