degustation menu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tasting menu; a menu offering a small sample of all of a chef's signature dishes.
Vietnamese Meaning
Thực đơn nếm thử; một thực đơn cung cấp các phần nhỏ của tất cả các món ăn đặc trưng của đầu bếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We opted for the degustation menu to experience the chef's full range of culinary skills."
"Chúng tôi chọn thực đơn nếm thử để trải nghiệm toàn bộ kỹ năng nấu nướng của đầu bếp."
-
"The restaurant's degustation menu is a popular choice for special occasions."
"Thực đơn nếm thử của nhà hàng là một lựa chọn phổ biến cho những dịp đặc biệt."
-
"Each course in the degustation menu was paired with a different wine."
"Mỗi món trong thực đơn nếm thử được kết hợp với một loại rượu vang khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | degust | Nếm thử, thưởng thức (thường là rượu hoặc thức ăn một cách chuyên nghiệp) |
| Noun | degustator | Người nếm thử (chuyên nghiệp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thực đơn nếm thử thường gồm nhiều món nhỏ, được trình bày đẹp mắt và mang đến trải nghiệm ẩm thực đa dạng. Nó khác với thực đơn thông thường ở chỗ tập trung vào việc khám phá nhiều hương vị hơn là ăn no. Thuật ngữ 'degustation' nhấn mạnh sự thưởng thức tỉ mỉ và đánh giá cao các món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extensive extensive degustation menu (thực đơn degustation phong phú)
-
Creative creative degustation menu (thực đơn degustation sáng tạo)
-
Traditional traditional degustation menu (thực đơn degustation truyền thống)
-
Offer offer a degustation menu (cung cấp một thực đơn degustation)
-
Enjoy enjoy a degustation menu (thưởng thức một thực đơn degustation)
-
Create create a degustation menu (tạo ra một thực đơn degustation)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
degustation menu
Danh từThực đơn nếm thử; một thực đơn cung cấp các phần nhỏ của tất cả các món ăn đặc trưng của đầu bếp.
"We opted for the degustation menu to experience the chef's full range of culinary skills."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We found the degustation menu, which offered a delightful journey through the chef's culinary creations. |
Chúng tôi đã thấy thực đơn degustation, thứ mang đến một hành trình thú vị qua những sáng tạo ẩm thực của đầu bếp. |
| Phủ định | They didn't choose the degustation menu because they wanted to order à la carte. |
Họ đã không chọn thực đơn degustation vì họ muốn gọi món lẻ. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the degustation menu, or did you find it too adventurous? |
Bạn có thích thực đơn degustation không, hay bạn thấy nó quá mạo hiểm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degustation menu".
