(Top Banner Ad)
early detection
B2
Danh từ B2 Y học, Sức khỏe

early detection

UK: /ˌɜːli dɪˈtekʃən/ • US: /ˌɜːrli dɪˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện sớm tìm ra sớm nhận biết sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of discovering or identifying something as early as possible.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định một cái gì đó càng sớm càng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of cancer significantly improves the chances of successful treatment."

    "Việc phát hiện sớm ung thư cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."

  • "The campaign aims to promote early detection of breast cancer."

    "Chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy việc phát hiện sớm ung thư vú."

  • "Early detection is crucial for managing chronic diseases effectively."

    "Việc phát hiện sớm là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, khám phá
Noun detector thiết bị phát hiện, máy dò
Adjective detectable có thể phát hiện được
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Adjective/Adverb early sớm, ban đầu
Noun earliness sự sớm, sự kịp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ær
Old English
ærlīc
Modern English
early
Latin
detegere
Old French
détection
Modern English
detection

Nguồn gốc của "Early Detection"

Cụm từ "early detection" (phát hiện sớm) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại tạo nên một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y tế. Từ 'early' (sớm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ær', có nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm'. Trong khi đó, 'detection' (sự phát hiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'detegere', mang ý nghĩa 'khám phá' hoặc 'làm lộ ra'. Khi đi cùng nhau, chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm ra hoặc nhận biết một vấn đề, chẳng hạn như bệnh tật, ở giai đoạn đầu tiên để có thể can thiệp kịp thời và hiệu quả nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ việc phát hiện bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe ở giai đoạn sớm, khi việc điều trị có khả năng thành công cao hơn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Prepositions

of in

'Detection of' thường đi kèm với tên bệnh hoặc tình trạng được phát hiện. Ví dụ: early detection of cancer. 'Detection in' thường dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra. Ví dụ: early detection in high-risk individuals.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early detection
  • crucial crucial early detection
    (phát hiện sớm mang tính quyết định)
  • timely timely early detection
    (phát hiện sớm kịp thời)
  • effective effective early detection
    (phát hiện sớm hiệu quả)
Verb + early detection
  • facilitate facilitate early detection
    (tạo điều kiện phát hiện sớm)
  • ensure ensure early detection
    (đảm bảo phát hiện sớm)
  • improve improve early detection
    (cải thiện việc phát hiện sớm)
Noun + of/for early detection
  • importance the importance of early detection
    (tầm quan trọng của việc phát hiện sớm)
  • methods methods for early detection
    (các phương pháp phát hiện sớm)

Idioms

  • the key to early detection

    chìa khóa để phát hiện sớm (một vấn đề/bệnh)

    "Regular check-ups are the key to early detection of many health issues."

    (Kiểm tra sức khỏe định kỳ là chìa khóa để phát hiện sớm nhiều vấn đề sức khỏe.)

  • emphasize early detection

    nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm

    "Public health campaigns often emphasize early detection for better treatment outcomes."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm để có kết quả điều trị tốt hơn.)

  • screen for early detection

    tầm soát/sàng lọc để phát hiện sớm

    "Women over 40 are advised to screen for early detection of breast cancer."

    (Phụ nữ trên 40 tuổi được khuyên nên tầm soát để phát hiện sớm ung thư vú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early detection

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định một cái gì đó càng sớm càng tốt.

"Early detection of cancer significantly improves the chances of successful treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Early detecting cancer significantly improves treatment outcomes.
Việc phát hiện sớm ung thư cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
Phủ định
Not detecting the disease early can have serious consequences.
Việc không phát hiện bệnh sớm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is early detection of Alzheimer's disease possible through new diagnostic methods?
Liệu việc phát hiện sớm bệnh Alzheimer có khả thi thông qua các phương pháp chẩn đoán mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the doctors had focused on early detection of the disease; it might have saved him.
Tôi ước các bác sĩ đã tập trung vào việc phát hiện sớm bệnh; điều đó có lẽ đã cứu được anh ấy.
Phủ định
If only they hadn't ignored the symptoms, early detection would have been possible.
Giá mà họ không bỏ qua các triệu chứng, thì việc phát hiện sớm đã có thể thực hiện được.
Nghi vấn
If only we could detect cancer earlier, how many lives would we save?
Giá mà chúng ta có thể phát hiện ung thư sớm hơn, chúng ta sẽ cứu được bao nhiêu mạng người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early detection".

Y học dự phòng và Tầm soát sức khỏe

Trong y học hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm "early detection" (phát hiện sớm) là một trụ cột của y học dự phòng. Nó được nhấn mạnh mạnh mẽ trong các chiến dịch y tế công cộng, đặc biệt đối với các bệnh nghiêm trọng như ung thư, bệnh tim mạch và tiểu đường. Các chương trình tầm soát định kỳ (ví dụ: chụp nhũ ảnh, xét nghiệm máu) được thiết kế để tìm kiếm các dấu hiệu bệnh ở giai đoạn sớm nhất, trước khi các triệu chứng rõ rệt xuất hiện. Mục đích là để tăng cơ hội chữa khỏi, cải thiện hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một khái niệm rất phổ biến và được coi trọng trong việc duy trì sức khỏe cá nhân và cộng đồng.