(Top Banner Ad)
strip of leaves
B1
Danh từ B1 Thực vật học/Sinh học

strip of leaves

UK: /strɪp ɒv liːvz/ • US: /strɪp əv liːvz/

Nghĩa tiếng Việt

dải lá vệt lá mảng lá (liền nhau)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow piece of several leaves connected together that have been torn or fallen from a tree.

Vietnamese Meaning

Một dải, mảnh dài và hẹp gồm nhiều lá nối liền nhau, bị xé hoặc rụng từ cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind blew a strip of leaves across the yard."

    "Gió thổi một dải lá ngang qua sân."

  • "A strip of leaves fell from the oak tree after the storm."

    "Một dải lá rụng từ cây sồi sau cơn bão."

  • "He found a strip of leaves caught in the window frame."

    "Anh ấy tìm thấy một dải lá mắc kẹt trong khung cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strip dải, mảnh dài hẹp; khu vực giải trí
Verb strip lột bỏ, tước bỏ; cởi quần áo
Noun stripper người biểu diễn thoát y; dụng cụ lột vỏ
Noun stripping sự lột bỏ, sự tước đoạt
Noun leaf lá cây; trang sách
Adjective leafy nhiều lá, rậm lá
Adjective leafless không có lá, trơ trụi
Noun leaflet lá non; tờ rơi, tờ quảng cáo nhỏ
Noun foliage tán lá, bộ lá của cây cối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (strip)
*straupjan-
Old English (strip)
strīpan (verb)
Middle English (strip)
strip (noun)
Modern English (strip)
strip
Proto-Indo-European (leaf)
*leubh-
Proto-Germanic (leaf)
*lauba
Old English (leaf)
leaf
Modern English (leaf)
leaf

Nguồn gốc của 'Strip'

Từ 'strip' ban đầu là một động từ trong tiếng Anh cổ ('strīpan'), có nghĩa là 'cướp bóc' hoặc 'lột bỏ'. Ý nghĩa về 'một dải dài, hẹp' của danh từ 'strip' có thể phát triển từ hình ảnh một vật liệu bị kéo ra hoặc cắt thành dải, hoặc bị lột bỏ từng mảnh.

Nguồn gốc của 'Leaf'

Từ 'leaf' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'leaf' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ 'lauba' trong tiếng German nguyên thủy. Từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy của nó là '*leubh-', mang ý nghĩa 'bóc vỏ' hoặc 'lột', liên quan đến cách lá cây tách ra hoặc phát triển từ thân cây.

Sự kết hợp: 'Strip of Leaves'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'strip of leaves' (một dải lá), nó mô tả một mảnh vật liệu dài và hẹp được tạo thành từ lá cây, hoặc một dải cây xanh nơi lá mọc san sát. Đây là một cụm từ mô tả trực quan, gợi lên hình ảnh một băng hay dải trang trí tự nhiên hoặc một phần của thực vật.

Usage Note

Cụm từ này thường mô tả một phần của cây bị tách ra, nhấn mạnh đến hình dạng dài và hẹp của nó. Khác với 'pile of leaves' (đống lá) chỉ số lượng lớn lá rời rạc, 'strip of leaves' gợi ý một sự kết nối liên tục giữa các lá.

Prepositions

of

'Of' ở đây biểu thị sự thuộc về hoặc thành phần của 'strip' (dải). 'Strip of leaves' nghĩa là dải *gồm* các lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strip of leaves
  • long a long strip of leaves
    (một dải lá dài)
  • green a green strip of leaves
    (một dải lá xanh)
  • narrow a narrow strip of leaves
    (một dải lá hẹp)
  • decorative a decorative strip of leaves
    (một dải lá trang trí)
Verb + strip of leaves
  • weave weave a strip of leaves
    (đan một dải lá)
  • attach attach a strip of leaves
    (gắn một dải lá)
  • create create a strip of leaves
    (tạo một dải lá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strip of leaves

Danh từ
Lật mặt

Một dải, mảnh dài và hẹp gồm nhiều lá nối liền nhau, bị xé hoặc rụng từ cây.

"The wind blew a strip of leaves across the yard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient text described a tree, which had a single strip of leaves that shimmered in the moonlight.
Văn bản cổ mô tả một cái cây, mà có một dải lá duy nhất lấp lánh dưới ánh trăng.
Phủ định
The forest, where I expected to find a tree with a distinctive strip of leaves, yielded only common foliage.
Khu rừng, nơi tôi mong đợi tìm thấy một cái cây với một dải lá đặc biệt, chỉ cho ra những tán lá thông thường.
Nghi vấn
Is that the specimen which features a unique strip of leaves that botanists have been studying?
Đó có phải là mẫu vật có một dải lá độc đáo mà các nhà thực vật học đã nghiên cứu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't water the plant, the strip of leaves turns brown.
Nếu bạn không tưới cây, dải lá sẽ chuyển sang màu nâu.
Phủ định
When the strip of leaves is dry, it doesn't provide nutrients to the plant.
Khi dải lá khô, nó không cung cấp chất dinh dưỡng cho cây.
Nghi vấn
If there are too many strips of leaves, does the plant grow faster?
Nếu có quá nhiều dải lá, cây có phát triển nhanh hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener is going to sweep up the strip of leaves on the patio.
Người làm vườn sẽ quét dọn dải lá trên sân.
Phủ định
She is not going to use that strip of leaves for her art project.
Cô ấy sẽ không sử dụng dải lá đó cho dự án nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Are they going to burn that strip of leaves or compost it?
Họ sẽ đốt dải lá đó hay ủ nó thành phân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strip of leaves".

Vòng hoa và Vòng nguyệt quế

Trong nhiều nền văn hóa, dải lá (strip of leaves) thường được sử dụng để tạo thành vòng hoa (garlands) hoặc vòng nguyệt quế (wreaths). Từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, vòng nguyệt quế bằng lá nguyệt quế là biểu tượng của chiến thắng, danh dự và thành tựu, được trao cho các vận động viên, thi sĩ và tướng lĩnh.

Biểu tượng của Thiên nhiên và Sự sống

Lá cây nói chung, và một dải lá nói riêng, thường tượng trưng cho thiên nhiên, sự sống, sự phát triển và chu kỳ tái sinh. Trong nghệ thuật, trang trí, và các nghi lễ, các dải lá được dùng để mang lại cảm giác tươi mát, sinh động và kết nối với môi trường tự nhiên, hoặc để tượng trưng cho hòa bình và sự thịnh vượng.