early detection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of discovering or identifying something as early as possible.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định một cái gì đó càng sớm càng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early detection of cancer significantly improves the chances of successful treatment."
"Việc phát hiện sớm ung thư cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."
-
"The campaign aims to promote early detection of breast cancer."
"Chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy việc phát hiện sớm ung thư vú."
-
"Early detection is crucial for managing chronic diseases effectively."
"Việc phát hiện sớm là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các bệnh mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detect | phát hiện, khám phá |
| Noun | detector | thiết bị phát hiện, máy dò |
| Adjective | detectable | có thể phát hiện được |
| Noun | detection | sự phát hiện, sự dò tìm |
| Adjective/Adverb | early | sớm, ban đầu |
| Noun | earliness | sự sớm, sự kịp thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ việc phát hiện bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe ở giai đoạn sớm, khi việc điều trị có khả năng thành công cao hơn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Prepositions
'Detection of' thường đi kèm với tên bệnh hoặc tình trạng được phát hiện. Ví dụ: early detection of cancer. 'Detection in' thường dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra. Ví dụ: early detection in high-risk individuals.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial early detection (phát hiện sớm mang tính quyết định)
-
timely timely early detection (phát hiện sớm kịp thời)
-
effective effective early detection (phát hiện sớm hiệu quả)
-
facilitate facilitate early detection (tạo điều kiện phát hiện sớm)
-
ensure ensure early detection (đảm bảo phát hiện sớm)
-
improve improve early detection (cải thiện việc phát hiện sớm)
-
importance the importance of early detection (tầm quan trọng của việc phát hiện sớm)
-
methods methods for early detection (các phương pháp phát hiện sớm)
Idioms
-
the key to early detection
chìa khóa để phát hiện sớm (một vấn đề/bệnh)
"Regular check-ups are the key to early detection of many health issues."
(Kiểm tra sức khỏe định kỳ là chìa khóa để phát hiện sớm nhiều vấn đề sức khỏe.)
-
emphasize early detection
nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm
"Public health campaigns often emphasize early detection for better treatment outcomes."
(Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm để có kết quả điều trị tốt hơn.)
-
screen for early detection
tầm soát/sàng lọc để phát hiện sớm
"Women over 40 are advised to screen for early detection of breast cancer."
(Phụ nữ trên 40 tuổi được khuyên nên tầm soát để phát hiện sớm ung thư vú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early detection
Danh từHành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định một cái gì đó càng sớm càng tốt.
"Early detection of cancer significantly improves the chances of successful treatment."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Early detecting cancer significantly improves treatment outcomes. |
Việc phát hiện sớm ung thư cải thiện đáng kể kết quả điều trị. |
| Phủ định | Not detecting the disease early can have serious consequences. |
Việc không phát hiện bệnh sớm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is early detection of Alzheimer's disease possible through new diagnostic methods? |
Liệu việc phát hiện sớm bệnh Alzheimer có khả thi thông qua các phương pháp chẩn đoán mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the doctors had focused on early detection of the disease; it might have saved him. |
Tôi ước các bác sĩ đã tập trung vào việc phát hiện sớm bệnh; điều đó có lẽ đã cứu được anh ấy. |
| Phủ định | If only they hadn't ignored the symptoms, early detection would have been possible. |
Giá mà họ không bỏ qua các triệu chứng, thì việc phát hiện sớm đã có thể thực hiện được. |
| Nghi vấn | If only we could detect cancer earlier, how many lives would we save? |
Giá mà chúng ta có thể phát hiện ung thư sớm hơn, chúng ta sẽ cứu được bao nhiêu mạng người? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early detection".
