foliate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shaped like a leaf or leaves; decorated with leaf-like designs.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng như lá cây; được trang trí bằng các thiết kế giống lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capital of the column was decorated with a foliate design."
"Phần đầu cột được trang trí bằng một thiết kế hình lá."
-
"Foliate ornamentation is common in Gothic architecture."
"Sự trang trí hình lá rất phổ biến trong kiến trúc Gothic."
-
"The foliate patterns on the vase were beautifully rendered."
"Các họa tiết hình lá trên bình hoa được thể hiện rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hình thức trang trí trong nghệ thuật, kiến trúc, hoặc các đặc điểm hình thái của thực vật. 'Foliate' nhấn mạnh vào hình dạng và cấu trúc giống như lá, khác với 'leafy' chỉ đơn giản là có nhiều lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Trees Trees foliate in spring. (Cây cối ra lá vào mùa xuân.)
-
Plants Some tropical plants foliate year-round. (Một số cây nhiệt đới ra lá quanh năm.)
-
pattern a foliate pattern (một họa tiết hình lá)
-
design a foliate design (một thiết kế hình lá)
-
structure a foliate structure (một cấu trúc dạng lá)
Idioms
-
to foliate quickly
ra lá nhanh chóng, đâm chồi nảy lộc nhanh
"After the rain, the saplings began to foliate quickly."
(Sau cơn mưa, những cây non bắt đầu ra lá nhanh chóng.)
-
well-foliated
(cây) có nhiều lá, tán lá xum xuê
"The garden was full of well-foliated shrubs."
(Khu vườn đầy những bụi cây có tán lá xum xuê.)
-
to foliate new leaves
ra lá non, nảy những lá mới
"The trees are starting to foliate new leaves after the long winter."
(Cây cối đang bắt đầu nảy những lá non sau mùa đông dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foliate
adjectiveCó hình dạng như lá cây; được trang trí bằng các thiết kế giống lá.
"The capital of the column was decorated with a foliate design."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had seen the foliate details more clearly, he would have created a more intricate design. |
Nếu nghệ sĩ nhìn thấy các chi tiết hình lá rõ ràng hơn, anh ấy đã có thể tạo ra một thiết kế phức tạp hơn. |
| Phủ định | If the architect had not used such foliate ornamentation, the building might not have felt so classical. |
Nếu kiến trúc sư không sử dụng đồ trang trí hình lá như vậy, tòa nhà có lẽ đã không mang lại cảm giác cổ điển đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the garden have looked more vibrant if the landscaper had included more foliate plants? |
Khu vườn có trông rực rỡ hơn không nếu người làm vườn đã bao gồm nhiều cây có lá hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist uses foliate patterns in their designs, they often create a sense of natural beauty. |
Nếu nghệ sĩ sử dụng các họa tiết hình lá trong thiết kế của họ, họ thường tạo ra một cảm giác về vẻ đẹp tự nhiên. |
| Phủ định | When the design is not foliate, it doesn't typically evoke feelings of springtime. |
Khi thiết kế không có hình lá, nó thường không gợi lên cảm giác mùa xuân. |
| Nghi vấn | If the decorations are foliate, does the room feel more organic? |
Nếu các đồ trang trí có hình lá, căn phòng có cảm thấy tự nhiên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foliate".
