(Top Banner Ad)
humectant
B2
noun B2 Hóa học, Mỹ phẩm

humectant

UK: /hjuːˈmɛktənt/ • US: /hjuːˈmɛktənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất giữ ẩm chất hút ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to reduce the loss of moisture.

Vietnamese Meaning

Chất giữ ẩm, chất hút ẩm. Một chất được sử dụng để giảm sự mất độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycerin is a common humectant used in many skincare products."

    "Glycerin là một chất giữ ẩm phổ biến được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da."

  • "Honey is a natural humectant that draws moisture to the skin."

    "Mật ong là một chất giữ ẩm tự nhiên hút độ ẩm cho da."

  • "Humectants are added to food products to maintain their texture and prevent them from drying out."

    "Chất giữ ẩm được thêm vào các sản phẩm thực phẩm để duy trì kết cấu của chúng và ngăn chúng bị khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb humect làm ẩm, làm ướt
Noun humectation sự làm ẩm, sự làm ướt
Adjective humective có tính chất làm ẩm (ít dùng hơn)
Adjective humectant có tính chất giữ ẩm (khi dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humere
Latin
humectare
Latin
humectans
English
humectant

Nguồn gốc từ 'ẩm ướt'

Từ "humectant" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ "humere", có nghĩa là "ẩm ướt" hoặc "đầy độ ẩm". Từ "humere" sau đó phát triển thành "humectare" (làm ẩm), và rồi thành "humectans" (thể hiện sự đang làm ẩm). Cuối cùng, khi đi vào tiếng Anh, nó trở thành "humectant", dùng để chỉ những chất có khả năng hút và giữ ẩm. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa tên gọi và chức năng chính của chất này.

Usage Note

Humectants hoạt động bằng cách hút hơi ẩm từ không khí xung quanh hoặc từ các lớp sâu hơn của da/sản phẩm và giữ nó trên bề mặt. Chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Sự khác biệt chính giữa humectant và emollient là humectants hút ẩm, trong khi emollients làm mềm và làm dịu da bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ.

Prepositions

in as

Sử dụng 'in' để chỉ humectant được sử dụng trong sản phẩm nào (ví dụ: 'humectant in cosmetics'). Sử dụng 'as' để chỉ vai trò của humectant (ví dụ: 'used as a humectant').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humectant
  • effective effective humectant
    (chất giữ ẩm hiệu quả)
  • natural natural humectant
    (chất giữ ẩm tự nhiên)
  • powerful powerful humectant
    (chất giữ ẩm mạnh)
  • synthetic synthetic humectant
    (chất giữ ẩm tổng hợp)
Verb + humectant
  • contain contain humectants
    (chứa các chất giữ ẩm)
  • apply apply humectant
    (thoa chất giữ ẩm)
  • add add humectants
    (thêm chất giữ ẩm)
Humectant + Noun
  • humectant humectant properties
    (đặc tính giữ ẩm)
  • humectant humectant agent
    (tác nhân giữ ẩm)
  • humectant humectant ingredient
    (thành phần giữ ẩm)

Idioms

  • act as a humectant

    hoạt động như một chất giữ ẩm

    "Glycerin is widely known to act as a humectant, drawing moisture from the air into the skin."

    (Glycerin được biết đến rộng rãi là hoạt động như một chất giữ ẩm, hút độ ẩm từ không khí vào da.)

  • humectant-rich formula

    công thức giàu chất giữ ẩm

    "Many premium skincare products boast a humectant-rich formula for deep and lasting hydration."

    (Nhiều sản phẩm chăm sóc da cao cấp tự hào có công thức giàu chất giữ ẩm để cấp nước sâu và lâu dài.)

  • humectant effect

    hiệu ứng giữ ẩm

    "The product's excellent humectant effect helps to keep the skin feeling soft and supple throughout the day."

