(Top Banner Ad)
delayed detection
C1
Danh từ ghép C1 Nhiều lĩnh vực (Y tế, Kỹ thuật, An ninh)

delayed detection

UK: dɪˈleɪd dɪˈtekʃən • US: dɪˈleɪd dɪˈtekʃən

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện chậm trễ sự phát hiện muộn phát hiện bị trì hoãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of discovering or identifying something later than expected or desired.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định một cái gì đó muộn hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Delayed detection of the fire allowed it to spread rapidly."

    "Việc phát hiện đám cháy bị trì hoãn đã cho phép nó lan rộng nhanh chóng."

  • "The delayed detection of the tumor significantly reduced the patient's chances of survival."

    "Việc phát hiện khối u bị trì hoãn làm giảm đáng kể cơ hội sống sót của bệnh nhân."

  • "Delayed detection of the cyber attack allowed the hackers to steal sensitive data."

    "Việc phát hiện chậm trễ cuộc tấn công mạng đã cho phép tin tặc đánh cắp dữ liệu nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn, chậm trễ
Adjective delayed bị trì hoãn, chậm trễ
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Verb detect phát hiện, dò tìm

Synonyms

late discovery (phát hiện muộn)tardy identification (xác định chậm trễ)

Antonyms

Related Words

anomaly detection (phát hiện bất thường)fraud detection (phát hiện gian lận)disease detection (phát hiện bệnh tật)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y tế, Kỹ thuật, An ninh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detectio
English
detection
English
delayed detection

Nguồn gốc của 'Detection'

Từ 'detection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detectio', có nghĩa là 'sự khám phá, phát hiện'. Quá trình phát hiện ra một điều gì đó, dù sớm hay muộn, luôn là một hành trình thú vị trong khoa học và cuộc sống. 'Delayed detection' nhấn mạnh việc sự phát hiện này xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc phát hiện sớm là quan trọng, và sự chậm trễ có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thời điểm phát hiện thực tế và thời điểm phát hiện lý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delayed detection
  • inevitable delayed detection
    (sự phát hiện chậm trễ không thể tránh khỏi)
  • potential delayed detection
    (sự phát hiện chậm trễ có khả năng xảy ra)
  • serious delayed detection
    (sự phát hiện chậm trễ nghiêm trọng)
Verb + delayed detection
  • lead to delayed detection
    (dẫn đến việc phát hiện chậm trễ)
  • result in delayed detection
    (gây ra sự phát hiện chậm trễ)
  • prevent delayed detection
    (ngăn chặn sự phát hiện chậm trễ)

Idioms

  • Better late than never.

    Muộn còn hơn không.

    "Although the problem was addressed with delayed detection, it's better late than never."

    (Mặc dù vấn đề đã được giải quyết với sự phát hiện chậm trễ, nhưng muộn còn hơn không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed detection

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định một cái gì đó muộn hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.

"Delayed detection of the fire allowed it to spread rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital's delayed detection of the tumor led to complications.
Việc phát hiện chậm trễ khối u của bệnh viện đã dẫn đến các biến chứng.
Phủ định
The system's delayed detection isn't a reflection of its overall effectiveness.
Việc phát hiện chậm trễ của hệ thống không phản ánh hiệu quả tổng thể của nó.
Nghi vấn
Is the patient's delayed detection due to a lack of resources?
Việc phát hiện chậm trễ ở bệnh nhân có phải do thiếu nguồn lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed detection".

Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm

Trong nhiều nền văn hóa, việc phát hiện sớm các vấn đề (ví dụ: bệnh tật, rủi ro) được coi là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và giảm thiểu hậu quả tiêu cực. 'Delayed detection' đi ngược lại quan niệm này và thường mang ý nghĩa tiêu cực.