(Top Banner Ad)
degenerative joint disease
C1
Danh từ C1 Y học

degenerative joint disease

UK: /dɪˈdʒɛnərətɪv dʒɔɪnt dɪˈziːz/ • US: /dɪˈdʒɛnərətɪv dʒɔɪnt dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thoái hóa khớp thoái hóa khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic condition characterized by the breakdown of cartilage in the joints, leading to pain, stiffness, and reduced mobility.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mãn tính đặc trưng bởi sự phá hủy sụn trong các khớp, dẫn đến đau, cứng khớp và giảm khả năng vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with degenerative joint disease in her knees."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa khớp ở đầu gối."

  • "Degenerative joint disease is a common cause of chronic pain in older adults."

    "Bệnh thoái hóa khớp là một nguyên nhân phổ biến gây đau mãn tính ở người lớn tuổi."

  • "Treatment for degenerative joint disease may include medication, physical therapy, and surgery."

    "Điều trị bệnh thoái hóa khớp có thể bao gồm thuốc men, vật lý trị liệu và phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective degenerative thoái hóa
Noun degeneration sự thoái hóa

Synonyms

osteoarthritis (viêm xương khớp)degenerative arthritis (viêm khớp thoái hóa)

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của bệnh thoái hóa khớp

Cụm từ "degenerative joint disease" (bệnh thoái hóa khớp) mô tả quá trình suy thoái dần dần của khớp, thường do lão hóa hoặc chấn thương. Thuật ngữ 'degenerative' (thoái hóa) ám chỉ sự suy giảm chức năng. 'Joint' (khớp) là nơi hai hoặc nhiều xương gặp nhau. 'Disease' (bệnh) chỉ tình trạng bất thường ảnh hưởng đến cơ thể. Vì vậy, "degenerative joint disease" diễn tả một bệnh lý liên quan đến sự thoái hóa của các khớp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các bệnh như viêm xương khớp. 'Degenerative' nhấn mạnh sự suy thoái dần theo thời gian. Cần phân biệt với các bệnh viêm khớp khác do nhiễm trùng hoặc tự miễn dịch.

Prepositions

of in

'Disease of the joint' nhấn mạnh việc bệnh lý ảnh hưởng đến khớp nào. 'Disease in the joint' cũng tương tự nhưng có thể ngụ ý bệnh nằm bên trong khớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degenerative joint disease
  • severe degenerative joint disease
    (bệnh thoái hóa khớp nghiêm trọng)
  • advanced degenerative joint disease
    (bệnh thoái hóa khớp giai đoạn tiến triển)
  • mild degenerative joint disease
    (bệnh thoái hóa khớp nhẹ)
Verb + degenerative joint disease
  • diagnose degenerative joint disease
    (chẩn đoán bệnh thoái hóa khớp)
  • treat degenerative joint disease
    (điều trị bệnh thoái hóa khớp)
  • manage degenerative joint disease
    (kiểm soát bệnh thoái hóa khớp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degenerative joint disease

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng mãn tính đặc trưng bởi sự phá hủy sụn trong các khớp, dẫn đến đau, cứng khớp và giảm khả năng vận động.

"The patient was diagnosed with degenerative joint disease in her knees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degenerative joint disease".

Ảnh hưởng của lối sống

Ở các nước phương Tây, lối sống ít vận động và chế độ ăn uống không lành mạnh có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh thoái hóa khớp. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để phòng ngừa.