(Top Banner Ad)
degustation menu
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

degustation menu

UK: /ˌdiːɡʌˈsteɪʃən ˈmenjuː/ • US: /ˌdiːɡʌˈsteɪʃən ˈmenjuː/

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn nếm thử thực đơn khám phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tasting menu; a menu offering a small sample of all of a chef's signature dishes.

Vietnamese Meaning

Thực đơn nếm thử; một thực đơn cung cấp các phần nhỏ của tất cả các món ăn đặc trưng của đầu bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We opted for the degustation menu to experience the chef's full range of culinary skills."

    "Chúng tôi chọn thực đơn nếm thử để trải nghiệm toàn bộ kỹ năng nấu nướng của đầu bếp."

  • "The restaurant's degustation menu is a popular choice for special occasions."

    "Thực đơn nếm thử của nhà hàng là một lựa chọn phổ biến cho những dịp đặc biệt."

  • "Each course in the degustation menu was paired with a different wine."

    "Mỗi món trong thực đơn nếm thử được kết hợp với một loại rượu vang khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degust Nếm thử, thưởng thức (thường là rượu hoặc thức ăn một cách chuyên nghiệp)
Noun degustator Người nếm thử (chuyên nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
dégustation

Nguồn gốc của 'degustation'

Từ 'dégustation' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'nếm thử' hoặc 'thưởng thức'. Nó bắt nguồn từ việc đánh giá hương vị và chất lượng của thực phẩm một cách cẩn thận, thường là rượu hoặc các món ăn đặc biệt. Thực đơn degustation ra đời như một cách để thực khách trải nghiệm nhiều món ăn nhỏ, thể hiện sự sáng tạo của đầu bếp.

Usage Note

Thực đơn nếm thử thường gồm nhiều món nhỏ, được trình bày đẹp mắt và mang đến trải nghiệm ẩm thực đa dạng. Nó khác với thực đơn thông thường ở chỗ tập trung vào việc khám phá nhiều hương vị hơn là ăn no. Thuật ngữ 'degustation' nhấn mạnh sự thưởng thức tỉ mỉ và đánh giá cao các món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degustation menu
  • Extensive extensive degustation menu
    (thực đơn degustation phong phú)
  • Creative creative degustation menu
    (thực đơn degustation sáng tạo)
  • Traditional traditional degustation menu
    (thực đơn degustation truyền thống)
Verb + degustation menu
  • Offer offer a degustation menu
    (cung cấp một thực đơn degustation)
  • Enjoy enjoy a degustation menu
    (thưởng thức một thực đơn degustation)
  • Create create a degustation menu
    (tạo ra một thực đơn degustation)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degustation menu

Danh từ
Lật mặt

Thực đơn nếm thử; một thực đơn cung cấp các phần nhỏ của tất cả các món ăn đặc trưng của đầu bếp.

"We opted for the degustation menu to experience the chef's full range of culinary skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We found the degustation menu, which offered a delightful journey through the chef's culinary creations.
Chúng tôi đã thấy thực đơn degustation, thứ mang đến một hành trình thú vị qua những sáng tạo ẩm thực của đầu bếp.
Phủ định
They didn't choose the degustation menu because they wanted to order à la carte.
Họ đã không chọn thực đơn degustation vì họ muốn gọi món lẻ.
Nghi vấn
Did you enjoy the degustation menu, or did you find it too adventurous?
Bạn có thích thực đơn degustation không, hay bạn thấy nó quá mạo hiểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degustation menu".

Văn hóa ẩm thực cao cấp

Thực đơn degustation thường gắn liền với văn hóa ẩm thực cao cấp (fine dining), nơi mà việc thưởng thức món ăn không chỉ là no bụng mà còn là một trải nghiệm nghệ thuật và văn hóa. Các nhà hàng thường sử dụng nguyên liệu chất lượng cao và kỹ thuật nấu ăn tinh tế để tạo ra những món ăn độc đáo.

Trải nghiệm đa giác quan

Thực đơn degustation được thiết kế để kích thích tất cả các giác quan: thị giác (cách trình bày món ăn), khứu giác (mùi thơm), vị giác (hương vị), xúc giác (cấu trúc món ăn) và thậm chí cả thính giác (âm thanh trong không gian nhà hàng). Nó là một hành trình khám phá ẩm thực đầy thú vị.