    (Hiệu ứng giữ ẩm tuyệt vời của sản phẩm giúp giữ cho làn da mềm mại và mịn màng suốt cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humectant

noun
Lật mặt

Chất giữ ẩm, chất hút ẩm. Một chất được sử dụng để giảm sự mất độ ẩm.

"Glycerin is a common humectant used in many skincare products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding humectant properties is crucial for formulating effective skincare products.
Hiểu các đặc tính hút ẩm là rất quan trọng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da hiệu quả.
Phủ định
Ignoring humectant ingredients can lead to dry and irritated skin.
Bỏ qua các thành phần hút ẩm có thể dẫn đến da khô và kích ứng.
Nghi vấn
Is using a humectant the best way to hydrate this type of material?
Sử dụng chất hút ẩm có phải là cách tốt nhất để hydrat hóa loại vật liệu này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the manufacturer had added a humectant to the lotion formula, my skin would feel less dry now.
Nếu nhà sản xuất đã thêm chất giữ ẩm vào công thức kem dưỡng da, da tôi bây giờ sẽ cảm thấy ít khô hơn.
Phủ định
If the air weren't so dry, this humectant wouldn't have been necessary.
Nếu không khí không quá khô, chất giữ ẩm này đã không cần thiết.
Nghi vấn
If I had used a humectant, would my hair be less frizzy today?
Nếu tôi đã sử dụng chất giữ ẩm, tóc tôi hôm nay có lẽ sẽ ít bị xơ rối hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Glycerin is a common humectant in many skincare products.
Glycerin là một chất giữ ẩm phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.
Phủ định
Is mineral oil not a humectant?
Dầu khoáng không phải là một chất giữ ẩm sao?
Nghi vấn
Is honey a good humectant for dry skin?
Mật ong có phải là một chất giữ ẩm tốt cho da khô không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist's humectant is very effective at retaining moisture.
Chất giữ ẩm của nhà hóa học rất hiệu quả trong việc giữ ẩm.
Phủ định
That company's humectant isn't as good as this one.
Chất giữ ẩm của công ty đó không tốt bằng cái này.
Nghi vấn
Is the skin's humectant production sufficient to prevent dryness?
Sự sản xuất chất giữ ẩm của da có đủ để ngăn ngừa khô da không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humectant".

Vai trò trong ngành làm đẹp và chăm sóc da

Trong ngành công nghiệp làm đẹp toàn cầu, "humectant" là một thuật ngữ quen thuộc và cực kỳ quan trọng. Chúng là những thành phần thiết yếu trong hầu hết các sản phẩm dưỡng ẩm, từ kem dưỡng da, serum, mặt nạ đến dầu gội đầu và dầu xả. Các chất giữ ẩm phổ biến như Hyaluronic Acid, Glycerin, Urea hay Propylene Glycol đóng vai trò chủ chốt trong việc thu hút và giữ nước cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh. Sự hiểu biết về humectant đã định hình nhiều xu hướng chăm sóc da và tóc trên toàn cầu, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với việc duy trì độ ẩm tự nhiên và vẻ đẹp khỏe mạnh.

Ứng dụng trong thực phẩm và y tế

Ngoài lĩnh vực mỹ phẩm, chất giữ ẩm còn có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác. Trong ngành thực phẩm, chúng được sử dụng để duy trì độ tươi ngon, ngăn chặn sự khô cứng và kéo dài thời gian bảo quản của nhiều sản phẩm như bánh kẹo, thịt chế biến và thực phẩm nướng (ví dụ như sorbitol, mật ong). Trong dược phẩm, chất giữ ẩm giúp ổn định các công thức thuốc dạng lỏng, kem bôi hoặc viên nén, đảm bảo hiệu quả và an toàn. Dù thường không được nhắc đến công khai, chúng đóng góp thầm lặng nhưng thiết yếu vào chất lượng và sự tiện lợi của nhiều sản phẩm trong đời sống hàng ngày.