(Top Banner Ad)
dehydrant
B2
noun B2 Hóa học, Y học, Kỹ thuật

dehydrant

UK: /diːˈhaɪdrənt/ • US: /diːˈhaɪdrənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất khử nước tác nhân làm khô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to remove water or moisture from something.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để loại bỏ nước hoặc độ ẩm khỏi một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silica gel is often used as a dehydrant to keep electronic equipment dry during shipping."

    "Silica gel thường được sử dụng như một chất khử nước để giữ cho thiết bị điện tử khô ráo trong quá trình vận chuyển."

  • "Molecular sieves are powerful dehydrants used in the petrochemical industry."

    "Rây phân tử là chất khử nước mạnh được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa dầu."

  • "The dehydrant removed all traces of water from the solvent."

    "Chất khử nước đã loại bỏ tất cả dấu vết của nước khỏi dung môi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dehydrate làm mất nước, khử nước
Noun dehydration sự mất nước, sự khử nước
Adjective dehydrated bị mất nước, bị khô
Verb hydrate cấp nước, ngậm nước
Noun hydration sự cấp nước, sự ngậm nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydōr)
Latin
dē-
Latin
-ans, -antem
English
dehydrate
English
dehydrant

Nguồn gốc 'chất khử nước'

Từ 'dehydrant' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ các yếu tố gốc cổ. Tiền tố 'de-' xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'tách rời'. Gốc 'hydr-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hydōr', có nghĩa là 'nước'. Cuối cùng, hậu tố '-ant' trong tiếng Latinh thường dùng để tạo thành danh từ chỉ tác nhân hoặc chất. Do đó, 'dehydrant' nghĩa đen là 'chất loại bỏ nước'.

Usage Note

Dehydrant thường được sử dụng trong các ứng dụng hóa học, công nghiệp hoặc y tế để duy trì sự khô ráo, ngăn ngừa sự ăn mòn, hoặc bảo quản. Cần phân biệt với 'desiccant' (chất hút ẩm), mặc dù chúng có chức năng tương tự, 'dehydrant' thường liên quan đến việc loại bỏ nước bằng phản ứng hóa học hoặc hấp thụ mạnh hơn, trong khi 'desiccant' đơn giản chỉ hấp thụ độ ẩm.

Prepositions

as in

* as a dehydrant: được sử dụng như một chất khử nước.
* in a dehydrant: trong một chất khử nước (đề cập đến thành phần hoặc vai trò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dehydrant
  • powerful powerful dehydrant
    (chất khử nước mạnh mẽ)
  • effective effective dehydrant
    (chất khử nước hiệu quả)
  • chemical chemical dehydrant
    (chất khử nước hóa học)
  • industrial industrial dehydrant
    (chất khử nước công nghiệp)
Verb + dehydrant
  • use use a dehydrant
    (sử dụng chất khử nước)
  • add add a dehydrant
    (thêm chất khử nước)
  • apply apply a dehydrant
    (ứng dụng/bôi chất khử nước)
  • act as act as a dehydrant
    (hoạt động như một chất khử nước)

Idioms

  • serve as a dehydrant

    dùng làm chất hút ẩm/khử nước

    "Calcium chloride can serve as a powerful dehydrant in many chemical processes."

    (Canxi clorua có thể dùng làm chất hút ẩm mạnh mẽ trong nhiều quá trình hóa học.)

  • the role of a dehydrant

    vai trò của một chất khử nước

    "Understanding the role of a dehydrant is crucial in material science."

    (Hiểu rõ vai trò của một chất khử nước rất quan trọng trong khoa học vật liệu.)

  • use dehydrants for preservation

    sử dụng chất khử nước để bảo quản

    "Many food industries use dehydrants for preservation to extend shelf life."

    (Nhiều ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng chất khử nước để bảo quản nhằm kéo dài thời hạn sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dehydrant

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để loại bỏ nước hoặc độ ẩm khỏi một vật gì đó.

"Silica gel is often used as a dehydrant to keep electronic equipment dry during shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dehydrant".

Bảo quản thực phẩm: Từ truyền thống đến hiện đại

Từ xa xưa, con người đã biết cách phơi khô hoặc sấy khô thực phẩm (như trái cây, thịt, cá) để loại bỏ nước, ngăn chặn vi khuẩn và kéo dài thời gian bảo quản. Đây là nguyên lý cơ bản của khử nước. Ngày nay, các chất khử nước (dehydrant) hóa học hoặc công nghệ sấy hiện đại là những phương pháp tinh vi hơn, giúp chúng ta bảo quản thực phẩm hiệu quả, đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh.

Tầm quan trọng trong khoa học và công nghiệp

Chất khử nước không chỉ dùng trong bảo quản thực phẩm mà còn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học. Chúng được sử dụng để làm khô dung môi, sản xuất các sản phẩm không chứa nước, hoặc bảo vệ thiết bị điện tử khỏi ẩm ướt. Sự hiện diện của chúng giúp duy trì độ tinh khiết của hóa chất và đảm bảo hiệu suất của các quy trình công nghiệp quan trọng.