(Top Banner Ad)
tasting menu
B1
noun B1 Ẩm thực

tasting menu

UK: /ˈteɪ.stɪŋ ˌmen.juː/ • US: /ˈteɪ.stɪŋ ˌmen.juː/

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn nếm thử thực đơn degustation
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A selection of several dishes, served in small portions.

Vietnamese Meaning

Một thực đơn bao gồm nhiều món ăn, được phục vụ với khẩu phần nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We opted for the tasting menu to sample a wider range of dishes."

    "Chúng tôi đã chọn thực đơn tasting để thử nhiều món ăn hơn."

  • "The restaurant is famous for its innovative tasting menu."

    "Nhà hàng nổi tiếng với thực đơn tasting sáng tạo của mình."

  • "The tasting menu consists of seven courses."

    "Thực đơn tasting bao gồm bảy món."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taste nếm, thưởng thức
Adjective tasty ngon, có hương vị
Noun menu thực đơn

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
tasting
English
menu
English
tasting menu

Nguồn gốc của 'Tasting Menu'

Khái niệm 'tasting menu' bắt nguồn từ Pháp, nơi các đầu bếp muốn giới thiệu toàn bộ kỹ năng và sự sáng tạo của mình qua một loạt các món ăn nhỏ. Thay vì chọn một món duy nhất, thực khách có thể trải nghiệm một 'hành trình ẩm thực' đa dạng. Ở Việt Nam, hình thức này ngày càng phổ biến, đặc biệt ở các nhà hàng cao cấp, giúp thực khách khám phá ẩm thực một cách trọn vẹn.

Usage Note

Thực đơn tasting cho phép thực khách thử nhiều món khác nhau trong một bữa ăn duy nhất. Nó thường được sử dụng trong các nhà hàng cao cấp để giới thiệu kỹ năng của đầu bếp và các nguyên liệu đặc biệt. Khác với 'à la carte' (chọn món lẻ), 'tasting menu' cung cấp một trải nghiệm được thiết kế sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tasting menu
  • expensive expensive tasting menu
    (thực đơn nếm thử đắt tiền)
  • delicious delicious tasting menu
    (thực đơn nếm thử ngon miệng)
  • extensive extensive tasting menu
    (thực đơn nếm thử phong phú)
Verb + tasting menu
  • order order a tasting menu
    (gọi một thực đơn nếm thử)
  • try try the tasting menu
    (thử thực đơn nếm thử)
  • offer offer a tasting menu
    (cung cấp một thực đơn nếm thử)

Idioms

  • a taste of something to come

    một gợi ý về điều gì đó sắp xảy ra

    "The first dish on the tasting menu was a taste of things to come - innovative and exciting."

    (Món đầu tiên trong thực đơn nếm thử là một gợi ý về những điều sắp tới - đầy sáng tạo và thú vị.)

  • not to everyone's taste

    không phải ai cũng thích

    "The chef's experimental tasting menu is not to everyone's taste."

    (Thực đơn nếm thử thử nghiệm của đầu bếp không phải ai cũng thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tasting menu

noun
Lật mặt

Một thực đơn bao gồm nhiều món ăn, được phục vụ với khẩu phần nhỏ.

"We opted for the tasting menu to sample a wider range of dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasting menu".

Văn hóa Ẩm thực Phương Tây

Tasting menu là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong các nhà hàng cao cấp. Nó thể hiện sự tinh tế, sáng tạo và mong muốn mang đến trải nghiệm ẩm thực toàn diện cho thực khách. Việc thưởng thức tasting menu thường đi kèm với việc tìm hiểu về nguồn gốc và cách chế biến của từng món ăn.

Thứ tự phục vụ

Ở phương Tây, tasting menu thường được phục vụ theo một thứ tự nhất định: bắt đầu với các món khai vị nhẹ nhàng, sau đó đến các món chính đậm đà hơn, và kết thúc bằng các món tráng miệng ngọt ngào. Thứ tự này được thiết kế để kích thích vị giác của thực khách một cách từ từ và hài hòa.