strip of leaves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow piece of several leaves connected together that have been torn or fallen from a tree.
Vietnamese Meaning
Một dải, mảnh dài và hẹp gồm nhiều lá nối liền nhau, bị xé hoặc rụng từ cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind blew a strip of leaves across the yard."
"Gió thổi một dải lá ngang qua sân."
-
"A strip of leaves fell from the oak tree after the storm."
"Một dải lá rụng từ cây sồi sau cơn bão."
-
"He found a strip of leaves caught in the window frame."
"Anh ấy tìm thấy một dải lá mắc kẹt trong khung cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strip | dải, mảnh dài hẹp; khu vực giải trí |
| Verb | strip | lột bỏ, tước bỏ; cởi quần áo |
| Noun | stripper | người biểu diễn thoát y; dụng cụ lột vỏ |
| Noun | stripping | sự lột bỏ, sự tước đoạt |
| Noun | leaf | lá cây; trang sách |
| Adjective | leafy | nhiều lá, rậm lá |
| Adjective | leafless | không có lá, trơ trụi |
| Noun | leaflet | lá non; tờ rơi, tờ quảng cáo nhỏ |
| Noun | foliage | tán lá, bộ lá của cây cối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mô tả một phần của cây bị tách ra, nhấn mạnh đến hình dạng dài và hẹp của nó. Khác với 'pile of leaves' (đống lá) chỉ số lượng lớn lá rời rạc, 'strip of leaves' gợi ý một sự kết nối liên tục giữa các lá.
Prepositions
'Of' ở đây biểu thị sự thuộc về hoặc thành phần của 'strip' (dải). 'Strip of leaves' nghĩa là dải *gồm* các lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long strip of leaves (một dải lá dài)
-
green a green strip of leaves (một dải lá xanh)
-
narrow a narrow strip of leaves (một dải lá hẹp)
-
decorative a decorative strip of leaves (một dải lá trang trí)
-
weave weave a strip of leaves (đan một dải lá)
-
attach attach a strip of leaves (gắn một dải lá)
-
create create a strip of leaves (tạo một dải lá)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strip of leaves
Danh từMột dải, mảnh dài và hẹp gồm nhiều lá nối liền nhau, bị xé hoặc rụng từ cây.
"The wind blew a strip of leaves across the yard."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient text described a tree, which had a single strip of leaves that shimmered in the moonlight. |
Văn bản cổ mô tả một cái cây, mà có một dải lá duy nhất lấp lánh dưới ánh trăng. |
| Phủ định | The forest, where I expected to find a tree with a distinctive strip of leaves, yielded only common foliage. |
Khu rừng, nơi tôi mong đợi tìm thấy một cái cây với một dải lá đặc biệt, chỉ cho ra những tán lá thông thường. |
| Nghi vấn | Is that the specimen which features a unique strip of leaves that botanists have been studying? |
Đó có phải là mẫu vật có một dải lá độc đáo mà các nhà thực vật học đã nghiên cứu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't water the plant, the strip of leaves turns brown. |
Nếu bạn không tưới cây, dải lá sẽ chuyển sang màu nâu. |
| Phủ định | When the strip of leaves is dry, it doesn't provide nutrients to the plant. |
Khi dải lá khô, nó không cung cấp chất dinh dưỡng cho cây. |
| Nghi vấn | If there are too many strips of leaves, does the plant grow faster? |
Nếu có quá nhiều dải lá, cây có phát triển nhanh hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener is going to sweep up the strip of leaves on the patio. |
Người làm vườn sẽ quét dọn dải lá trên sân. |
| Phủ định | She is not going to use that strip of leaves for her art project. |
Cô ấy sẽ không sử dụng dải lá đó cho dự án nghệ thuật của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to burn that strip of leaves or compost it? |
Họ sẽ đốt dải lá đó hay ủ nó thành phân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strip of leaves".
