(Top Banner Ad)
foliate
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Thực vật học

foliate

UK: /ˈfəʊ.li.ət/ • US: /ˈfoʊ.li.ət/

Nghĩa tiếng Việt

hình lá có hình dạng lá được trang trí hình lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped like a leaf or leaves; decorated with leaf-like designs.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng như lá cây; được trang trí bằng các thiết kế giống lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capital of the column was decorated with a foliate design."

    "Phần đầu cột được trang trí bằng một thiết kế hình lá."

  • "Foliate ornamentation is common in Gothic architecture."

    "Sự trang trí hình lá rất phổ biến trong kiến trúc Gothic."

  • "The foliate patterns on the vase were beautifully rendered."

    "Các họa tiết hình lá trên bình hoa được thể hiện rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foliage tán lá, bộ lá của cây
Verb defoliate làm rụng lá, trụi lá
Verb exfoliate tẩy tế bào chết (da), làm bong tróc (vật liệu)
Noun foliation sự ra lá, sự hình thành lá; sự tách lớp (địa chất)
Adjective foliated có lá, được phủ lá; dạng lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
folium
Late Latin
foliatus
English
foliate

Nguồn gốc của 'foliate'

Từ lá đến sự sống: 'Foliate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'folium', có nghĩa là 'lá'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'foliare' (đâm chồi nảy lộc, phủ lá) và 'foliatus' (có lá) trong tiếng Latin muộn. Vì vậy, từ này mang ý nghĩa của sự phát triển xanh tươi, gắn liền với hình ảnh cây cối đâm lá, hoặc mô tả những vật có hình dáng như lá.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hình thức trang trí trong nghệ thuật, kiến trúc, hoặc các đặc điểm hình thái của thực vật. 'Foliate' nhấn mạnh vào hình dạng và cấu trúc giống như lá, khác với 'leafy' chỉ đơn giản là có nhiều lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Foliate (as Verb)
  • Trees Trees foliate in spring.
    (Cây cối ra lá vào mùa xuân.)
  • Plants Some tropical plants foliate year-round.
    (Một số cây nhiệt đới ra lá quanh năm.)
Foliate (as Adjective) + Noun
  • pattern a foliate pattern
    (một họa tiết hình lá)
  • design a foliate design
    (một thiết kế hình lá)
  • structure a foliate structure
    (một cấu trúc dạng lá)

Idioms

  • to foliate quickly

    ra lá nhanh chóng, đâm chồi nảy lộc nhanh

    "After the rain, the saplings began to foliate quickly."

    (Sau cơn mưa, những cây non bắt đầu ra lá nhanh chóng.)

  • well-foliated

    (cây) có nhiều lá, tán lá xum xuê

    "The garden was full of well-foliated shrubs."

    (Khu vườn đầy những bụi cây có tán lá xum xuê.)

  • to foliate new leaves

    ra lá non, nảy những lá mới

    "The trees are starting to foliate new leaves after the long winter."

    (Cây cối đang bắt đầu nảy những lá non sau mùa đông dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foliate

adjective
Lật mặt

Có hình dạng như lá cây; được trang trí bằng các thiết kế giống lá.

"The capital of the column was decorated with a foliate design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had seen the foliate details more clearly, he would have created a more intricate design.
Nếu nghệ sĩ nhìn thấy các chi tiết hình lá rõ ràng hơn, anh ấy đã có thể tạo ra một thiết kế phức tạp hơn.
Phủ định
If the architect had not used such foliate ornamentation, the building might not have felt so classical.
Nếu kiến trúc sư không sử dụng đồ trang trí hình lá như vậy, tòa nhà có lẽ đã không mang lại cảm giác cổ điển đến vậy.
Nghi vấn
Would the garden have looked more vibrant if the landscaper had included more foliate plants?
Khu vườn có trông rực rỡ hơn không nếu người làm vườn đã bao gồm nhiều cây có lá hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist uses foliate patterns in their designs, they often create a sense of natural beauty.
Nếu nghệ sĩ sử dụng các họa tiết hình lá trong thiết kế của họ, họ thường tạo ra một cảm giác về vẻ đẹp tự nhiên.
Phủ định
When the design is not foliate, it doesn't typically evoke feelings of springtime.
Khi thiết kế không có hình lá, nó thường không gợi lên cảm giác mùa xuân.
Nghi vấn
If the decorations are foliate, does the room feel more organic?
Nếu các đồ trang trí có hình lá, căn phòng có cảm thấy tự nhiên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foliate".

Họa tiết lá trong kiến trúc và nghệ thuật

Các họa tiết lá, đặc biệt là lá acanthus (ô rô), đã được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại, La Mã và Gothic, tượng trưng cho sự sống và trang trí. 'Foliate' thường dùng để mô tả những họa tiết trang trí dạng lá này trong các công trình kiến trúc hay tác phẩm nghệ thuật.

Ý nghĩa của lá cây (foliage)

Lá cây (foliage) từ lâu đã là biểu tượng của sự sống, sự phát triển, tái sinh và chu kỳ tự nhiên. Mùa xuân cây ra lá mới tượng trưng cho sự khởi đầu và hy vọng, trong khi lá rụng vào mùa thu lại gợi nhắc về sự thay đổi, kết thúc và sự chấp nhận tự nhiên.